(Top Banner Ad)
film-like
B2
Tính từ B2 Nghệ thuật, Điện ảnh

film-like

UK: /ˈfɪlmˌlaɪk/ • US: /ˈfɪlmˌlaɪk/

Nghĩa tiếng Việt

giống như phim mang phong cách điện ảnh có chất lượng như phim
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling or characteristic of a film, especially in terms of visual quality or narrative style.

Vietnamese Meaning

Có đặc điểm, tính chất giống như phim, đặc biệt về chất lượng hình ảnh hoặc phong cách kể chuyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The game has a film-like quality, with stunning visuals and a compelling storyline."

    "Trò chơi có chất lượng như phim, với hình ảnh tuyệt đẹp và cốt truyện hấp dẫn."

  • "The photographer captured a film-like image of the sunset."

    "Nhiếp ảnh gia đã chụp được một bức ảnh hoàng hôn giống như một cảnh trong phim."

  • "The director wanted to create a film-like atmosphere in the play."

    "Đạo diễn muốn tạo ra một bầu không khí giống như phim trong vở kịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun film phim điện ảnh; lớp màng mỏng
Verb film quay phim
Adjective filmy mỏng manh, mờ ảo như lớp phim
Adjective filmless không có phim; không dùng phim

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
filmen
Old English
līc
Modern English
film
Modern English
film-like

Câu chuyện về 'film'

Từ 'film' ban đầu trong tiếng Anh cổ (Old English) có nghĩa là một lớp màng mỏng hoặc da. Về sau, nó được dùng để chỉ lớp nhũ tương mỏng trên phim ảnh, rồi đến các cuộn phim dùng trong máy quay. Từ đó, 'film' dần có nghĩa là 'phim điện ảnh' hay 'phim chiếu rạp' mà chúng ta biết ngày nay.

Câu chuyện về hậu tố '-like'

Hậu tố '-like' có nguồn gốc từ một từ tiếng Anh cổ mang nghĩa 'hình dạng' hoặc 'cơ thể'. Sau này, nó phát triển thành nghĩa 'tương tự như' hoặc 'có đặc điểm của'. Khi kết hợp với 'film', nó tạo thành một tính từ mô tả điều gì đó 'mang tính chất như phim'.

Usage Note

Từ 'film-like' thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm hoặc sản phẩm có chất lượng, cảm giác tương tự như khi xem một bộ phim. Nó có thể ám chỉ đến tính điện ảnh, hiệu ứng hình ảnh đẹp mắt, hoặc cách kể chuyện hấp dẫn, lôi cuốn. Khác với 'cinematic', từ này mang sắc thái chung chung hơn, không nhất thiết phải liên quan đến các kỹ thuật làm phim chuyên nghiệp. 'Cinematic' thường được dùng để chỉ những gì có chất lượng điện ảnh cao, trong khi 'film-like' đơn giản chỉ sự tương đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

film-like + Noun
  • quality film-like quality
    (chất lượng như phim điện ảnh)
  • scene film-like scene
    (cảnh tượng như trong phim)
  • experience film-like experience
    (trải nghiệm như phim)
  • moment film-like moment
    (khoảnh khắc như phim)
  • drama film-like drama
    (tình tiết kịch tính như phim)

Idioms

  • a film-like quality

    một chất lượng/đặc điểm như phim điện ảnh

    "The old footage had a grainy, film-like quality."

    (Đoạn phim cũ có chất lượng nhiễu hạt, trông như phim điện ảnh.)

  • a film-like scene

    một cảnh tượng/khung cảnh như trong phim

    "The sunset over the ocean created a truly film-like scene."

    (Cảnh hoàng hôn trên biển đã tạo nên một khung cảnh thật sự như trong phim.)

  • a film-like experience

    một trải nghiệm giống như trong phim

    "Winning the lottery felt like a surreal, film-like experience."

    (Trúng số độc đắc mang lại cảm giác siêu thực, giống như một trải nghiệm trong phim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

film-like

Tính từ
Lật mặt

Có đặc điểm, tính chất giống như phim, đặc biệt về chất lượng hình ảnh hoặc phong cách kể chuyện.

"The game has a film-like quality, with stunning visuals and a compelling storyline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the sunset created a film-like atmosphere over the city.
Ồ, hoàng hôn tạo ra một bầu không khí như phim trên thành phố.
Phủ định
Alas, the quality wasn't film-like at all; it looked cheap.
Than ôi, chất lượng hoàn toàn không giống phim; trông nó rẻ tiền.
Nghi vấn
Gosh, is that filter making your photos look so film-like?
Trời ơi, có phải bộ lọc đó đang làm cho ảnh của bạn trông giống phim vậy không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sunset cast a film-like glow over the city.
Hoàng hôn tạo ra một ánh sáng như phim trên thành phố.
Phủ định
The digital video didn't have that film-like quality I was hoping for.
Đoạn video kỹ thuật số không có chất lượng như phim mà tôi mong đợi.
Nghi vấn
Does this photograph have a film-like aesthetic, or is it just my imagination?
Bức ảnh này có thẩm mỹ như phim, hay chỉ là do trí tưởng tượng của tôi?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be film-like in your approach to storytelling.
Hãy tiếp cận việc kể chuyện một cách đậm chất điện ảnh.
Phủ định
Don't be film-like just for the sake of being film-like.
Đừng cố gắng trở nên điện ảnh chỉ để cho có.
Nghi vấn
Do be film-like in your expression.
Hãy thể hiện sự đậm chất điện ảnh trong cách diễn đạt của bạn.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old photograph had a film-like quality, reminiscent of classic cinema.
Bức ảnh cũ có chất lượng như phim, gợi nhớ đến điện ảnh cổ điển.
Phủ định
This digital filter doesn't produce a truly film-like effect; it looks too artificial.
Bộ lọc kỹ thuật số này không tạo ra hiệu ứng giống phim thực sự; nó trông quá nhân tạo.
Nghi vấn
What makes this video look so film-like?
Điều gì làm cho video này trông giống phim vậy?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I see it on the big screen, the director will have made the special effects look film-like.
Vào thời điểm tôi xem nó trên màn ảnh rộng, đạo diễn sẽ làm cho các hiệu ứng đặc biệt trông giống như phim.
Phủ định
By next year, the technology won't have made all home videos look film-like.
Đến năm sau, công nghệ sẽ không làm cho tất cả các video tại nhà trông giống như phim.
Nghi vấn
Will the new editing software have made her amateur footage film-like by the festival deadline?
Liệu phần mềm chỉnh sửa mới có làm cho đoạn phim nghiệp dư của cô ấy trông giống như phim trước thời hạn của lễ hội không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director wanted the scene to be more film-like than the original footage.
Đạo diễn muốn cảnh quay trở nên giống phim hơn so với cảnh quay gốc.
Phủ định
This digital effect is less film-like than the practical effects we used previously.
Hiệu ứng kỹ thuật số này ít giống phim hơn so với các hiệu ứng thực tế mà chúng tôi đã sử dụng trước đây.
Nghi vấn
Is the final result as film-like as the director envisioned?
Kết quả cuối cùng có giống phim như đạo diễn hình dung không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "film-like".

Cuộc sống như phim

Trong văn hóa hiện đại, nhiều người mong muốn những khoảnh khắc đặc biệt trong cuộc sống của mình trở nên 'film-like' (như phim). Điều này thể hiện khao khát về những trải nghiệm lãng mạn, kịch tính, hoặc đẹp đẽ hoàn hảo như những gì được dàn dựng trên màn ảnh.

Ảnh hưởng của điện ảnh

Điện ảnh đã định hình cách chúng ta nhìn nhận thế giới và kể chuyện. Khi một sự kiện hay khung cảnh được mô tả là 'film-like', nó ngụ ý rằng sự kiện đó có sức hút thị giác mạnh mẽ, cốt truyện rõ ràng, hoặc cảm xúc chân thật, đủ để trở thành một phần của một bộ phim.