movie-like
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resembling a movie, especially in being dramatic, unrealistic, or exciting.
Vietnamese Meaning
Giống như phim, đặc biệt là về tính chất kịch tính, không thực tế hoặc thú vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sunset was so beautiful, it was almost movie-like."
"Hoàng hôn đẹp đến nỗi gần như cảnh trong phim."
-
"The rescue mission was movie-like in its daring and execution."
"Nhiệm vụ giải cứu táo bạo và được thực hiện như trong phim."
-
"Her life has been a movie-like saga of triumph and tragedy."
"Cuộc đời cô ấy là một câu chuyện sử thi như phim với những thăng trầm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'movie-like' thường được sử dụng để mô tả những tình huống hoặc trải nghiệm có tính chất điện ảnh, có thể là tốt (thú vị, hấp dẫn) hoặc xấu (không thực tế, giả tạo). Sự so sánh với 'cinematic' có thể hữu ích; 'cinematic' thường mang nghĩa tích cực hơn, nhấn mạnh vào kỹ thuật và nghệ thuật làm phim, trong khi 'movie-like' có thể mang hàm ý phê phán sự giả tạo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
scene a movie-like scene (một cảnh tượng như phim (đẹp, kịch tính, phi thực tế))
-
drama movie-like drama (kịch tính như phim)
-
plot a movie-like plot (một cốt truyện như phim (thường là phức tạp, kịch tính))
-
quality a movie-like quality (chất lượng như phim, tính điện ảnh)
-
feel feel movie-like (cảm thấy như trong phim, có cảm giác như phim)
-
look look movie-like (trông như phim, có vẻ điện ảnh)
Idioms
-
a movie-like moment
một khoảnh khắc như phim (đẹp, kịch tính, đáng nhớ)
"The sunset over the ocean created a truly movie-like moment."
(Cảnh hoàng hôn trên biển đã tạo nên một khoảnh khắc thật sự như phim.)
-
straight out of a movie-like script
như bước ra từ một kịch bản phim (ám chỉ sự trùng hợp, kịch tính khó tin)
"Their reunion, after decades apart, felt straight out of a movie-like script."
(Cuộc đoàn tụ của họ, sau hàng thập kỷ xa cách, cứ như bước ra từ một kịch bản phim.)
-
life feels movie-like
cuộc sống cảm thấy như phim (ám chỉ cuộc sống có những sự kiện lạ lùng, đẹp đẽ hoặc kịch tính một cách phi thực tế)
"After winning the lottery, his entire life felt movie-like, full of unbelievable events."
(Sau khi trúng số, cả cuộc đời anh ấy cảm thấy như phim, đầy rẫy những sự kiện khó tin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
movie-like
Tính từGiống như phim, đặc biệt là về tính chất kịch tính, không thực tế hoặc thú vị.
"The sunset was so beautiful, it was almost movie-like."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "movie-like".
