(Top Banner Ad)
movie-like
B2
Tính từ B2 Văn hóa, Giải trí

movie-like

UK: /ˈmuːvi laɪk/ • US: /ˈmuːvi laɪk/

Nghĩa tiếng Việt

như phim kiểu như phim có tính điện ảnh mang màu sắc điện ảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling a movie, especially in being dramatic, unrealistic, or exciting.

Vietnamese Meaning

Giống như phim, đặc biệt là về tính chất kịch tính, không thực tế hoặc thú vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sunset was so beautiful, it was almost movie-like."

    "Hoàng hôn đẹp đến nỗi gần như cảnh trong phim."

  • "The rescue mission was movie-like in its daring and execution."

    "Nhiệm vụ giải cứu táo bạo và được thực hiện như trong phim."

  • "Her life has been a movie-like saga of triumph and tragedy."

    "Cuộc đời cô ấy là một câu chuyện sử thi như phim với những thăng trầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun movie phim, điện ảnh
Noun film phim, cuộn phim
Adjective cinematic mang tính điện ảnh, như phim

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
movoir
English
move
English
moving pictures
English
movie
Old English
-līċ
English
-like
Modern English
movie-like

Nguồn gốc của “movie-like”

Từ “movie” là dạng rút gọn của cụm từ “moving picture” (hình ảnh chuyển động), xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Hậu tố “-like” có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ‘-līċ’, có nghĩa là ‘giống như’ hoặc ‘có đặc điểm của’. Khi kết hợp lại, “movie-like” dùng để mô tả một điều gì đó có những đặc tính hoặc trông giống như một bộ phim.

Usage Note

Từ 'movie-like' thường được sử dụng để mô tả những tình huống hoặc trải nghiệm có tính chất điện ảnh, có thể là tốt (thú vị, hấp dẫn) hoặc xấu (không thực tế, giả tạo). Sự so sánh với 'cinematic' có thể hữu ích; 'cinematic' thường mang nghĩa tích cực hơn, nhấn mạnh vào kỹ thuật và nghệ thuật làm phim, trong khi 'movie-like' có thể mang hàm ý phê phán sự giả tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + movie-like (movie-like + Noun)
  • scene a movie-like scene
    (một cảnh tượng như phim (đẹp, kịch tính, phi thực tế))
  • drama movie-like drama
    (kịch tính như phim)
  • plot a movie-like plot
    (một cốt truyện như phim (thường là phức tạp, kịch tính))
  • quality a movie-like quality
    (chất lượng như phim, tính điện ảnh)
Verb + movie-like
  • feel feel movie-like
    (cảm thấy như trong phim, có cảm giác như phim)
  • look look movie-like
    (trông như phim, có vẻ điện ảnh)

Idioms

  • a movie-like moment

    một khoảnh khắc như phim (đẹp, kịch tính, đáng nhớ)

    "The sunset over the ocean created a truly movie-like moment."

    (Cảnh hoàng hôn trên biển đã tạo nên một khoảnh khắc thật sự như phim.)

  • straight out of a movie-like script

    như bước ra từ một kịch bản phim (ám chỉ sự trùng hợp, kịch tính khó tin)

    "Their reunion, after decades apart, felt straight out of a movie-like script."

    (Cuộc đoàn tụ của họ, sau hàng thập kỷ xa cách, cứ như bước ra từ một kịch bản phim.)

  • life feels movie-like

    cuộc sống cảm thấy như phim (ám chỉ cuộc sống có những sự kiện lạ lùng, đẹp đẽ hoặc kịch tính một cách phi thực tế)

    "After winning the lottery, his entire life felt movie-like, full of unbelievable events."

    (Sau khi trúng số, cả cuộc đời anh ấy cảm thấy như phim, đầy rẫy những sự kiện khó tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

movie-like

Tính từ
Lật mặt

Giống như phim, đặc biệt là về tính chất kịch tính, không thực tế hoặc thú vị.

"The sunset was so beautiful, it was almost movie-like."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "movie-like".

Hiện thực và Điện ảnh

Thuật ngữ "movie-like" thường được dùng để mô tả những trải nghiệm, sự kiện hoặc cảnh tượng trong đời thực có vẻ quá đẹp, quá kịch tính, hoặc quá hoàn hảo đến mức dường như không thật, giống như được dàn dựng cho một bộ phim. Nó thể hiện sự ngưỡng mộ nhưng cũng có thể ám chỉ sự phi thực tế hoặc cường điệu.

Ảnh hưởng của Phim ảnh đến Nhận thức

Phim ảnh định hình cách chúng ta nhìn nhận và kỳ vọng vào các sự kiện trong đời thực. Khi điều gì đó được gọi là "movie-like", nó thường phản ánh rằng trải nghiệm đó đã đáp ứng hoặc vượt quá những khuôn mẫu hoặc mong đợi về sự kịch tính và thẩm mỹ mà chúng ta đã tiếp thu từ các bộ phim. Nó cho thấy sự giao thoa giữa nghệ thuật và đời sống.