(Top Banner Ad)
final installment
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Xuất bản, Truyền thông

final installment

UK: /ˈfaɪnəl ɪnˈstɔːlmənt/ • US: /ˈfaɪnəl ɪnˈstɔːlmənt/

Nghĩa tiếng Việt

kỳ cuối phần cuối khoản trả góp cuối cùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The last part of something that is published or broadcast in several parts, or the last payment of a series of payments.

Vietnamese Meaning

Phần cuối cùng của một cái gì đó được xuất bản hoặc phát sóng nhiều kỳ, hoặc khoản thanh toán cuối cùng trong một loạt các khoản thanh toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the final installment of the loan, so make sure you pay on time."

    "Đây là khoản trả góp cuối cùng của khoản vay, vì vậy hãy chắc chắn bạn thanh toán đúng hạn."

  • "The final installment of the Harry Potter series was a huge success."

    "Phần cuối cùng của loạt truyện Harry Potter đã rất thành công."

  • "I'm looking forward to the final installment of my car loan."

    "Tôi đang mong chờ khoản trả góp cuối cùng của khoản vay mua xe của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb finish Hoàn thành, kết thúc
Adverb finally Cuối cùng, sau cùng
Verb finalize Hoàn tất, chốt lại
Noun finality Sự cuối cùng, tính chất dứt khoát
Verb install Cài đặt, lắp đặt, thiết lập
Noun installation Sự cài đặt, sự lắp đặt; công trình lắp đặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xuất bản, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fīnis
Latin
fīnālis
Old French
final
Middle English
final
Modern English
final
Old French
installer
Middle English
installen
Anglo-Norman
installement
Modern English
installment

Nguồn gốc từ 'final'

Từ 'final' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'fīnis', nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới'. Từ này sau đó phát triển thành 'fīnālis' (thuộc về phần cuối), rồi đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh Trung Đại trước khi trở thành 'final' như ngày nay. Nó luôn mang ý nghĩa về sự kết thúc hoặc chốt hạ.

Nguồn gốc từ 'installment'

Từ 'installment' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'installer', có nghĩa là 'thiết lập' hoặc 'đặt vào vị trí'. Ban đầu, nó dùng để chỉ việc bổ nhiệm ai đó vào một chức vụ. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ một phần của khoản tiền được trả theo định kỳ hoặc một phần của một bộ phim, sách, series được phát hành theo trình tự, như thể mỗi phần được 'thiết lập' hoặc 'sắp xếp' riêng lẻ.

Sự kết hợp của 'final installment'

'Final installment' là sự kết hợp của hai từ mang ý nghĩa 'kết thúc' và 'một phần được sắp xếp'. Do đó, nó có nghĩa đen là 'phần cuối cùng' của một chuỗi thanh toán, một bộ phim, một cuốn sách, hay bất kỳ thứ gì được chia thành nhiều phần. Cụm từ này phản ánh rõ ràng sự hoàn tất của một quá trình hoặc một chuỗi sự kiện.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính (thanh toán trả góp), xuất bản (sách nhiều tập), hoặc truyền thông (phim, chương trình truyền hình nhiều phần). 'Final' nhấn mạnh tính chất cuối cùng, kết thúc của 'installment'. Khác với 'last part' ở chỗ 'installment' thường ám chỉ một phần của một tổng thể lớn hơn, có kế hoạch và được phân phối theo trình tự.

Prepositions

of

'of' dùng để chỉ phần cuối cùng của cái gì đó. Ví dụ: 'the final installment of the debt', 'the final installment of the series'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + final installment
  • pay pay the final installment
    (thanh toán đợt cuối cùng)
  • make make the final installment
    (thực hiện khoản thanh toán cuối)
  • receive receive the final installment
    (nhận được đợt thanh toán cuối cùng)
  • release release the final installment
    (phát hành tập cuối/phần cuối)
  • complete complete the final installment
    (hoàn thành đợt cuối cùng)
  • await await the final installment
    (mong chờ tập cuối/phần cuối)
Adjective + final installment
  • large a large final installment
    (một khoản thanh toán cuối lớn)
  • overdue an overdue final installment
    (đợt thanh toán cuối bị quá hạn)
  • outstanding the outstanding final installment
    (khoản thanh toán cuối còn lại chưa trả)
  • early an early final installment
    (một khoản thanh toán cuối sớm)
Prepositional Phrase + final installment
  • of the final installment of the loan
    (đợt thanh toán cuối cùng của khoản vay)
  • of the final installment of the series
    (tập cuối cùng của bộ phim/loạt truyện)
  • for the final installment for the car
    (khoản thanh toán cuối cùng cho chiếc xe)

Idioms

  • pay the final installment

    Thanh toán đợt cuối cùng (của một khoản vay, mua trả góp)

    "I'm so relieved that I finally paid the final installment on my car loan."

    (Tôi nhẹ nhõm quá vì cuối cùng cũng đã thanh toán xong đợt cuối cùng của khoản vay mua ô tô.)

  • the final installment of a series/book

    Tập cuối/phần cuối cùng của một bộ phim/loạt truyện/cuốn sách

    "Fans eagerly awaited the final installment of the popular fantasy series."

    (Người hâm mộ háo hức chờ đợi tập cuối cùng của loạt truyện giả tưởng nổi tiếng.)

  • reach the final installment

    Đạt đến/hoàn thành phần cuối cùng (của một chuỗi thanh toán hoặc dự án)

    "After five years, we are finally reaching the final installment of our mortgage."

    (Sau năm năm, cuối cùng chúng tôi cũng đang đạt đến đợt thanh toán cuối cùng của khoản vay thế chấp nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

final installment

Danh từ
Lật mặt

Phần cuối cùng của một cái gì đó được xuất bản hoặc phát sóng nhiều kỳ, hoặc khoản thanh toán cuối cùng trong một loạt các khoản thanh toán.

"This is the final installment of the loan, so make sure you pay on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final installment".

Sự nhẹ nhõm tài chính

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thanh toán xong 'final installment' (đợt cuối cùng) của một khoản vay lớn (như mua nhà, mua xe) thường mang lại cảm giác nhẹ nhõm và tự do tài chính đáng kể. Đây được coi là một cột mốc quan trọng, đánh dấu sự kết thúc của một gánh nặng tài chính kéo dài.

Sự mong chờ và kết thúc câu chuyện

'Final installment' cũng thường được dùng để chỉ tập cuối cùng của một bộ phim truyền hình, cuốn sách, hoặc trò chơi điện tử. Trong trường hợp này, nó tạo ra sự mong chờ lớn từ người hâm mộ. Đồng thời, nó cũng mang lại cảm giác khép lại, kết thúc một hành trình dài của câu chuyện hoặc nhân vật, đôi khi để lại nuối tiếc cho người xem/đọc.