final installment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The last part of something that is published or broadcast in several parts, or the last payment of a series of payments.
Vietnamese Meaning
Phần cuối cùng của một cái gì đó được xuất bản hoặc phát sóng nhiều kỳ, hoặc khoản thanh toán cuối cùng trong một loạt các khoản thanh toán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the final installment of the loan, so make sure you pay on time."
"Đây là khoản trả góp cuối cùng của khoản vay, vì vậy hãy chắc chắn bạn thanh toán đúng hạn."
-
"The final installment of the Harry Potter series was a huge success."
"Phần cuối cùng của loạt truyện Harry Potter đã rất thành công."
-
"I'm looking forward to the final installment of my car loan."
"Tôi đang mong chờ khoản trả góp cuối cùng của khoản vay mua xe của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | finish | Hoàn thành, kết thúc |
| Adverb | finally | Cuối cùng, sau cùng |
| Verb | finalize | Hoàn tất, chốt lại |
| Noun | finality | Sự cuối cùng, tính chất dứt khoát |
| Verb | install | Cài đặt, lắp đặt, thiết lập |
| Noun | installation | Sự cài đặt, sự lắp đặt; công trình lắp đặt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính (thanh toán trả góp), xuất bản (sách nhiều tập), hoặc truyền thông (phim, chương trình truyền hình nhiều phần). 'Final' nhấn mạnh tính chất cuối cùng, kết thúc của 'installment'. Khác với 'last part' ở chỗ 'installment' thường ám chỉ một phần của một tổng thể lớn hơn, có kế hoạch và được phân phối theo trình tự.
Prepositions
'of' dùng để chỉ phần cuối cùng của cái gì đó. Ví dụ: 'the final installment of the debt', 'the final installment of the series'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pay pay the final installment (thanh toán đợt cuối cùng)
-
make make the final installment (thực hiện khoản thanh toán cuối)
-
receive receive the final installment (nhận được đợt thanh toán cuối cùng)
-
release release the final installment (phát hành tập cuối/phần cuối)
-
complete complete the final installment (hoàn thành đợt cuối cùng)
-
await await the final installment (mong chờ tập cuối/phần cuối)
-
large a large final installment (một khoản thanh toán cuối lớn)
-
overdue an overdue final installment (đợt thanh toán cuối bị quá hạn)
-
outstanding the outstanding final installment (khoản thanh toán cuối còn lại chưa trả)
-
early an early final installment (một khoản thanh toán cuối sớm)
-
of the final installment of the loan (đợt thanh toán cuối cùng của khoản vay)
-
of the final installment of the series (tập cuối cùng của bộ phim/loạt truyện)
-
for the final installment for the car (khoản thanh toán cuối cùng cho chiếc xe)
Idioms
-
pay the final installment
Thanh toán đợt cuối cùng (của một khoản vay, mua trả góp)
"I'm so relieved that I finally paid the final installment on my car loan."
(Tôi nhẹ nhõm quá vì cuối cùng cũng đã thanh toán xong đợt cuối cùng của khoản vay mua ô tô.)
-
the final installment of a series/book
Tập cuối/phần cuối cùng của một bộ phim/loạt truyện/cuốn sách
"Fans eagerly awaited the final installment of the popular fantasy series."
(Người hâm mộ háo hức chờ đợi tập cuối cùng của loạt truyện giả tưởng nổi tiếng.)
-
reach the final installment
Đạt đến/hoàn thành phần cuối cùng (của một chuỗi thanh toán hoặc dự án)
"After five years, we are finally reaching the final installment of our mortgage."
(Sau năm năm, cuối cùng chúng tôi cũng đang đạt đến đợt thanh toán cuối cùng của khoản vay thế chấp nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
final installment
Danh từPhần cuối cùng của một cái gì đó được xuất bản hoặc phát sóng nhiều kỳ, hoặc khoản thanh toán cuối cùng trong một loạt các khoản thanh toán.
"This is the final installment of the loan, so make sure you pay on time."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final installment".
