first installment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The first of a series of payments, deliveries, or publications.
Vietnamese Meaning
Phần đầu tiên trong một loạt các khoản thanh toán, đợt giao hàng hoặc ấn phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The first installment of the loan is due next month."
"Khoản trả góp đầu tiên của khoản vay sẽ đến hạn vào tháng tới."
-
"This is the first installment of a new series of articles."
"Đây là phần đầu tiên của một loạt bài viết mới."
-
"She paid the first installment on her new car."
"Cô ấy đã trả khoản trả góp đầu tiên cho chiếc xe hơi mới của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | firstly | trước hết, đầu tiên |
| Adjective/Adverb | first-class | hạng nhất, cao cấp |
| Adjective/Adverb | firsthand | trực tiếp, tận mắt |
| Verb | install | cài đặt, lắp đặt, thiết lập |
| Noun | installation | sự cài đặt, sự lắp đặt, hệ thống lắp đặt |
| Noun | installer | người cài đặt, chương trình cài đặt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mua trả góp, xuất bản nhiều kỳ hoặc thanh toán theo giai đoạn. 'First installment' nhấn mạnh đây là khoản đầu tiên trong một chuỗi các khoản, thường mang tính chất lặp lại và có kế hoạch trước. Nó khác với 'down payment' (khoản trả trước) vì 'down payment' thường chỉ là một khoản thanh toán ban đầu lớn, không nhất thiết là phần đầu tiên của một chuỗi thanh toán đều đặn.
Prepositions
Giới từ 'of' được dùng để chỉ cái gì là phần đầu tiên của cái gì. Ví dụ: 'The first installment of the loan', 'The first installment of the book series'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
initial initial first installment (khoản trả góp ban đầu)
-
large large first installment (khoản trả góp lớn)
-
small small first installment (khoản trả góp nhỏ)
-
monthly monthly first installment (khoản trả góp hàng tháng)
-
pay pay the first installment (thanh toán khoản trả góp đầu tiên)
-
make make the first installment (thực hiện khoản trả góp đầu tiên)
-
receive receive the first installment (nhận khoản trả góp đầu tiên)
-
hand over hand over the first installment (giao nộp khoản trả góp đầu tiên)
-
of first installment of something (khoản trả góp đầu tiên của cái gì đó)
-
on first installment on something (khoản trả góp đầu tiên cho cái gì đó (thường là tài sản))
Idioms
-
This is just the first installment.
Đây chỉ là phần mở đầu/khởi đầu (ám chỉ sẽ còn nhiều hơn nữa, thường là khó khăn hoặc rắc rối).
"The heavy rain today is just the first installment; the forecast predicts a week of storms."
(Cơn mưa lớn hôm nay chỉ là khởi đầu; dự báo thời tiết cho thấy một tuần bão tố.)
-
Pay the first installment (on something).
Thanh toán khoản tiền trả góp đầu tiên (cho cái gì đó).
"We need to pay the first installment on the car loan by Friday."
(Chúng ta cần thanh toán khoản trả góp đầu tiên của khoản vay mua ô tô trước thứ Sáu.)
-
The first installment of a series/story.
Tập/phần đầu tiên của một bộ truyện/loạt phim.
"The author released the first installment of his new fantasy novel last month."
(Tác giả đã phát hành tập đầu tiên của bộ tiểu thuyết giả tưởng mới của mình vào tháng trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
first installment
Danh từPhần đầu tiên trong một loạt các khoản thanh toán, đợt giao hàng hoặc ấn phẩm.
"The first installment of the loan is due next month."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The first installment is due next week. |
Lần trả góp đầu tiên sẽ đến hạn vào tuần tới. |
| Phủ định | He didn't make the first installment on time. |
Anh ấy đã không thanh toán khoản trả góp đầu tiên đúng hạn. |
| Nghi vấn | Is the first installment refundable if I cancel the order? |
Khoản trả góp đầu tiên có được hoàn lại nếu tôi hủy đơn hàng không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He paid the first installment on time. |
Anh ấy đã trả góp đợt đầu đúng hạn. |
| Phủ định | Only after the first installment was paid did they send the product. |
Chỉ sau khi trả góp đợt đầu, họ mới gửi sản phẩm. |
| Nghi vấn | Had he paid the first installment, would he have received the goods? |
Nếu anh ấy đã trả góp đợt đầu, liệu anh ấy có nhận được hàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first installment".
