(Top Banner Ad)
first installment
B2
Danh từ B2 Tài chính, Kinh doanh, Xuất bản

first installment

UK: /fɜːst ɪnˈstɔːlmənt/ • US: /fɜːrst ɪnˈstɔːlmənt/

Nghĩa tiếng Việt

khoản trả góp đầu tiên phần đầu tiên (trong một loạt) kỳ đầu tiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The first of a series of payments, deliveries, or publications.

Vietnamese Meaning

Phần đầu tiên trong một loạt các khoản thanh toán, đợt giao hàng hoặc ấn phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The first installment of the loan is due next month."

    "Khoản trả góp đầu tiên của khoản vay sẽ đến hạn vào tháng tới."

  • "This is the first installment of a new series of articles."

    "Đây là phần đầu tiên của một loạt bài viết mới."

  • "She paid the first installment on her new car."

    "Cô ấy đã trả khoản trả góp đầu tiên cho chiếc xe hơi mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb firstly trước hết, đầu tiên
Adjective/Adverb first-class hạng nhất, cao cấp
Adjective/Adverb firsthand trực tiếp, tận mắt
Verb install cài đặt, lắp đặt, thiết lập
Noun installation sự cài đặt, sự lắp đặt, hệ thống lắp đặt
Noun installer người cài đặt, chương trình cài đặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính, Kinh doanh, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preh₃-
Proto-Germanic
*furista-
Old English
fyrst
English
first
Latin
stallum
Late Latin
installare
Old French
installement
English
installment

Nguồn gốc từ 'First'

Từ 'first' có gốc rễ sâu xa, bắt nguồn từ một từ cổ trong ngôn ngữ Tiền Ấn-Âu có nghĩa là 'ở phía trước' hoặc 'trước đó'. Nó phát triển thành dạng so sánh bậc nhất 'furista' trong tiếng German cổ, nhấn mạnh vị trí khởi đầu hoặc nổi bật nhất. Hãy hình dung nó như việc luôn dẫn đầu!

Ý nghĩa ban đầu của 'Installment'

Từ 'installment' bắt nguồn từ động từ 'install', ban đầu có nghĩa là 'đặt vào vị trí' hoặc 'thiết lập'. Ý tưởng 'thiết lập' này đã phát triển. Khi bạn thực hiện khoản thanh toán 'installment', bạn đang 'thiết lập' hoặc 'xác nhận' cam kết thanh toán của mình theo thời gian, bằng cách đặt xuống phần đầu tiên của khoản tiền.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mua trả góp, xuất bản nhiều kỳ hoặc thanh toán theo giai đoạn. 'First installment' nhấn mạnh đây là khoản đầu tiên trong một chuỗi các khoản, thường mang tính chất lặp lại và có kế hoạch trước. Nó khác với 'down payment' (khoản trả trước) vì 'down payment' thường chỉ là một khoản thanh toán ban đầu lớn, không nhất thiết là phần đầu tiên của một chuỗi thanh toán đều đặn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được dùng để chỉ cái gì là phần đầu tiên của cái gì. Ví dụ: 'The first installment of the loan', 'The first installment of the book series'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + first installment
  • initial initial first installment
    (khoản trả góp ban đầu)
  • large large first installment
    (khoản trả góp lớn)
  • small small first installment
    (khoản trả góp nhỏ)
  • monthly monthly first installment
    (khoản trả góp hàng tháng)
Verb + first installment
  • pay pay the first installment
    (thanh toán khoản trả góp đầu tiên)
  • make make the first installment
    (thực hiện khoản trả góp đầu tiên)
  • receive receive the first installment
    (nhận khoản trả góp đầu tiên)
  • hand over hand over the first installment
    (giao nộp khoản trả góp đầu tiên)
first installment + Preposition
  • of first installment of something
    (khoản trả góp đầu tiên của cái gì đó)
  • on first installment on something
    (khoản trả góp đầu tiên cho cái gì đó (thường là tài sản))

Idioms

  • This is just the first installment.

    Đây chỉ là phần mở đầu/khởi đầu (ám chỉ sẽ còn nhiều hơn nữa, thường là khó khăn hoặc rắc rối).

    "The heavy rain today is just the first installment; the forecast predicts a week of storms."

    (Cơn mưa lớn hôm nay chỉ là khởi đầu; dự báo thời tiết cho thấy một tuần bão tố.)

  • Pay the first installment (on something).

    Thanh toán khoản tiền trả góp đầu tiên (cho cái gì đó).

    "We need to pay the first installment on the car loan by Friday."

    (Chúng ta cần thanh toán khoản trả góp đầu tiên của khoản vay mua ô tô trước thứ Sáu.)

  • The first installment of a series/story.

    Tập/phần đầu tiên của một bộ truyện/loạt phim.

    "The author released the first installment of his new fantasy novel last month."

    (Tác giả đã phát hành tập đầu tiên của bộ tiểu thuyết giả tưởng mới của mình vào tháng trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

first installment

Danh từ
Lật mặt

Phần đầu tiên trong một loạt các khoản thanh toán, đợt giao hàng hoặc ấn phẩm.

"The first installment of the loan is due next month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The first installment is due next week.
Lần trả góp đầu tiên sẽ đến hạn vào tuần tới.
Phủ định
He didn't make the first installment on time.
Anh ấy đã không thanh toán khoản trả góp đầu tiên đúng hạn.
Nghi vấn
Is the first installment refundable if I cancel the order?
Khoản trả góp đầu tiên có được hoàn lại nếu tôi hủy đơn hàng không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He paid the first installment on time.
Anh ấy đã trả góp đợt đầu đúng hạn.
Phủ định
Only after the first installment was paid did they send the product.
Chỉ sau khi trả góp đợt đầu, họ mới gửi sản phẩm.
Nghi vấn
Had he paid the first installment, would he have received the goods?
Nếu anh ấy đã trả góp đợt đầu, liệu anh ấy có nhận được hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first installment".

Kế hoạch trả góp (Installment Plans)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, kế hoạch trả góp được sử dụng rộng rãi để mua các mặt hàng đắt tiền như ô tô, nhà cửa (thế chấp) hoặc thiết bị gia dụng. Nó cho phép người tiêu dùng sở hữu các mặt hàng ngay lập tức và dàn trải chi phí theo thời gian, giúp việc mua sắm lớn trở nên dễ tiếp cận hơn.

Truyện/Phim dài kỳ (Serials) trong Văn học và Truyền thông

Khái niệm 'first installment' rất quan trọng trong ngành xuất bản và giải trí. Tiểu thuyết, chương trình truyền hình và thậm chí trò chơi điện tử thường được phát hành theo các phần hoặc 'installment', tạo sự mong đợi và cho phép các nhà sáng tạo phát triển những câu chuyện phức tạp theo thời gian. Truyền thống này bắt nguồn từ các tiểu thuyết dài kỳ vào thế kỷ 19.