(Top Banner Ad)
final payment
B1
Danh từ B1 Kinh tế

final payment

UK: /ˈfaɪnl ˈpeɪmənt/ • US: /ˈfaɪnl ˈpeɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

khoản thanh toán cuối cùng trả dứt điểm thanh toán hoàn tất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The last payment made to completely settle a debt or obligation.

Vietnamese Meaning

Khoản thanh toán cuối cùng được thực hiện để hoàn tất việc thanh toán một khoản nợ hoặc nghĩa vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank requires a final payment on the loan by the end of the month."

    "Ngân hàng yêu cầu khoản thanh toán cuối cùng cho khoản vay vào cuối tháng."

  • "After this final payment, the car will be fully mine."

    "Sau khoản thanh toán cuối cùng này, chiếc xe sẽ hoàn toàn thuộc về tôi."

  • "We are waiting for the final payment before handing over the keys to the property."

    "Chúng tôi đang chờ khoản thanh toán cuối cùng trước khi bàn giao chìa khóa cho tài sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finality sự cuối cùng, tính kết thúc
Adverb finally cuối cùng, sau cùng
Verb finalize hoàn tất, kết thúc
Verb pay thanh toán, trả
Noun payee người được thanh toán
Noun payer người thanh toán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis (nguồn gốc 'final')
Latin
pacare (nguồn gốc 'payment')
Old French
final (tiền thân của 'final')
Old French
paiement (tiền thân của 'payment')
English
final payment (kết hợp hiện đại)

Nguồn gốc của 'final'

'Final' có nguồn gốc từ 'finis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới'. Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ thành 'final' trước khi đến tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về sự kết thúc hoặc sau cùng. Khi nói 'final payment', nó nhấn mạnh đây là khoản thanh toán cuối cùng trong một chuỗi.

Nguồn gốc của 'payment'

'Payment' có nguồn gốc từ 'pacare' trong tiếng Latin, mang ý nghĩa 'xoa dịu' hoặc 'làm hài lòng'. Ban đầu, nó ám chỉ việc xoa dịu một chủ nợ bằng cách trả nợ. Từ này phát triển thành 'paiement' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng là 'payment' trong tiếng Anh, vẫn giữ ý nghĩa là sự chi trả để hoàn tất một nghĩa vụ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các hợp đồng mua bán, vay mượn, hoặc các thỏa thuận dịch vụ khi có nhiều khoản thanh toán được thực hiện theo thời gian. Nó nhấn mạnh rằng đây là khoản thanh toán chấm dứt tất cả các nghĩa vụ tài chính liên quan đến giao dịch đó. Khác với 'installment payment' (thanh toán trả góp), 'final payment' là khoản trả nốt.

Prepositions

on for

‘on’ thường được dùng để chỉ mục đích của thanh toán cuối cùng (ví dụ: 'final payment on the house'). ‘for’ có thể dùng để chỉ đối tượng được thanh toán (ví dụ: 'final payment for the service').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + final payment
  • full full final payment
    (khoản thanh toán cuối cùng đầy đủ)
  • outstanding outstanding final payment
    (khoản thanh toán cuối cùng còn nợ)
  • due due final payment
    (khoản thanh toán cuối cùng đến hạn)
  • lump-sum lump-sum final payment
    (khoản thanh toán cuối cùng một lần)
Verb + final payment
  • make make the final payment
    (thực hiện khoản thanh toán cuối cùng)
  • receive receive the final payment
    (nhận khoản thanh toán cuối cùng)
  • demand demand the final payment
    (yêu cầu thanh toán khoản cuối cùng)
  • withhold withhold the final payment
    (giữ lại khoản thanh toán cuối cùng)
  • clear clear the final payment
    (thanh toán dứt điểm khoản cuối cùng)
  • settle settle the final payment
    (giải quyết khoản thanh toán cuối cùng)

Idioms

  • Subject to final payment

    Tùy thuộc vào việc thanh toán cuối cùng (thường trong hợp đồng)

    "The goods will be released subject to final payment."

    (Hàng hóa sẽ được xuất kho tùy thuộc vào việc thanh toán cuối cùng.)

  • Upon final payment

    Ngay sau khi thanh toán cuối cùng

    "Ownership transfers upon final payment of the vehicle."

    (Quyền sở hữu chuyển giao ngay sau khi thanh toán cuối cùng cho phương tiện.)

  • The final payment marks the end of an obligation

    Khoản thanh toán cuối cùng đánh dấu sự kết thúc của một nghĩa vụ

    "Receiving the final payment for the project marked the end of a long commitment."

    (Việc nhận được khoản thanh toán cuối cùng cho dự án đã đánh dấu sự kết thúc của một cam kết dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

final payment

Danh từ
Lật mặt

Khoản thanh toán cuối cùng được thực hiện để hoàn tất việc thanh toán một khoản nợ hoặc nghĩa vụ.

"The bank requires a final payment on the loan by the end of the month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final payment".

Sự Giải Thoát Khỏi Nợ Nần

Trong văn hóa phương Tây, việc thực hiện khoản thanh toán cuối cùng cho một khoản vay lớn như mua nhà (mortgage), xe hơi hay khoản vay sinh viên thường được coi là một cột mốc quan trọng. Nó mang lại cảm giác nhẹ nhõm, tự do tài chính và được gọi là 'debt-free' (thoát nợ), một trạng thái rất được mong đợi.

Thanh Toán Kết Thúc Hợp Đồng

Trong nhiều giao dịch kinh doanh hoặc mua bán tài sản lớn (nhất là bất động sản), 'final payment' là một phần không thể thiếu của quá trình 'closing' (hoàn tất giao dịch). Khoản thanh toán này thường đi kèm với việc chuyển giao quyền sở hữu hoàn toàn và giải quyết mọi nghĩa vụ tài chính còn lại giữa các bên, đảm bảo sự minh bạch và ràng buộc pháp lý.