(Top Banner Ad)
initial payment
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Tài chính

initial payment

UK: /ɪˈnɪʃəl ˈpeɪmənt/ • US: /ɪˈnɪʃəl ˈpeɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

khoản thanh toán ban đầu trả trước góp lần đầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The first payment made as part of a series of payments.

Vietnamese Meaning

Khoản thanh toán đầu tiên được thực hiện như một phần của một loạt các thanh toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The initial payment is due within 30 days of the invoice date."

    "Khoản thanh toán ban đầu phải được thanh toán trong vòng 30 ngày kể từ ngày lập hóa đơn."

  • "We require an initial payment of $500 before starting the work."

    "Chúng tôi yêu cầu khoản thanh toán ban đầu là 500 đô la trước khi bắt đầu công việc."

  • "The initial payment covers the cost of materials."

    "Khoản thanh toán ban đầu bao gồm chi phí vật liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective initial Ban đầu, đầu tiên
Adverb initially Ban đầu, thoạt đầu
Verb initiate Khởi xướng, bắt đầu
Noun initiation Sự khởi xướng, sự bắt đầu
Verb pay Trả tiền, thanh toán
Noun payment Khoản thanh toán, sự chi trả
Noun payer Người trả tiền
Adjective payable Phải trả, đến hạn thanh toán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
initium
Latin
initialis
English
initial
Old French
paiement
English
payment

Nguồn gốc của 'Initial Payment'

Từ 'initial' (ban đầu) có gốc từ tiếng Latin 'initium', nghĩa là 'sự khởi đầu'. 'Payment' (khoản thanh toán) lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'paiement', vốn liên quan đến hành động 'trả tiền' hoặc 'làm hài lòng'. Khi kết hợp lại, 'initial payment' mô tả khoản tiền đầu tiên được trả khi bắt đầu một giao dịch hoặc hợp đồng, thể hiện sự cam kết và mở đường cho các khoản thanh toán tiếp theo.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mua hàng trả góp, vay nợ, hoặc các giao dịch mà số tiền phải trả được chia thành nhiều đợt. 'Initial' nhấn mạnh đây là khoản trả đầu tiên, đặt nền móng cho các khoản thanh toán tiếp theo. Khác với 'deposit' (tiền đặt cọc), 'initial payment' thường không được hoàn lại và được tính vào tổng số tiền phải trả. 'Down payment' cũng tương tự, nhưng thường ám chỉ một khoản thanh toán lớn hơn, có thể là một phần trăm đáng kể của tổng giá trị.

Prepositions

on for

'On' có thể được sử dụng khi nói về việc thanh toán cho một cái gì đó cụ thể (ví dụ: 'the initial payment on the house'). 'For' cũng có thể được sử dụng tương tự (ví dụ: 'the initial payment for the service').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + initial payment
  • low low initial payment
    (khoản thanh toán ban đầu thấp)
  • large large initial payment
    (khoản thanh toán ban đầu lớn)
  • significant significant initial payment
    (khoản thanh toán ban đầu đáng kể)
  • required required initial payment
    (khoản thanh toán ban đầu bắt buộc)
  • upfront upfront initial payment
    (khoản thanh toán ban đầu trả trước)
Verb + initial payment
  • make make an initial payment
    (thực hiện khoản thanh toán ban đầu)
  • pay pay the initial payment
    (thanh toán khoản tiền ban đầu)
  • require require an initial payment
    (yêu cầu một khoản thanh toán ban đầu)
  • collect collect the initial payment
    (thu khoản thanh toán ban đầu)

Idioms

  • make an initial payment

    Thực hiện khoản thanh toán ban đầu (để bắt đầu giao dịch)

    "You must make an initial payment of $500 to reserve the apartment."

    (Bạn phải thực hiện khoản thanh toán ban đầu 500 đô la để đặt chỗ căn hộ.)

  • require an initial payment

    Yêu cầu khoản thanh toán ban đầu

    "Many service providers require an initial payment before they start the work."

    (Nhiều nhà cung cấp dịch vụ yêu cầu một khoản thanh toán ban đầu trước khi họ bắt đầu công việc.)

  • initial payment and subsequent installments

    Khoản thanh toán ban đầu và các đợt trả góp sau đó

    "The total cost will be covered by an initial payment and five subsequent monthly installments."

    (Tổng chi phí sẽ được chi trả bằng một khoản thanh toán ban đầu và năm đợt trả góp hàng tháng tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

initial payment

Danh từ
Lật mặt

Khoản thanh toán đầu tiên được thực hiện như một phần của một loạt các thanh toán.

"The initial payment is due within 30 days of the invoice date."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The buyer made an initial payment of $500.
Người mua đã thanh toán khoản trả trước ban đầu là 500 đô la.
Phủ định
She didn't expect to pay such a large initial payment.
Cô ấy không ngờ phải trả một khoản trả trước ban đầu lớn như vậy.
Nghi vấn
Did you include the initial payment in the loan agreement?
Bạn có đưa khoản trả trước ban đầu vào thỏa thuận vay không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The initial payment was made yesterday.
Khoản thanh toán ban đầu đã được thực hiện ngày hôm qua.
Phủ định
The initial payment is not being processed at the moment.
Khoản thanh toán ban đầu hiện không được xử lý.
Nghi vấn
Will the initial payment be refunded?
Liệu khoản thanh toán ban đầu có được hoàn trả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initial payment".

Tiền Đặt Cọc và Cam Kết Tài Chính

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các giao dịch lớn như mua nhà, mua xe hoặc đăng ký dịch vụ dài hạn, việc yêu cầu một 'initial payment' (tiền thanh toán ban đầu) rất phổ biến. Khoản tiền này không chỉ giúp người bán hoặc nhà cung cấp dịch vụ đảm bảo về tài chính mà còn thể hiện sự nghiêm túc và cam kết của người mua. Nó thường được coi là bằng chứng cho ý định hoàn tất giao dịch và có thể không hoàn lại nếu giao dịch bị hủy bỏ bởi người mua.

Hệ Thống Tín Dụng và Trả Góp

Khái niệm 'initial payment' gắn liền với hệ thống tín dụng và các kế hoạch trả góp phổ biến ở phương Tây. Khoản thanh toán ban đầu giúp giảm bớt rủi ro cho người cho vay hoặc nhà cung cấp, cho phép khách hàng trả phần còn lại theo các đợt nhỏ hơn theo thời gian. Đây là một cách để nhiều người có thể sở hữu những món đồ giá trị cao hoặc sử dụng dịch vụ mà không cần phải trả toàn bộ số tiền cùng lúc.