initial payment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khoản thanh toán đầu tiên được thực hiện như một phần của một loạt các thanh toán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The initial payment is due within 30 days of the invoice date."
"Khoản thanh toán ban đầu phải được thanh toán trong vòng 30 ngày kể từ ngày lập hóa đơn."
-
"We require an initial payment of $500 before starting the work."
"Chúng tôi yêu cầu khoản thanh toán ban đầu là 500 đô la trước khi bắt đầu công việc."
-
"The initial payment covers the cost of materials."
"Khoản thanh toán ban đầu bao gồm chi phí vật liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | initial | Ban đầu, đầu tiên |
| Adverb | initially | Ban đầu, thoạt đầu |
| Verb | initiate | Khởi xướng, bắt đầu |
| Noun | initiation | Sự khởi xướng, sự bắt đầu |
| Verb | pay | Trả tiền, thanh toán |
| Noun | payment | Khoản thanh toán, sự chi trả |
| Noun | payer | Người trả tiền |
| Adjective | payable | Phải trả, đến hạn thanh toán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mua hàng trả góp, vay nợ, hoặc các giao dịch mà số tiền phải trả được chia thành nhiều đợt. 'Initial' nhấn mạnh đây là khoản trả đầu tiên, đặt nền móng cho các khoản thanh toán tiếp theo. Khác với 'deposit' (tiền đặt cọc), 'initial payment' thường không được hoàn lại và được tính vào tổng số tiền phải trả. 'Down payment' cũng tương tự, nhưng thường ám chỉ một khoản thanh toán lớn hơn, có thể là một phần trăm đáng kể của tổng giá trị.
Prepositions
'On' có thể được sử dụng khi nói về việc thanh toán cho một cái gì đó cụ thể (ví dụ: 'the initial payment on the house'). 'For' cũng có thể được sử dụng tương tự (ví dụ: 'the initial payment for the service').
Collocations (Từ đi kèm)
-
low low initial payment (khoản thanh toán ban đầu thấp)
-
large large initial payment (khoản thanh toán ban đầu lớn)
-
significant significant initial payment (khoản thanh toán ban đầu đáng kể)
-
required required initial payment (khoản thanh toán ban đầu bắt buộc)
-
upfront upfront initial payment (khoản thanh toán ban đầu trả trước)
-
make make an initial payment (thực hiện khoản thanh toán ban đầu)
-
pay pay the initial payment (thanh toán khoản tiền ban đầu)
-
require require an initial payment (yêu cầu một khoản thanh toán ban đầu)
-
collect collect the initial payment (thu khoản thanh toán ban đầu)
Idioms
-
make an initial payment
Thực hiện khoản thanh toán ban đầu (để bắt đầu giao dịch)
"You must make an initial payment of $500 to reserve the apartment."
(Bạn phải thực hiện khoản thanh toán ban đầu 500 đô la để đặt chỗ căn hộ.)
-
require an initial payment
Yêu cầu khoản thanh toán ban đầu
"Many service providers require an initial payment before they start the work."
(Nhiều nhà cung cấp dịch vụ yêu cầu một khoản thanh toán ban đầu trước khi họ bắt đầu công việc.)
-
initial payment and subsequent installments
Khoản thanh toán ban đầu và các đợt trả góp sau đó
"The total cost will be covered by an initial payment and five subsequent monthly installments."
(Tổng chi phí sẽ được chi trả bằng một khoản thanh toán ban đầu và năm đợt trả góp hàng tháng tiếp theo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
initial payment
Danh từKhoản thanh toán đầu tiên được thực hiện như một phần của một loạt các thanh toán.
"The initial payment is due within 30 days of the invoice date."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The buyer made an initial payment of $500. |
Người mua đã thanh toán khoản trả trước ban đầu là 500 đô la. |
| Phủ định | She didn't expect to pay such a large initial payment. |
Cô ấy không ngờ phải trả một khoản trả trước ban đầu lớn như vậy. |
| Nghi vấn | Did you include the initial payment in the loan agreement? |
Bạn có đưa khoản trả trước ban đầu vào thỏa thuận vay không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The initial payment was made yesterday. |
Khoản thanh toán ban đầu đã được thực hiện ngày hôm qua. |
| Phủ định | The initial payment is not being processed at the moment. |
Khoản thanh toán ban đầu hiện không được xử lý. |
| Nghi vấn | Will the initial payment be refunded? |
Liệu khoản thanh toán ban đầu có được hoàn trả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initial payment".
