last hope
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The final or only remaining possibility or chance of success; the ultimate source of optimism when all else has failed.
Vietnamese Meaning
Niềm hy vọng cuối cùng, cơ hội cuối cùng còn lại để thành công; nguồn gốc tối thượng của sự lạc quan khi mọi thứ khác đã thất bại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was their last hope of winning the championship."
"Anh ấy là niềm hy vọng cuối cùng của họ để giành chức vô địch."
-
"The doctor was the patient's last hope."
"Bác sĩ là niềm hy vọng cuối cùng của bệnh nhân."
-
"Negotiations are the last hope for peace."
"Đàm phán là niềm hy vọng cuối cùng cho hòa bình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | last | cuối cùng, sau cùng, còn lại duy nhất |
| Adverb | lastly | cuối cùng (trong một chuỗi liệt kê) |
| Noun | hope | hy vọng, niềm hy vọng |
| Verb | hope | hy vọng, mong muốn |
| Adjective | hopeful | đầy hy vọng, lạc quan |
| Adverb | hopefully | một cách đầy hy vọng; mong rằng (sẽ xảy ra) |
| Adjective | hopeless | tuyệt vọng, vô vọng |
| Adverb | hopelessly | một cách tuyệt vọng |
| Noun | hopelessness | sự tuyệt vọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'last hope' mang ý nghĩa về một tình huống tuyệt vọng, khi mọi giải pháp khác đều đã được thử và thất bại. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của điều gì đó hoặc ai đó, vì đó là tất cả những gì còn lại. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'final chance' là 'last hope' mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn, thường đi kèm với áp lực và kỳ vọng lớn.
Prepositions
- 'last hope of': hy vọng cuối cùng về điều gì (ví dụ: last hope of finding a cure). - 'last hope for': hy vọng cuối cùng cho ai/cái gì (ví dụ: last hope for the team).
Collocations (Từ đi kèm)
-
only only last hope (niềm hy vọng cuối cùng và duy nhất)
-
sole sole last hope (niềm hy vọng cuối cùng (mang tính độc nhất, không có gì khác))
-
faint faint last hope (tia hy vọng cuối cùng mờ nhạt, mong manh)
-
slim slim last hope (cơ hội cuối cùng rất mỏng manh, ít ỏi)
-
cling to cling to a last hope (bám víu vào một tia hy vọng cuối cùng)
-
pin on pin your last hope on (đặt tất cả hy vọng cuối cùng của mình vào ai/cái gì)
-
abandon abandon the last hope (từ bỏ niềm hy vọng cuối cùng)
-
give up give up the last hope (buông bỏ, từ bỏ niềm hy vọng cuối cùng)
-
remains last hope remains (niềm hy vọng cuối cùng vẫn còn (tồn tại))
-
fades last hope fades (niềm hy vọng cuối cùng phai nhạt dần)
Idioms
-
be someone's last hope
là niềm hy vọng cuối cùng của ai đó (thường là người duy nhất có thể giúp đỡ trong tình huống khó khăn hoặc tuyệt vọng)
"The doctor was their last hope to save the child."
(Vị bác sĩ là niềm hy vọng cuối cùng của họ để cứu đứa bé.)
-
a last hope for [something/to do something]
một niềm hy vọng cuối cùng cho điều gì đó / để làm gì đó
"This new technology represents humanity's last hope for a sustainable future."
(Công nghệ mới này đại diện cho niềm hy vọng cuối cùng của nhân loại về một tương lai bền vững.)
-
clinging to a last hope
bám víu vào một tia hy vọng cuối cùng (dù tình hình có vẻ vô vọng)
"Despite the evidence, she was still clinging to a last hope that he was innocent."
(Bất chấp bằng chứng, cô ấy vẫn bám víu vào một tia hy vọng cuối cùng rằng anh ấy vô tội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
last hope
Danh từNiềm hy vọng cuối cùng, cơ hội cuối cùng còn lại để thành công; nguồn gốc tối thượng của sự lạc quan khi mọi thứ khác đã thất bại.
"He was their last hope of winning the championship."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was our last hope for success. |
Anh ấy là niềm hy vọng cuối cùng của chúng tôi cho thành công. |
| Phủ định | They didn't give up; they still had a last hope. |
Họ đã không từ bỏ; họ vẫn còn một hy vọng cuối cùng. |
| Nghi vấn | Was she their last hope of rescue? |
Cô ấy có phải là hy vọng cuối cùng của họ về việc giải cứu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "last hope".
