(Top Banner Ad)
last hope
B2
Danh từ B2 Chung

last hope

UK: /lɑːst həʊp/ • US: /læst hoʊp/

Nghĩa tiếng Việt

niềm hy vọng cuối cùng cơ hội cuối cùng phương án cuối cùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The final or only remaining possibility or chance of success; the ultimate source of optimism when all else has failed.

Vietnamese Meaning

Niềm hy vọng cuối cùng, cơ hội cuối cùng còn lại để thành công; nguồn gốc tối thượng của sự lạc quan khi mọi thứ khác đã thất bại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was their last hope of winning the championship."

    "Anh ấy là niềm hy vọng cuối cùng của họ để giành chức vô địch."

  • "The doctor was the patient's last hope."

    "Bác sĩ là niềm hy vọng cuối cùng của bệnh nhân."

  • "Negotiations are the last hope for peace."

    "Đàm phán là niềm hy vọng cuối cùng cho hòa bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective last cuối cùng, sau cùng, còn lại duy nhất
Adverb lastly cuối cùng (trong một chuỗi liệt kê)
Noun hope hy vọng, niềm hy vọng
Verb hope hy vọng, mong muốn
Adjective hopeful đầy hy vọng, lạc quan
Adverb hopefully một cách đầy hy vọng; mong rằng (sẽ xảy ra)
Adjective hopeless tuyệt vọng, vô vọng
Adverb hopelessly một cách tuyệt vọng
Noun hopelessness sự tuyệt vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lataz (slow, slack)
Old English
lætest/latost (superlative of 'late')
Old English
hopa (expectation, trust, confidence)
Modern English
last hope (combination of 'last' and 'hope')

Nguồn gốc của 'last' và 'hope'

Cụm từ 'last hope' (hy vọng cuối cùng) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với nguồn gốc tiếng Anh cổ. Từ 'last' bắt nguồn từ 'lætest' hoặc 'latost', là dạng so sánh hơn nhất của 'late' (muộn), và ban đầu có nghĩa là 'muộn nhất', sau đó phát triển thành 'cuối cùng' hoặc 'sau cùng'. Từ 'hope' có nguồn gốc từ 'hopa', mang ý nghĩa 'sự mong đợi', 'niềm tin' hoặc 'sự tự tin'. Trong tiếng Anh hiện đại, chúng được ghép lại để diễn tả một niềm hy vọng duy nhất còn sót lại trong một tình thế khó khăn hoặc tuyệt vọng.

Usage Note

Cụm từ 'last hope' mang ý nghĩa về một tình huống tuyệt vọng, khi mọi giải pháp khác đều đã được thử và thất bại. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của điều gì đó hoặc ai đó, vì đó là tất cả những gì còn lại. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'final chance' là 'last hope' mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn, thường đi kèm với áp lực và kỳ vọng lớn.

Prepositions

of for

- 'last hope of': hy vọng cuối cùng về điều gì (ví dụ: last hope of finding a cure). - 'last hope for': hy vọng cuối cùng cho ai/cái gì (ví dụ: last hope for the team).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + last hope
  • only only last hope
    (niềm hy vọng cuối cùng và duy nhất)
  • sole sole last hope
    (niềm hy vọng cuối cùng (mang tính độc nhất, không có gì khác))
  • faint faint last hope
    (tia hy vọng cuối cùng mờ nhạt, mong manh)
  • slim slim last hope
    (cơ hội cuối cùng rất mỏng manh, ít ỏi)
Verb + last hope
  • cling to cling to a last hope
    (bám víu vào một tia hy vọng cuối cùng)
  • pin on pin your last hope on
    (đặt tất cả hy vọng cuối cùng của mình vào ai/cái gì)
  • abandon abandon the last hope
    (từ bỏ niềm hy vọng cuối cùng)
  • give up give up the last hope
    (buông bỏ, từ bỏ niềm hy vọng cuối cùng)
last hope + Verb
  • remains last hope remains
    (niềm hy vọng cuối cùng vẫn còn (tồn tại))
  • fades last hope fades
    (niềm hy vọng cuối cùng phai nhạt dần)

Idioms

  • be someone's last hope

    là niềm hy vọng cuối cùng của ai đó (thường là người duy nhất có thể giúp đỡ trong tình huống khó khăn hoặc tuyệt vọng)

    "The doctor was their last hope to save the child."

    (Vị bác sĩ là niềm hy vọng cuối cùng của họ để cứu đứa bé.)

  • a last hope for [something/to do something]

    một niềm hy vọng cuối cùng cho điều gì đó / để làm gì đó

    "This new technology represents humanity's last hope for a sustainable future."

    (Công nghệ mới này đại diện cho niềm hy vọng cuối cùng của nhân loại về một tương lai bền vững.)

  • clinging to a last hope

    bám víu vào một tia hy vọng cuối cùng (dù tình hình có vẻ vô vọng)

    "Despite the evidence, she was still clinging to a last hope that he was innocent."

    (Bất chấp bằng chứng, cô ấy vẫn bám víu vào một tia hy vọng cuối cùng rằng anh ấy vô tội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

last hope

Danh từ
Lật mặt

Niềm hy vọng cuối cùng, cơ hội cuối cùng còn lại để thành công; nguồn gốc tối thượng của sự lạc quan khi mọi thứ khác đã thất bại.

"He was their last hope of winning the championship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was our last hope for success.
Anh ấy là niềm hy vọng cuối cùng của chúng tôi cho thành công.
Phủ định
They didn't give up; they still had a last hope.
Họ đã không từ bỏ; họ vẫn còn một hy vọng cuối cùng.
Nghi vấn
Was she their last hope of rescue?
Cô ấy có phải là hy vọng cuối cùng của họ về việc giải cứu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "last hope".

Gánh nặng của Người hùng Cuối cùng

Trong nhiều câu chuyện thần thoại, phim ảnh và văn học phương Tây, đặc biệt là thể loại giả tưởng và khoa học viễn tưởng, thường có hình tượng một nhân vật hoặc một nhóm người được coi là 'niềm hy vọng cuối cùng' (the last hope). Họ là những người gánh vác trách nhiệm nặng nề nhất, đối mặt với nguy hiểm lớn nhất để cứu thế giới hoặc cộng đồng khi mọi giải pháp khác đã thất bại. Điều này thể hiện niềm tin vào ý chí và khả năng của cá nhân hoặc một nhóm nhỏ có thể tạo ra sự khác biệt quyết định.

Hộp Pandora và Tia Hy Vọng

Trong thần thoại Hy Lạp, câu chuyện về Hộp Pandora kể rằng sau khi Pandora mở chiếc hộp và giải phóng mọi tai ương, bệnh tật, đau khổ ra thế giới, thì thứ duy nhất còn sót lại bên trong là 'Elpis' – tinh thần của hy vọng. Mặc dù không trực tiếp là 'last hope', câu chuyện này ẩn dụ rằng ngay cả trong những tình huống tồi tệ nhất, hy vọng vẫn luôn tồn tại và là điều cuối cùng con người nắm giữ, một nguồn động lực để tiếp tục vượt qua khó khăn.