(Top Banner Ad)
money troubles
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Kinh tế, Tài chính cá nhân

money troubles

UK: /ˈmʌni ˈtrʌblz/ • US: /ˈmʌni ˈtrʌbəlz/

Nghĩa tiếng Việt

khó khăn về tiền bạc khủng hoảng tài chính túng quẫn về tiền bạc vấn đề tài chính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Problems or difficulties related to a person's finances; a state of financial difficulty.

Vietnamese Meaning

Các vấn đề hoặc khó khăn liên quan đến tài chính của một người; tình trạng khó khăn về tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is in deep money troubles and may have to declare bankruptcy."

    "Công ty đang gặp khó khăn tài chính nghiêm trọng và có thể phải tuyên bố phá sản."

  • "Many families are facing money troubles due to the rising cost of living."

    "Nhiều gia đình đang phải đối mặt với những khó khăn về tài chính do chi phí sinh hoạt ngày càng tăng."

  • "She has been having money troubles ever since she lost her job."

    "Cô ấy đã gặp khó khăn về tài chính kể từ khi cô ấy mất việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun money Tiền bạc
Adjective monetary Thuộc về tiền tệ
Noun moneylender Người cho vay tiền
Noun trouble Sự rắc rối, vấn đề
Verb trouble Làm phiền, gây rắc rối
Adjective troubled Lo lắng, gặp rắc rối
Adjective troublesome Gây rắc rối, phiền phức
Noun troublemaker Kẻ gây rối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Italic
*monēta
Latin
monēta
Old French
moneie
Middle English
moneye
Modern English
money
Latin
turba
Old French
trouble
Middle English
trouble
Modern English
troubles

Nguồn gốc từ 'Money'

Từ 'money' (tiền) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'monēta', tên của nữ thần Juno Moneta (Juno Monester). Đền thờ của bà ở Rome được dùng làm xưởng đúc tiền, vì vậy 'monēta' dần trở thành từ chỉ nơi đúc tiền và sau đó là chính đồng tiền.

Nguồn gốc từ 'Troubles'

Từ 'trouble' (rắc rối, vấn đề) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'turbare' hoặc 'turba' (nghĩa là 'đám đông hỗn loạn' hoặc 'sự quấy rầy'). Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'trouble' và dần mang nghĩa là sự khó khăn, phiền phức.

Usage Note

Cụm từ này thường ám chỉ một tình huống mà một người hoặc một tổ chức đang gặp khó khăn trong việc quản lý tiền bạc hoặc đang thiếu tiền để đáp ứng các nhu cầu tài chính. 'Troubles' ở đây mang nghĩa số nhiều, nhấn mạnh sự phức tạp và có thể bao gồm nhiều vấn đề khác nhau. Khác với 'financial issues' mang tính trung lập hơn, 'money troubles' thường mang sắc thái tiêu cực và nghiêm trọng hơn.

Prepositions

with

'with' được dùng để chỉ nguyên nhân hoặc khía cạnh liên quan đến khó khăn tài chính. Ví dụ: 'He is having money troubles with his business.' (Anh ấy đang gặp khó khăn về tài chính với việc kinh doanh của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + money troubles
  • serious serious money troubles
    (những rắc rối tiền bạc nghiêm trọng)
  • severe severe money troubles
    (những khó khăn tài chính trầm trọng)
  • financial financial money troubles
    (những vấn đề tiền bạc về tài chính (dư thừa một chút nhưng vẫn đúng))
  • deep deep money troubles
    (những rắc rối tiền bạc sâu sắc/khó giải quyết)
  • ongoing ongoing money troubles
    (những vấn đề tiền bạc đang diễn ra)
Verb + money troubles
  • have have money troubles
    (có vấn đề về tiền bạc)
  • face face money troubles
    (đối mặt với rắc rối tiền bạc)
  • experience experience money troubles
    (trải qua khó khăn tài chính)
  • get into get into money troubles
    (gặp phải/sa vào rắc rối tiền bạc)
  • overcome overcome money troubles
    (vượt qua khó khăn tiền bạc)
Prepositional phrases with money troubles
  • root of the root of money troubles
    (nguồn gốc của rắc rối tiền bạc)
  • cause of the cause of money troubles
    (nguyên nhân của rắc rối tiền bạc)

Idioms

  • to be in money troubles

    đang gặp khó khăn về tiền bạc

    "After losing his job, he was in deep money troubles for months."

    (Sau khi mất việc, anh ấy đã gặp khó khăn tài chính nghiêm trọng trong nhiều tháng.)

  • to get into money troubles

    mắc phải/dính vào rắc rối tiền bạc

    "Many people get into money troubles because they don't manage their budget well."

    (Nhiều người mắc phải rắc rối tiền bạc vì họ không quản lý ngân sách tốt.)

  • to struggle with money troubles

    vật lộn với các vấn đề tiền bạc

    "The young couple struggled with money troubles for years before finally getting stable."

    (Cặp vợ chồng trẻ đã vật lộn với các vấn đề tiền bạc suốt nhiều năm trước khi ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

money troubles

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các vấn đề hoặc khó khăn liên quan đến tài chính của một người; tình trạng khó khăn về tài chính.

"The company is in deep money troubles and may have to declare bankruptcy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding money troubles is crucial for a peaceful life.
Tránh gặp rắc rối về tiền bạc là rất quan trọng để có một cuộc sống bình yên.
Phủ định
He doesn't appreciate understanding money troubles.
Anh ấy không đánh giá cao việc hiểu những rắc rối về tiền bạc.
Nghi vấn
Is experiencing money troubles affecting your mental health?
Việc trải qua những rắc rối về tiền bạc có đang ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của bạn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been having money troubles recently because of the rising inflation.
Gần đây tôi gặp rắc rối về tiền bạc vì lạm phát gia tăng.
Phủ định
She hasn't been having money troubles since she got a better-paying job.
Cô ấy đã không gặp rắc rối về tiền bạc kể từ khi cô ấy có một công việc được trả lương cao hơn.
Nghi vấn
Have you been experiencing money troubles due to your gambling habit?
Bạn có đang gặp rắc rối về tiền bạc do thói quen cờ bạc của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "money troubles".

Kỳ thị tài chính (Financial Stigma)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thảo luận công khai về 'money troubles' (khó khăn tài chính) thường bị coi là điều cấm kỵ hoặc đáng xấu hổ. Mọi người có xu hướng che giấu các vấn đề tài chính của mình, dẫn đến sự cô lập và cản trở việc tìm kiếm sự giúp đỡ.

Tác động đến Sức khỏe Tâm thần

'Money troubles' là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây căng thẳng và lo âu. Các nghiên cứu cho thấy những khó khăn tài chính kéo dài có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe tâm thần như trầm cảm, mất ngủ, và thậm chí ảnh hưởng đến các mối quan hệ cá nhân.