(Top Banner Ad)
financial objectives
B2
Danh từ B2 Kinh tế

financial objectives

UK: /faɪˈnænʃəl əbˈdʒɛktɪvz/ • US: /faɪˈnænʃəl əbˈdʒɛktɪvz/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu tài chính chỉ tiêu tài chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Specific, measurable targets related to a company's or individual's finances that they aim to achieve within a specific timeframe.

Vietnamese Meaning

Các mục tiêu cụ thể, có thể đo lường liên quan đến tài chính của một công ty hoặc cá nhân mà họ đặt mục tiêu đạt được trong một khung thời gian cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company set ambitious financial objectives for the next fiscal year."

    "Công ty đã đặt ra các mục tiêu tài chính đầy tham vọng cho năm tài chính tới."

  • "Our primary financial objective is to increase revenue by 20%."

    "Mục tiêu tài chính chính của chúng tôi là tăng doanh thu lên 20%."

  • "Careful budgeting is essential for achieving your financial objectives."

    "Lập ngân sách cẩn thận là điều cần thiết để đạt được các mục tiêu tài chính của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance Tài chính, tiền bạc
Verb finance Cấp vốn, tài trợ
Adverb financially Về mặt tài chính
Noun objective Mục tiêu, chỉ tiêu
Adjective objective Khách quan, không thiên vị
Noun objectivity Tính khách quan

Synonyms

financial goals (mục tiêu tài chính)monetary targets (mục tiêu tiền tệ)

Antonyms

financial difficulties (khó khăn tài chính)financial problems (vấn đề tài chính)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
finer
Old French
finance
English
finance
English
financial
Latin
obiectus
Medieval Latin
objectivus
English
objective (adj.)
English
objective (n., goal)

Nguồn gốc 'Tài chính' và 'Mục tiêu'

Cụm từ 'financial objectives' (mục tiêu tài chính) được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Financial' (thuộc về tài chính) bắt nguồn từ tiếng Latin 'finis' (kết thúc, giới hạn), qua tiếng Pháp cổ 'finer' (kết thúc, thanh toán nợ) và 'finance' (thanh toán). 'Objective' (mục tiêu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'obiectus' (đối tượng) và 'objectivus' (mang tính khách quan). Vào thế kỷ 20, 'objective' bắt đầu được dùng để chỉ mục tiêu, kế hoạch cần đạt được, đặc biệt trong kinh doanh và quân sự. 'Financial objectives' là một cụm từ ghép hiện đại, dùng để chỉ các mục tiêu liên quan đến tiền bạc và tài sản.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, đầu tư và lập kế hoạch tài chính cá nhân. 'Financial objectives' nhấn mạnh tính cụ thể và có thể đo lường của các mục tiêu, phân biệt chúng với các mục tiêu chung chung hơn.

Prepositions

for of towards

* **for:** Dùng để chỉ mục đích của các hành động (ví dụ: Allocating resources *for* achieving financial objectives).
* **of:** Dùng để chỉ bản chất hoặc đặc điểm của các mục tiêu (ví dụ: Analysis *of* financial objectives).
* **towards:** Dùng để chỉ sự tiến bộ hoặc nỗ lực hướng tới mục tiêu (ví dụ: Working *towards* financial objectives).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financial objectives
  • clear clear financial objectives
    (các mục tiêu tài chính rõ ràng)
  • specific specific financial objectives
    (các mục tiêu tài chính cụ thể)
  • long-term long-term financial objectives
    (các mục tiêu tài chính dài hạn)
  • short-term short-term financial objectives
    (các mục tiêu tài chính ngắn hạn)
  • personal personal financial objectives
    (các mục tiêu tài chính cá nhân)
  • business business financial objectives
    (các mục tiêu tài chính kinh doanh)
  • achievable achievable financial objectives
    (các mục tiêu tài chính có thể đạt được)
  • ambitious ambitious financial objectives
    (các mục tiêu tài chính đầy tham vọng)
Verb + financial objectives
  • set set financial objectives
    (thiết lập/đặt ra các mục tiêu tài chính)
  • achieve achieve financial objectives
    (đạt được các mục tiêu tài chính)
  • meet meet financial objectives
    (đáp ứng/hoàn thành các mục tiêu tài chính)
  • pursue pursue financial objectives
    (theo đuổi các mục tiêu tài chính)
  • review review financial objectives
    (xem xét/đánh giá lại các mục tiêu tài chính)
  • define define financial objectives
    (xác định các mục tiêu tài chính)
Preposition + financial objectives
  • aligned with aligned with financial objectives
    (phù hợp/tương đồng với các mục tiêu tài chính)
  • focused on focused on financial objectives
    (tập trung vào các mục tiêu tài chính)

Idioms

  • Set clear financial objectives

    Thiết lập các mục tiêu tài chính rõ ràng

    "It's crucial to set clear financial objectives before making any major investments."

    (Điều quan trọng là phải thiết lập các mục tiêu tài chính rõ ràng trước khi thực hiện bất kỳ khoản đầu tư lớn nào.)

  • Work towards achieving financial objectives

    Nỗ lực để đạt được các mục tiêu tài chính

    "Many people work hard every day to work towards achieving their financial objectives, like buying a house."

    (Nhiều người làm việc chăm chỉ mỗi ngày để nỗ lực đạt được các mục tiêu tài chính của họ, như mua một căn nhà.)

  • Revisit financial objectives

    Xem xét/đánh giá lại các mục tiêu tài chính

    "We need to revisit our financial objectives every quarter to ensure we are on track."

    (Chúng ta cần xem xét lại các mục tiêu tài chính của mình hàng quý để đảm bảo chúng ta đang đi đúng hướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial objectives

Danh từ
Lật mặt

Các mục tiêu cụ thể, có thể đo lường liên quan đến tài chính của một công ty hoặc cá nhân mà họ đặt mục tiêu đạt được trong một khung thời gian cụ thể.

"The company set ambitious financial objectives for the next fiscal year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial objectives".

Tầm quan trọng của kế hoạch tài chính cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thiết lập và theo đuổi 'financial objectives' (mục tiêu tài chính) là một phần quan trọng của quản lý tài chính cá nhân và xây dựng tương lai. Nó không chỉ liên quan đến việc tiết kiệm hay đầu tư mà còn bao gồm việc lập ngân sách, trả nợ và chuẩn bị cho các sự kiện lớn trong đời như mua nhà, giáo dục con cái hay nghỉ hưu. Đây được coi là trách nhiệm cá nhân để đảm bảo sự ổn định và độc lập tài chính.

Mục tiêu tài chính và 'Giấc mơ Mỹ'

Ở Hoa Kỳ, khái niệm 'financial objectives' thường gắn liền với 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream), trong đó việc đạt được sự giàu có, sở hữu nhà riêng, có một công việc ổn định và đảm bảo tài chính cho gia đình là những mục tiêu cốt lõi. Các mục tiêu này thúc đẩy nhiều người làm việc chăm chỉ, tiết kiệm và đầu tư, coi đây là con đường để có một cuộc sống tốt đẹp và an toàn hơn.