financial objectives
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Specific, measurable targets related to a company's or individual's finances that they aim to achieve within a specific timeframe.
Vietnamese Meaning
Các mục tiêu cụ thể, có thể đo lường liên quan đến tài chính của một công ty hoặc cá nhân mà họ đặt mục tiêu đạt được trong một khung thời gian cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company set ambitious financial objectives for the next fiscal year."
"Công ty đã đặt ra các mục tiêu tài chính đầy tham vọng cho năm tài chính tới."
-
"Our primary financial objective is to increase revenue by 20%."
"Mục tiêu tài chính chính của chúng tôi là tăng doanh thu lên 20%."
-
"Careful budgeting is essential for achieving your financial objectives."
"Lập ngân sách cẩn thận là điều cần thiết để đạt được các mục tiêu tài chính của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | finance | Tài chính, tiền bạc |
| Verb | finance | Cấp vốn, tài trợ |
| Adverb | financially | Về mặt tài chính |
| Noun | objective | Mục tiêu, chỉ tiêu |
| Adjective | objective | Khách quan, không thiên vị |
| Noun | objectivity | Tính khách quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, đầu tư và lập kế hoạch tài chính cá nhân. 'Financial objectives' nhấn mạnh tính cụ thể và có thể đo lường của các mục tiêu, phân biệt chúng với các mục tiêu chung chung hơn.
Prepositions
* **for:** Dùng để chỉ mục đích của các hành động (ví dụ: Allocating resources *for* achieving financial objectives).
* **of:** Dùng để chỉ bản chất hoặc đặc điểm của các mục tiêu (ví dụ: Analysis *of* financial objectives).
* **towards:** Dùng để chỉ sự tiến bộ hoặc nỗ lực hướng tới mục tiêu (ví dụ: Working *towards* financial objectives).
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear financial objectives (các mục tiêu tài chính rõ ràng)
-
specific specific financial objectives (các mục tiêu tài chính cụ thể)
-
long-term long-term financial objectives (các mục tiêu tài chính dài hạn)
-
short-term short-term financial objectives (các mục tiêu tài chính ngắn hạn)
-
personal personal financial objectives (các mục tiêu tài chính cá nhân)
-
business business financial objectives (các mục tiêu tài chính kinh doanh)
-
achievable achievable financial objectives (các mục tiêu tài chính có thể đạt được)
-
ambitious ambitious financial objectives (các mục tiêu tài chính đầy tham vọng)
-
set set financial objectives (thiết lập/đặt ra các mục tiêu tài chính)
-
achieve achieve financial objectives (đạt được các mục tiêu tài chính)
-
meet meet financial objectives (đáp ứng/hoàn thành các mục tiêu tài chính)
-
pursue pursue financial objectives (theo đuổi các mục tiêu tài chính)
-
review review financial objectives (xem xét/đánh giá lại các mục tiêu tài chính)
-
define define financial objectives (xác định các mục tiêu tài chính)
-
aligned with aligned with financial objectives (phù hợp/tương đồng với các mục tiêu tài chính)
-
focused on focused on financial objectives (tập trung vào các mục tiêu tài chính)
Idioms
-
Set clear financial objectives
Thiết lập các mục tiêu tài chính rõ ràng
"It's crucial to set clear financial objectives before making any major investments."
(Điều quan trọng là phải thiết lập các mục tiêu tài chính rõ ràng trước khi thực hiện bất kỳ khoản đầu tư lớn nào.)
-
Work towards achieving financial objectives
Nỗ lực để đạt được các mục tiêu tài chính
"Many people work hard every day to work towards achieving their financial objectives, like buying a house."
(Nhiều người làm việc chăm chỉ mỗi ngày để nỗ lực đạt được các mục tiêu tài chính của họ, như mua một căn nhà.)
-
Revisit financial objectives
Xem xét/đánh giá lại các mục tiêu tài chính
"We need to revisit our financial objectives every quarter to ensure we are on track."
(Chúng ta cần xem xét lại các mục tiêu tài chính của mình hàng quý để đảm bảo chúng ta đang đi đúng hướng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
financial objectives
Danh từCác mục tiêu cụ thể, có thể đo lường liên quan đến tài chính của một công ty hoặc cá nhân mà họ đặt mục tiêu đạt được trong một khung thời gian cụ thể.
"The company set ambitious financial objectives for the next fiscal year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial objectives".
