(Top Banner Ad)
financial opacity
C1
Danh từ C1 Kinh tế

financial opacity

UK: /faɪˈnænʃəl əʊˈpæsəti/ • US: /faɪˈnænʃəl oʊˈpæsəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu minh bạch tài chính tính không minh bạch trong tài chính tính mờ ám tài chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lack of transparency in financial matters, making it difficult to understand the true state of affairs.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu minh bạch trong các vấn đề tài chính, gây khó khăn trong việc hiểu rõ tình hình thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The financial opacity of the offshore account made it difficult to trace the funds."

    "Sự thiếu minh bạch tài chính của tài khoản ở nước ngoài đã gây khó khăn cho việc truy tìm các khoản tiền."

  • "Financial opacity in the derivatives market contributed to the 2008 financial crisis."

    "Sự thiếu minh bạch tài chính trên thị trường phái sinh đã góp phần vào cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008."

  • "The company's financial opacity made it difficult for investors to assess its true value."

    "Sự thiếu minh bạch tài chính của công ty khiến các nhà đầu tư khó đánh giá giá trị thực của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance Tài chính; nguồn tài chính
Verb finance Cấp vốn; tài trợ
Adjective financial Thuộc về tài chính
Adverb financially Về mặt tài chính
Noun opacity Sự mờ mịt; sự không trong suốt; sự thiếu minh bạch
Adjective opaque Mờ đục; không trong suốt; khó hiểu
Noun transparency Sự minh bạch; sự trong suốt (từ đối nghĩa)
Adjective transparent Minh bạch; trong suốt (từ đối nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
finance
English
finance
Latin
opacus
Old French
opacité
English
opacity

Nguồn gốc của 'Financial'

Từ 'financial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'finis' có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'hoàn thành'. Điều này liên quan đến việc kết thúc một giao dịch hoặc thanh toán nợ nần. Qua tiếng Pháp cổ 'finance' (thanh toán), từ này dần phát triển để chỉ các vấn đề liên quan đến tiền bạc và quản lý tài sản.

Nguồn gốc của 'Opacity'

Từ 'opacity' xuất phát từ tiếng Latin 'opacus' mang nghĩa 'tối tăm', 'bị che khuất'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'opacité' và được tiếng Anh tiếp nhận. Ban đầu, từ này mô tả sự không trong suốt về mặt vật lý (như thủy tinh mờ), nhưng sau này được dùng rộng rãi hơn để chỉ sự thiếu rõ ràng, minh bạch, đặc biệt trong các lĩnh vực như tài chính.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống mà thông tin tài chính bị che giấu, khó tiếp cận hoặc hiểu sai lệch. 'Financial opacity' khác với 'financial risk' (rủi ro tài chính) vì nó tập trung vào việc thiếu thông tin, trong khi 'risk' tập trung vào khả năng thua lỗ. Nó cũng khác với 'financial complexity' (sự phức tạp tài chính) mặc dù sự phức tạp có thể dẫn đến opacity. 'Opacity' đề cập đến việc không thể thấy rõ, cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

Prepositions

in of

‘In’ được dùng để chỉ phạm vi mà sự thiếu minh bạch tồn tại (ví dụ: financial opacity in the banking sector). ‘Of’ thường được dùng để mô tả nguồn gốc hoặc bản chất của sự thiếu minh bạch (ví dụ: financial opacity of complex derivatives).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financial opacity
  • widespread widespread financial opacity
    (sự mờ mịt tài chính lan rộng)
  • significant significant financial opacity
    (sự mờ mịt tài chính đáng kể)
  • deliberate deliberate financial opacity
    (sự mờ mịt tài chính có chủ ý)
  • corporate corporate financial opacity
    (sự mờ mịt tài chính của doanh nghiệp)
Verb + financial opacity
  • increase increase financial opacity
    (gia tăng sự mờ mịt tài chính)
  • reduce reduce financial opacity
    (giảm bớt sự mờ mịt tài chính)
  • combat combat financial opacity
    (chống lại sự mờ mịt tài chính)
  • exploit exploit financial opacity
    (lợi dụng sự mờ mịt tài chính)
  • address address financial opacity
    (giải quyết sự mờ mịt tài chính)
Noun + of financial opacity
  • layers layers of financial opacity
    (những lớp mờ mịt tài chính)
  • the causes the causes of financial opacity
    (các nguyên nhân gây ra sự mờ mịt tài chính)
  • the consequences the consequences of financial opacity
    (hậu quả của sự mờ mịt tài chính)

Idioms

  • shrouded in financial opacity

    bị bao phủ bởi sự mờ mịt tài chính (diễn tả tình trạng thiếu minh bạch nghiêm trọng)

    "The company's offshore dealings were shrouded in financial opacity, raising suspicions."

    (Các giao dịch nước ngoài của công ty bị bao phủ bởi sự mờ mịt tài chính, làm dấy lên nhiều nghi ngờ.)

  • a veil of financial opacity

    một bức màn mờ mịt tài chính (ám chỉ sự che đậy có chủ ý, cản trở việc nhìn rõ sự thật)

    "They tried to hide their losses behind a veil of financial opacity."

    (Họ đã cố gắng che giấu thua lỗ của mình đằng sau một bức màn mờ mịt tài chính.)

  • break through financial opacity

    phá vỡ sự mờ mịt tài chính (hành động làm cho mọi thứ trở nên minh bạch hơn)

    "New regulations aim to break through financial opacity in the banking sector."

    (Các quy định mới nhằm mục đích phá vỡ sự mờ mịt tài chính trong lĩnh vực ngân hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial opacity

Danh từ
Lật mặt

Sự thiếu minh bạch trong các vấn đề tài chính, gây khó khăn trong việc hiểu rõ tình hình thực tế.

"The financial opacity of the offshore account made it difficult to trace the funds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial opacity".

Tầm quan trọng của sự minh bạch tài chính toàn cầu

Sau các cuộc khủng hoảng tài chính lớn (ví dụ như năm 2008), cộng đồng quốc tế ngày càng nhận thức rõ tầm quan trọng của sự minh bạch tài chính. Các tổ chức như OECD và IMF đã thúc đẩy các quy định chặt chẽ hơn để chống lại sự mờ mịt tài chính, nhằm ngăn chặn rửa tiền, trốn thuế và đảm bảo sự ổn định của hệ thống tài chính toàn cầu.

Thiên đường thuế và Sự mờ mịt tài chính

Các 'thiên đường thuế' (tax havens) và tài khoản ngân hàng ở nước ngoài thường là ví dụ điển hình của sự mờ mịt tài chính có chủ ý. Chúng cho phép các cá nhân và tập đoàn che giấu tài sản, tránh thuế, dẫn đến tranh cãi gay gắt về đạo đức và pháp lý trên toàn cầu, đồng thời thúc đẩy các nỗ lực hợp tác quốc tế để tăng cường tính minh bạch.