financial opacity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The lack of transparency in financial matters, making it difficult to understand the true state of affairs.
Vietnamese Meaning
Sự thiếu minh bạch trong các vấn đề tài chính, gây khó khăn trong việc hiểu rõ tình hình thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The financial opacity of the offshore account made it difficult to trace the funds."
"Sự thiếu minh bạch tài chính của tài khoản ở nước ngoài đã gây khó khăn cho việc truy tìm các khoản tiền."
-
"Financial opacity in the derivatives market contributed to the 2008 financial crisis."
"Sự thiếu minh bạch tài chính trên thị trường phái sinh đã góp phần vào cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008."
-
"The company's financial opacity made it difficult for investors to assess its true value."
"Sự thiếu minh bạch tài chính của công ty khiến các nhà đầu tư khó đánh giá giá trị thực của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | finance | Tài chính; nguồn tài chính |
| Verb | finance | Cấp vốn; tài trợ |
| Adjective | financial | Thuộc về tài chính |
| Adverb | financially | Về mặt tài chính |
| Noun | opacity | Sự mờ mịt; sự không trong suốt; sự thiếu minh bạch |
| Adjective | opaque | Mờ đục; không trong suốt; khó hiểu |
| Noun | transparency | Sự minh bạch; sự trong suốt (từ đối nghĩa) |
| Adjective | transparent | Minh bạch; trong suốt (từ đối nghĩa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống mà thông tin tài chính bị che giấu, khó tiếp cận hoặc hiểu sai lệch. 'Financial opacity' khác với 'financial risk' (rủi ro tài chính) vì nó tập trung vào việc thiếu thông tin, trong khi 'risk' tập trung vào khả năng thua lỗ. Nó cũng khác với 'financial complexity' (sự phức tạp tài chính) mặc dù sự phức tạp có thể dẫn đến opacity. 'Opacity' đề cập đến việc không thể thấy rõ, cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
Prepositions
‘In’ được dùng để chỉ phạm vi mà sự thiếu minh bạch tồn tại (ví dụ: financial opacity in the banking sector). ‘Of’ thường được dùng để mô tả nguồn gốc hoặc bản chất của sự thiếu minh bạch (ví dụ: financial opacity of complex derivatives).
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread widespread financial opacity (sự mờ mịt tài chính lan rộng)
-
significant significant financial opacity (sự mờ mịt tài chính đáng kể)
-
deliberate deliberate financial opacity (sự mờ mịt tài chính có chủ ý)
-
corporate corporate financial opacity (sự mờ mịt tài chính của doanh nghiệp)
-
increase increase financial opacity (gia tăng sự mờ mịt tài chính)
-
reduce reduce financial opacity (giảm bớt sự mờ mịt tài chính)
-
combat combat financial opacity (chống lại sự mờ mịt tài chính)
-
exploit exploit financial opacity (lợi dụng sự mờ mịt tài chính)
-
address address financial opacity (giải quyết sự mờ mịt tài chính)
-
layers layers of financial opacity (những lớp mờ mịt tài chính)
-
the causes the causes of financial opacity (các nguyên nhân gây ra sự mờ mịt tài chính)
-
the consequences the consequences of financial opacity (hậu quả của sự mờ mịt tài chính)
Idioms
-
shrouded in financial opacity
bị bao phủ bởi sự mờ mịt tài chính (diễn tả tình trạng thiếu minh bạch nghiêm trọng)
"The company's offshore dealings were shrouded in financial opacity, raising suspicions."
(Các giao dịch nước ngoài của công ty bị bao phủ bởi sự mờ mịt tài chính, làm dấy lên nhiều nghi ngờ.)
-
a veil of financial opacity
một bức màn mờ mịt tài chính (ám chỉ sự che đậy có chủ ý, cản trở việc nhìn rõ sự thật)
"They tried to hide their losses behind a veil of financial opacity."
(Họ đã cố gắng che giấu thua lỗ của mình đằng sau một bức màn mờ mịt tài chính.)
-
break through financial opacity
phá vỡ sự mờ mịt tài chính (hành động làm cho mọi thứ trở nên minh bạch hơn)
"New regulations aim to break through financial opacity in the banking sector."
(Các quy định mới nhằm mục đích phá vỡ sự mờ mịt tài chính trong lĩnh vực ngân hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
financial opacity
Danh từSự thiếu minh bạch trong các vấn đề tài chính, gây khó khăn trong việc hiểu rõ tình hình thực tế.
"The financial opacity of the offshore account made it difficult to trace the funds."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial opacity".
