(Top Banner Ad)
lack of transparency
C1
Danh từ C1 Chính trị, Kinh tế, Quản trị

lack of transparency

UK: /læk ɒv trænsˈpeərənsi/ • US: /læk əv trænsˈperənsi/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu minh bạch không minh bạch tính thiếu minh bạch sự thiếu rõ ràng sự mập mờ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not being clear or open; the condition of being obscure or opaque, making it difficult to see what is happening.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu minh bạch; tình trạng không rõ ràng, công khai, hoặc dễ hiểu, gây khó khăn trong việc nhận biết hoặc theo dõi những gì đang diễn ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lack of transparency in the government's dealings has fueled public distrust."

    "Sự thiếu minh bạch trong các giao dịch của chính phủ đã làm gia tăng sự bất tín nhiệm của công chúng."

  • "The investigation was hampered by a lack of transparency from the company."

    "Cuộc điều tra bị cản trở bởi sự thiếu minh bạch từ phía công ty."

  • "A lack of transparency can lead to mistrust and suspicion."

    "Sự thiếu minh bạch có thể dẫn đến sự nghi ngờ và mất lòng tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective transparent trong suốt, minh bạch
Noun transparency sự minh bạch
Adverb transparently một cách minh bạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transparere (to shine through)
English
transparent
English
lack of transparency

Sự hình thành của 'Transparency'

Từ 'transparency' bắt nguồn từ tiếng Latin 'transparere', có nghĩa là 'ánh sáng xuyên qua'. Ban đầu, nó chỉ được dùng để mô tả các vật chất trong suốt. Sau đó, nó được mở rộng để chỉ sự rõ ràng và dễ hiểu trong thông tin và hành động. 'Lack of transparency' ra đời để chỉ sự thiếu rõ ràng này.

Usage Note

Cụm từ 'lack of transparency' thường được sử dụng để chỉ trích các tổ chức, chính phủ hoặc cá nhân khi họ không cung cấp đủ thông tin hoặc che giấu thông tin quan trọng. Nó nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng và có thể dẫn đến nghi ngờ, mất lòng tin và các vấn đề khác. So sánh với 'opacity' có nghĩa tương tự, nhưng 'lack of transparency' thường mang tính chỉ trích mạnh mẽ hơn và ám chỉ sự cố ý che giấu.

Prepositions

in within

'Lack of transparency in': Thiếu minh bạch trong một lĩnh vực hoặc quá trình cụ thể (ví dụ: lack of transparency in financial reporting). 'Lack of transparency within': Thiếu minh bạch bên trong một tổ chức hoặc hệ thống (ví dụ: lack of transparency within the government).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of transparency
  • serious serious lack of transparency
    (sự thiếu minh bạch nghiêm trọng)
  • complete complete lack of transparency
    (hoàn toàn thiếu minh bạch)
  • perceived perceived lack of transparency
    (sự thiếu minh bạch được nhận thấy)
Verb + lack of transparency
  • highlight highlight a lack of transparency
    (nhấn mạnh sự thiếu minh bạch)
  • criticize criticize the lack of transparency
    (chỉ trích sự thiếu minh bạch)
  • address address the lack of transparency
    (giải quyết sự thiếu minh bạch)

Idioms

  • Lack of transparency breeds distrust.

    Thiếu minh bạch sinh ra sự ngờ vực.

    "The lack of transparency in the company's finances bred distrust among the employees."

    (Sự thiếu minh bạch trong tài chính của công ty đã gây ra sự ngờ vực giữa các nhân viên.)

  • Transparency is the best policy.

    Minh bạch là chính sách tốt nhất.

    "Although it was a difficult situation, the company believed that transparency was the best policy."

    (Mặc dù đây là một tình huống khó khăn, công ty tin rằng minh bạch là chính sách tốt nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of transparency

Danh từ
Lật mặt

Sự thiếu minh bạch; tình trạng không rõ ràng, công khai, hoặc dễ hiểu, gây khó khăn trong việc nhận biết hoặc theo dõi những gì đang diễn ra.

"The lack of transparency in the government's dealings has fueled public distrust."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lack of transparency in the company's financial reports raised concerns among investors.
Sự thiếu minh bạch trong các báo cáo tài chính của công ty đã làm dấy lên lo ngại trong giới đầu tư.
Phủ định
There is no lack of transparency in the government's decision-making process; all information is readily available to the public.
Không có sự thiếu minh bạch nào trong quá trình ra quyết định của chính phủ; mọi thông tin đều có sẵn cho công chúng.
Nghi vấn
Is the lack of transparency in the negotiations hindering progress towards a resolution?
Liệu sự thiếu minh bạch trong các cuộc đàm phán có đang cản trở tiến trình đạt được một giải pháp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of transparency".

Tầm quan trọng của Minh bạch trong Chính phủ

Trong nhiều xã hội phương Tây, minh bạch trong chính phủ được coi là yếu tố then chốt để đảm bảo trách nhiệm giải trình và ngăn chặn tham nhũng. Các đạo luật về tự do thông tin thường được ban hành để tăng cường sự minh bạch này.

Minh bạch trong Kinh doanh

Trong lĩnh vực kinh doanh, sự thiếu minh bạch có thể làm suy yếu niềm tin của nhà đầu tư và khách hàng. Các công ty thường cố gắng cải thiện tính minh bạch để thu hút đầu tư và xây dựng lòng trung thành của khách hàng.