lack of transparency
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of not being clear or open; the condition of being obscure or opaque, making it difficult to see what is happening.
Vietnamese Meaning
Sự thiếu minh bạch; tình trạng không rõ ràng, công khai, hoặc dễ hiểu, gây khó khăn trong việc nhận biết hoặc theo dõi những gì đang diễn ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lack of transparency in the government's dealings has fueled public distrust."
"Sự thiếu minh bạch trong các giao dịch của chính phủ đã làm gia tăng sự bất tín nhiệm của công chúng."
-
"The investigation was hampered by a lack of transparency from the company."
"Cuộc điều tra bị cản trở bởi sự thiếu minh bạch từ phía công ty."
-
"A lack of transparency can lead to mistrust and suspicion."
"Sự thiếu minh bạch có thể dẫn đến sự nghi ngờ và mất lòng tin."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | transparent | trong suốt, minh bạch |
| Noun | transparency | sự minh bạch |
| Adverb | transparently | một cách minh bạch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'lack of transparency' thường được sử dụng để chỉ trích các tổ chức, chính phủ hoặc cá nhân khi họ không cung cấp đủ thông tin hoặc che giấu thông tin quan trọng. Nó nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng và có thể dẫn đến nghi ngờ, mất lòng tin và các vấn đề khác. So sánh với 'opacity' có nghĩa tương tự, nhưng 'lack of transparency' thường mang tính chỉ trích mạnh mẽ hơn và ám chỉ sự cố ý che giấu.
Prepositions
'Lack of transparency in': Thiếu minh bạch trong một lĩnh vực hoặc quá trình cụ thể (ví dụ: lack of transparency in financial reporting). 'Lack of transparency within': Thiếu minh bạch bên trong một tổ chức hoặc hệ thống (ví dụ: lack of transparency within the government).
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious serious lack of transparency (sự thiếu minh bạch nghiêm trọng)
-
complete complete lack of transparency (hoàn toàn thiếu minh bạch)
-
perceived perceived lack of transparency (sự thiếu minh bạch được nhận thấy)
-
highlight highlight a lack of transparency (nhấn mạnh sự thiếu minh bạch)
-
criticize criticize the lack of transparency (chỉ trích sự thiếu minh bạch)
-
address address the lack of transparency (giải quyết sự thiếu minh bạch)
Idioms
-
Lack of transparency breeds distrust.
Thiếu minh bạch sinh ra sự ngờ vực.
"The lack of transparency in the company's finances bred distrust among the employees."
(Sự thiếu minh bạch trong tài chính của công ty đã gây ra sự ngờ vực giữa các nhân viên.)
-
Transparency is the best policy.
Minh bạch là chính sách tốt nhất.
"Although it was a difficult situation, the company believed that transparency was the best policy."
(Mặc dù đây là một tình huống khó khăn, công ty tin rằng minh bạch là chính sách tốt nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lack of transparency
Danh từSự thiếu minh bạch; tình trạng không rõ ràng, công khai, hoặc dễ hiểu, gây khó khăn trong việc nhận biết hoặc theo dõi những gì đang diễn ra.
"The lack of transparency in the government's dealings has fueled public distrust."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lack of transparency in the company's financial reports raised concerns among investors. |
Sự thiếu minh bạch trong các báo cáo tài chính của công ty đã làm dấy lên lo ngại trong giới đầu tư. |
| Phủ định | There is no lack of transparency in the government's decision-making process; all information is readily available to the public. |
Không có sự thiếu minh bạch nào trong quá trình ra quyết định của chính phủ; mọi thông tin đều có sẵn cho công chúng. |
| Nghi vấn | Is the lack of transparency in the negotiations hindering progress towards a resolution? |
Liệu sự thiếu minh bạch trong các cuộc đàm phán có đang cản trở tiến trình đạt được một giải pháp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of transparency".
