(Top Banner Ad)
find common ground
B2
Verb phrase B2 Giao tiếp, Đàm phán, Chính trị

find common ground

UK: /faɪnd ˈkɒmən ɡraʊnd/ • US: /faɪnd ˈkɑːmən ɡraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

tìm điểm chung tìm tiếng nói chung tìm sự đồng thuận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To discover shared interests, opinions, or beliefs, especially when two people or groups disagree about most other things.

Vietnamese Meaning

Tìm điểm chung, tìm sự đồng thuận, tìm tiếng nói chung; đặc biệt khi hai người hoặc hai nhóm có nhiều bất đồng về những vấn đề khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite their political differences, they were able to find common ground on environmental issues."

    "Mặc dù có những khác biệt về chính trị, họ vẫn có thể tìm thấy điểm chung trong các vấn đề môi trường."

  • "It's important to find common ground when working in a team."

    "Điều quan trọng là tìm ra điểm chung khi làm việc trong một nhóm."

  • "The two countries are trying to find common ground in order to resolve the conflict."

    "Hai quốc gia đang cố gắng tìm điểm chung để giải quyết xung đột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commonality
Noun groundwork
Noun finder

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Đàm phán, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pent-
Proto-Germanic
*finþaną
Old English
findan
Latin
communis
Old French
commun
Proto-Germanic
*grunduz
Old English
grund
16th-17th Century English
common ground (as a metaphorical phrase)

Nguồn gốc của 'common ground'

Cụm từ 'common ground' (nền tảng chung) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'common' (chung, phổ biến) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'communis' và 'ground' (mặt đất, nền tảng) từ tiếng Anh cổ 'grund'. Khi kết hợp lại, 'common ground' trở thành một phép ẩn dụ để chỉ một khu vực hoặc ý tưởng chung mà các bên có thể đồng ý, hoặc một điểm khởi đầu để thảo luận bất chấp sự khác biệt. Động từ 'find' (tìm thấy) bổ sung ý nghĩa của việc chủ động khám phá hoặc đạt được sự đồng thuận này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh đàm phán, tranh luận hoặc giải quyết xung đột. Nó nhấn mạnh nỗ lực tìm kiếm những điểm tương đồng để xây dựng mối quan hệ tốt hơn hoặc đạt được thỏa thuận.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + find common ground
  • try to find common ground
    (cố gắng tìm kiếm điểm chung)
  • seek to find common ground
    (tìm cách đạt được điểm chung)
  • struggle to find common ground
    (gặp khó khăn trong việc tìm điểm chung)
Adverb + find common ground
  • successfully find common ground
    (tìm được điểm chung một cách thành công)
  • eventually find common ground
    (cuối cùng cũng tìm được điểm chung)
Adjective + find common ground (referring to the act)
  • difficult to find common ground
    (khó để tìm được điểm chung)
  • easy to find common ground
    (dễ dàng tìm được điểm chung)

Idioms

  • find common ground

    tìm thấy điểm chung, đạt được sự đồng thuận/thấu hiểu

    "Despite their different political views, they managed to find common ground on local community issues."

    (Mặc dù có quan điểm chính trị khác nhau, họ vẫn xoay sở tìm được điểm chung về các vấn đề cộng đồng địa phương.)

  • reach common ground

    đạt được điểm chung, đi đến sự đồng thuận

    "The negotiators worked late into the night, hoping to reach common ground before the deadline."

    (Các nhà đàm phán đã làm việc đến khuya, hy vọng đạt được điểm chung trước thời hạn.)

  • on common ground

    trên cùng một lập trường, có điểm chung (thường ám chỉ đã có sẵn hoặc đã đạt được)

    "Although they started from different positions, they soon realized they were on common ground regarding the project's ultimate goals."

    (Mặc dù họ bắt đầu từ những vị trí khác nhau, họ sớm nhận ra rằng mình đang trên cùng một lập trường về các mục tiêu cuối cùng của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

find common ground

Verb phrase
Lật mặt

Tìm điểm chung, tìm sự đồng thuận, tìm tiếng nói chung; đặc biệt khi hai người hoặc hai nhóm có nhiều bất đồng về những vấn đề khác.

"Despite their political differences, they were able to find common ground on environmental issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are finding common ground on the budget proposal.
Họ đang tìm kiếm điểm chung về đề xuất ngân sách.
Phủ định
We are not finding common ground on this issue.
Chúng ta không tìm được điểm chung trong vấn đề này.
Nghi vấn
Are you finding common ground with your neighbor?
Bạn có đang tìm thấy điểm chung với hàng xóm của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "find common ground".

Tầm quan trọng của sự thỏa hiệp và ngoại giao

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các nền dân chủ và môi trường kinh doanh, khả năng 'tìm điểm chung' là một kỹ năng đàm phán và giải quyết xung đột rất được coi trọng. Nó thể hiện sự sẵn lòng thỏa hiệp, lắng nghe các quan điểm khác và tìm kiếm giải pháp có thể chấp nhận được cho nhiều bên, thay vì chỉ khăng khăng bảo vệ lợi ích cá nhân hoặc nhóm.

Nền tảng của giao tiếp hiệu quả

Khái niệm 'find common ground' cũng là một phần thiết yếu của giao tiếp hiệu quả. Nó khuyến khích sự thấu hiểu lẫn nhau, sự đồng cảm và khả năng xây dựng cầu nối giữa những người có nền tảng, niềm tin hoặc quan điểm khác biệt. Việc này giúp giảm thiểu mâu thuẫn và xây dựng các mối quan hệ bền vững hơn trong xã hội cũng như trong các mối quan hệ cá nhân.