fire hose reel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cylindrical device that stores a fire hose and allows it to be quickly deployed in case of a fire. It typically includes a hose, a reel for winding and unwinding the hose, and a valve to control water flow.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị hình trụ dùng để chứa vòi chữa cháy và cho phép triển khai nhanh chóng trong trường hợp hỏa hoạn. Nó thường bao gồm một vòi, một cuộn để cuộn và nhả vòi, và một van để điều khiển dòng nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The firefighter quickly unrolled the fire hose reel to extinguish the flames."
"Người lính cứu hỏa nhanh chóng mở cuộn vòi chữa cháy để dập tắt ngọn lửa."
-
"Regular inspection of the fire hose reel is necessary to ensure its proper function."
"Kiểm tra định kỳ cuộn vòi chữa cháy là cần thiết để đảm bảo nó hoạt động đúng cách."
-
"The new building is equipped with state-of-the-art fire hose reels."
"Tòa nhà mới được trang bị các cuộn vòi chữa cháy hiện đại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ một bộ phận quan trọng trong hệ thống phòng cháy chữa cháy. Nó khác với chỉ một vòi chữa cháy thông thường, vì nó bao gồm cả hệ thống cuộn và các bộ phận điều khiển.
Prepositions
* **on:** Đề cập đến vị trí của cuộn vòi. Ví dụ: 'The fire hose reel is mounted on the wall.'
* **in:** Đề cập đến việc sử dụng cuộn vòi trong một khu vực cụ thể. Ví dụ: 'Ensure there is a fire hose reel in each area.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a fire hose reel (sử dụng cuộn vòi chữa cháy)
-
deploy deploy a fire hose reel (triển khai cuộn vòi chữa cháy)
-
inspect inspect a fire hose reel (kiểm tra cuộn vòi chữa cháy)
-
maintain maintain a fire hose reel (bảo trì cuộn vòi chữa cháy)
-
install install a fire hose reel (lắp đặt cuộn vòi chữa cháy)
-
fixed fixed fire hose reel (cuộn vòi chữa cháy cố định)
-
automatic automatic fire hose reel (cuộn vòi chữa cháy tự động)
-
manual manual fire hose reel (cuộn vòi chữa cháy thủ công)
-
working working fire hose reel (cuộn vòi chữa cháy đang hoạt động / có thể hoạt động)
-
fire hose reel fire hose reel cabinet (tủ đựng cuộn vòi chữa cháy)
-
fire hose reel fire hose reel system (hệ thống cuộn vòi chữa cháy)
Idioms
-
deploy a fire hose reel
triển khai cuộn vòi chữa cháy
"In case of a small fire, quickly deploy a fire hose reel."
(Trong trường hợp có cháy nhỏ, hãy nhanh chóng triển khai cuộn vòi chữa cháy.)
-
inspect the fire hose reel
kiểm tra cuộn vòi chữa cháy
"It's important to regularly inspect the fire hose reel for any damage."
(Điều quan trọng là phải kiểm tra định kỳ cuộn vòi chữa cháy để tìm bất kỳ hư hỏng nào.)
-
fire hose reel system
hệ thống cuộn vòi chữa cháy
"The building is equipped with a modern fire hose reel system."
(Tòa nhà được trang bị hệ thống cuộn vòi chữa cháy hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fire hose reel
nounMột thiết bị hình trụ dùng để chứa vòi chữa cháy và cho phép triển khai nhanh chóng trong trường hợp hỏa hoạn. Nó thường bao gồm một vòi, một cuộn để cuộn và nhả vòi, và một van để điều khiển dòng nước.
"The firefighter quickly unrolled the fire hose reel to extinguish the flames."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the fire hose reel was properly maintained ensured everyone's safety. |
Việc cuộn vòi chữa cháy được bảo trì đúng cách đã đảm bảo sự an toàn cho mọi người. |
| Phủ định | Whether the fire hose reel wasn't working correctly was not reported immediately. |
Việc cuộn vòi chữa cháy không hoạt động bình thường đã không được báo cáo ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Whether the fire hose reel is readily available in case of emergency is a key consideration. |
Việc cuộn vòi chữa cháy có sẵn sàng trong trường hợp khẩn cấp hay không là một cân nhắc quan trọng. |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fire hose reel is located near the emergency exit. |
Cuộn vòi chữa cháy được đặt gần lối thoát hiểm khẩn cấp. |
| Phủ định | The building does not have a fire hose reel on every floor. |
Tòa nhà không có cuộn vòi chữa cháy trên mỗi tầng. |
| Nghi vấn | Is the fire hose reel regularly inspected for functionality? |
Cuộn vòi chữa cháy có được kiểm tra thường xuyên để đảm bảo chức năng không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The firefighters will have been checking the fire hose reel regularly to ensure it's ready for any emergency. |
Lính cứu hỏa sẽ thường xuyên kiểm tra cuộn vòi chữa cháy để đảm bảo nó sẵn sàng cho mọi tình huống khẩn cấp. |
| Phủ định | They won't have been maintaining the fire hose reel properly, which is why it failed during the inspection. |
Họ đã không bảo trì cuộn vòi chữa cháy đúng cách, đó là lý do tại sao nó bị hỏng trong quá trình kiểm tra. |
| Nghi vấn | Will the maintenance team have been inspecting the fire hose reel according to the schedule? |
Đội bảo trì có kiểm tra cuộn vòi chữa cháy theo lịch trình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fire hose reel".
