(Top Banner Ad)
unstable foundation
B2
Tính từ + Danh từ B2 Xây dựng, Chính trị, Kinh tế, Nghĩa bóng

unstable foundation

UK: /ʌnˈsteɪbəl faʊnˈdeɪʃən/ • US: /ʌnˈsteɪbəl faʊnˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nền tảng không vững chắc nền móng lung lay cơ sở bấp bênh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A base or underlying structure that is not firm, secure, or likely to last.

Vietnamese Meaning

Một nền tảng hoặc cấu trúc cơ bản không vững chắc, an toàn hoặc có khả năng tồn tại lâu dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's unstable foundation led to its eventual bankruptcy."

    "Nền tảng không vững chắc của công ty đã dẫn đến sự phá sản cuối cùng."

  • "The government's unstable foundation made it vulnerable to criticism."

    "Nền tảng không vững chắc của chính phủ khiến nó dễ bị chỉ trích."

  • "An unstable foundation can lead to the collapse of a building."

    "Một nền móng không ổn định có thể dẫn đến sự sụp đổ của một tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stability sự ổn định, sự vững chắc
Verb stabilize ổn định hóa, làm cho vững chắc
Adjective stable ổn định, vững vàng
Noun instability sự bất ổn, sự không vững chắc
Verb destabilize gây bất ổn, làm mất ổn định
Noun founder người sáng lập, người đặt nền móng
Adjective foundational thuộc về nền tảng, cơ bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Chính trị, Kinh tế, Nghĩa bóng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stabilis
Old French
estable
English
stable
Old English
un-
English
unstable
Latin
fundus
Latin
fundare
Old French
fondacion
English
foundation

Nguồn gốc của 'unstable foundation': Từ nền móng vững chắc đến sự bấp bênh

Cụm từ 'unstable foundation' được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Unstable' (không vững chắc) kết hợp tiền tố phủ định 'un-' (có từ tiếng Anh cổ, nghĩa là 'không') với 'stable' (vững chắc). Từ 'stable' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'stabilis', có nghĩa là 'đứng vững', 'kiên định', gốc gác từ PIE *steh₂- (nghĩa là 'đứng'). Phần 'foundation' (nền tảng) có gốc từ tiếng Latin 'fundus' (đáy, nền) và động từ 'fundare' (đặt nền móng). Khi kết hợp lại, 'unstable foundation' mang ý nghĩa đen là một cấu trúc xây dựng không có nền móng vững chắc, và ý nghĩa bóng rộng hơn là một cơ sở, một kế hoạch, hay một mối quan hệ thiếu đi sự ổn định và đáng tin cậy.

Usage Note

Cụm từ này có thể được sử dụng theo nghĩa đen, ví dụ: để mô tả một tòa nhà được xây dựng trên nền đất yếu, hoặc theo nghĩa bóng, ví dụ: để mô tả một mối quan hệ hoặc kế hoạch không có khả năng thành công. 'Unstable' ám chỉ sự thiếu ổn định, dễ bị lung lay hoặc sụp đổ. Phân biệt với 'shaky foundation' (nền tảng lung lay), có nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào sự run rẩy, không chắc chắn. 'Weak foundation' (nền tảng yếu) tập trung vào sự thiếu sức mạnh, độ bền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unstable foundation
  • weak weak unstable foundation
    (nền tảng yếu kém không vững chắc)
  • shaky shaky unstable foundation
    (nền tảng lung lay không vững)
  • precarious precarious unstable foundation
    (nền tảng bấp bênh, không an toàn)
  • fragile fragile unstable foundation
    (nền tảng mỏng manh, dễ đổ vỡ)
Verb + unstable foundation
  • build on build on an unstable foundation
    (xây dựng trên một nền tảng không vững chắc)
  • rest on rest on an unstable foundation
    (dựa trên một nền tảng không ổn định)
  • expose expose an unstable foundation
    (phơi bày, vạch trần một nền tảng không vững)
  • address address the unstable foundation
    (giải quyết vấn đề nền tảng không vững chắc)

Idioms

  • build on an unstable foundation

    xây dựng trên một nền tảng không vững chắc (thường mang nghĩa bóng về kế hoạch, mối quan hệ, sự nghiệp)

    "Their business plan was doomed to fail because it was built on an unstable foundation of unrealistic promises."

    (Kế hoạch kinh doanh của họ chắc chắn thất bại vì nó được xây dựng trên một nền tảng không vững chắc của những lời hứa phi thực tế.)

  • rest on an unstable foundation

    dựa trên một nền tảng không ổn định, tiềm ẩn rủi ro

    "The company's success seemed impressive, but everyone knew it rested on an unstable foundation of heavy debt."

    (Sự thành công của công ty có vẻ ấn tượng, nhưng mọi người đều biết nó dựa trên một nền tảng không ổn định của khoản nợ khổng lồ.)

  • have an unstable foundation

    có một nền tảng không vững chắc, thiếu sự bền vững

    "Their relationship began to crumble because it had an unstable foundation of trust issues and miscommunication."

    (Mối quan hệ của họ bắt đầu tan vỡ vì nó có một nền tảng không vững chắc của các vấn đề về lòng tin và sự giao tiếp sai lệch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unstable foundation

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một nền tảng hoặc cấu trúc cơ bản không vững chắc, an toàn hoặc có khả năng tồn tại lâu dài.

"The company's unstable foundation led to its eventual bankruptcy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unstable foundation".

Dụ ngôn 'Ngôi nhà xây trên cát'

Trong truyền thống phương Tây, đặc biệt là trong Kinh Thánh (Math. 7:24-27), có một dụ ngôn nổi tiếng về 'người khôn ngoan xây nhà trên đá và người dại dột xây nhà trên cát'. Ngôi nhà xây trên cát tượng trưng cho một 'unstable foundation' (nền tảng không vững chắc) trong cuộc sống, ám chỉ việc xây dựng niềm tin, giá trị, hay kế hoạch mà không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, không dựa trên nguyên tắc đúng đắn, dễ dàng sụp đổ khi gặp khó khăn, thử thách.

Tầm quan trọng của nền tảng vững chắc

Khái niệm 'unstable foundation' thường được dùng trong nhiều ngữ cảnh văn hóa để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một nền tảng vững chắc. Từ giáo dục trẻ em, phát triển kỹ năng cá nhân, đến khởi nghiệp kinh doanh hay thiết lập mối quan hệ, người phương Tây rất coi trọng việc đầu tư vào giai đoạn đầu để tạo ra một cơ sở vững mạnh, bền vững lâu dài. Một 'unstable foundation' báo hiệu sự thất bại tiềm tàng và là lời cảnh báo về hậu quả khi bỏ qua các yếu tố cơ bản.