shaky ground
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tình huống hoặc vấn đề không chắc chắn, không ổn định hoặc rủi ro.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's finances are on shaky ground due to the recent economic downturn."
"Tình hình tài chính của công ty đang trên bờ vực thẳm do suy thoái kinh tế gần đây."
-
"After the scandal, the politician was on shaky ground."
"Sau vụ bê bối, chính trị gia đó đã ở trong tình thế nguy hiểm."
-
"Their relationship is on shaky ground after the argument."
"Mối quan hệ của họ đang gặp trục trặc sau cuộc tranh cãi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'shaky ground' thường được dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ một tình thế mà nền tảng, cơ sở không vững chắc, dễ lung lay, sụp đổ. Nó có thể dùng để nói về các mối quan hệ, kế hoạch, lập luận, hoặc bất kỳ điều gì mà sự thành công của nó không được đảm bảo. So với các từ đồng nghĩa như 'uncertain footing' (vị thế không chắc chắn) hoặc 'precarious situation' (tình huống bấp bênh), 'shaky ground' nhấn mạnh hơn vào sự thiếu vững chắc, sự nguy hiểm tiềm ẩn.
Prepositions
Khi dùng với giới từ 'on', nó thường diễn tả hành động đặt mình vào một tình huống rủi ro hoặc không chắc chắn. Ví dụ: 'He's on shaky ground after making those mistakes' (Anh ta đang ở trong tình thế nguy hiểm sau khi mắc phải những sai lầm đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
be on shaky ground (đang trong tình thế bấp bênh, không vững chắc)
-
stand on shaky ground (đứng trên lập trường không vững, ở trong tình trạng bấp bênh)
-
tread on shaky ground (làm việc gì đó rủi ro hoặc bước đi thận trọng trên một vấn đề nhạy cảm)
-
put someone/something on shaky ground (đặt ai/cái gì vào tình thế bấp bênh, không ổn định)
-
find oneself on shaky ground (thấy bản thân đang trong tình thế bấp bênh, khó khăn)
-
increasingly shaky ground (nền tảng ngày càng lung lay)
-
politically shaky ground (lập trường chính trị không vững chắc)
-
morally shaky ground (nền tảng đạo đức lung lay)
Idioms
-
be on shaky ground
Đang trong tình thế bấp bênh, không vững chắc, có nguy cơ thất bại hoặc bị chỉ trích.
"Their marriage has been on shaky ground for months."
(Cuộc hôn nhân của họ đã ở trong tình trạng bấp bênh suốt nhiều tháng.)
-
stand on shaky ground
Đứng trên lập trường không vững, không có cơ sở chắc chắn để ủng hộ một quan điểm hay hành động.
"His argument for the new policy stands on shaky ground."
(Lập luận của anh ta về chính sách mới không có cơ sở vững chắc.)
-
put/leave someone on shaky ground
Đặt/để ai đó vào tình thế bấp bênh, không ổn định hoặc gây khó khăn cho họ.
"The company's latest scandal put its CEO on shaky ground."
(Vụ bê bối mới nhất của công ty đã đặt CEO vào tình thế khó xử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shaky ground
Danh từ (cụm danh từ)Một tình huống hoặc vấn đề không chắc chắn, không ổn định hoặc rủi ro.
"The company's finances are on shaky ground due to the recent economic downturn."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the investigation concludes, the politician will have been standing on shaky ground for months. |
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, chính trị gia đó sẽ đã đứng trên nền tảng lung lay hàng tháng trời. |
| Phủ định | By the end of the trial, the defendant won't have been standing on such shaky ground, as new evidence has emerged. |
Đến cuối phiên tòa, bị cáo sẽ không còn đứng trên nền tảng lung lay như vậy nữa, vì bằng chứng mới đã xuất hiện. |
| Nghi vấn | Will the company have been standing on shaky ground for a year by the time the new CEO takes over? |
Liệu công ty có đã đứng trên nền tảng lung lay trong một năm vào thời điểm CEO mới nhậm chức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shaky ground".
