(Top Banner Ad)
shaky ground
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

shaky ground

UK: /ˈʃeɪki ˈɡraʊnd/ • US: /ˈʃeɪki ˈɡraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

tình thế bấp bênh tình thế nguy hiểm trên bờ vực thẳm không chắc chắn nền tảng lung lay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation or issue that is uncertain, unstable, or risky.

Vietnamese Meaning

Một tình huống hoặc vấn đề không chắc chắn, không ổn định hoặc rủi ro.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's finances are on shaky ground due to the recent economic downturn."

    "Tình hình tài chính của công ty đang trên bờ vực thẳm do suy thoái kinh tế gần đây."

  • "After the scandal, the politician was on shaky ground."

    "Sau vụ bê bối, chính trị gia đó đã ở trong tình thế nguy hiểm."

  • "Their relationship is on shaky ground after the argument."

    "Mối quan hệ của họ đang gặp trục trặc sau cuộc tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shake rung, lắc, lay chuyển
Adjective shaky rung rẩy, lung lay, không vững chắc
Noun shaker cái lắc, người lắc (thường dùng trong pha chế)
Adjective unshaken vững vàng, không bị lay chuyển, kiên định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceacan
Old English
grund
Modern English
shaky ground

Hình ảnh nền móng lung lay

Cụm từ 'shaky ground' ra đời từ sự kết hợp của tính từ 'shaky' (lung lay, không vững chắc) và danh từ 'ground' (mặt đất, nền tảng). Nó gợi lên hình ảnh một mảnh đất đang rung chuyển, không ổn định, như khi có động đất hoặc lở đất. Từ đó, cụm từ này được dùng để mô tả một tình huống, một lập luận hay một vị thế không chắc chắn, dễ sụp đổ, giống như việc bạn đang đứng trên một nền đất không vững chãi.

Usage Note

Cụm từ 'shaky ground' thường được dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ một tình thế mà nền tảng, cơ sở không vững chắc, dễ lung lay, sụp đổ. Nó có thể dùng để nói về các mối quan hệ, kế hoạch, lập luận, hoặc bất kỳ điều gì mà sự thành công của nó không được đảm bảo. So với các từ đồng nghĩa như 'uncertain footing' (vị thế không chắc chắn) hoặc 'precarious situation' (tình huống bấp bênh), 'shaky ground' nhấn mạnh hơn vào sự thiếu vững chắc, sự nguy hiểm tiềm ẩn.

Prepositions

on

Khi dùng với giới từ 'on', nó thường diễn tả hành động đặt mình vào một tình huống rủi ro hoặc không chắc chắn. Ví dụ: 'He's on shaky ground after making those mistakes' (Anh ta đang ở trong tình thế nguy hiểm sau khi mắc phải những sai lầm đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shaky ground
  • be on shaky ground
    (đang trong tình thế bấp bênh, không vững chắc)
  • stand on shaky ground
    (đứng trên lập trường không vững, ở trong tình trạng bấp bênh)
  • tread on shaky ground
    (làm việc gì đó rủi ro hoặc bước đi thận trọng trên một vấn đề nhạy cảm)
  • put someone/something on shaky ground
    (đặt ai/cái gì vào tình thế bấp bênh, không ổn định)
  • find oneself on shaky ground
    (thấy bản thân đang trong tình thế bấp bênh, khó khăn)
Adverb/Adjective + shaky ground
  • increasingly shaky ground
    (nền tảng ngày càng lung lay)
  • politically shaky ground
    (lập trường chính trị không vững chắc)
  • morally shaky ground
    (nền tảng đạo đức lung lay)

Idioms

  • be on shaky ground

    Đang trong tình thế bấp bênh, không vững chắc, có nguy cơ thất bại hoặc bị chỉ trích.

    "Their marriage has been on shaky ground for months."

    (Cuộc hôn nhân của họ đã ở trong tình trạng bấp bênh suốt nhiều tháng.)

  • stand on shaky ground

    Đứng trên lập trường không vững, không có cơ sở chắc chắn để ủng hộ một quan điểm hay hành động.

    "His argument for the new policy stands on shaky ground."

    (Lập luận của anh ta về chính sách mới không có cơ sở vững chắc.)

  • put/leave someone on shaky ground

    Đặt/để ai đó vào tình thế bấp bênh, không ổn định hoặc gây khó khăn cho họ.

    "The company's latest scandal put its CEO on shaky ground."

    (Vụ bê bối mới nhất của công ty đã đặt CEO vào tình thế khó xử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shaky ground

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một tình huống hoặc vấn đề không chắc chắn, không ổn định hoặc rủi ro.

"The company's finances are on shaky ground due to the recent economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concludes, the politician will have been standing on shaky ground for months.
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, chính trị gia đó sẽ đã đứng trên nền tảng lung lay hàng tháng trời.
Phủ định
By the end of the trial, the defendant won't have been standing on such shaky ground, as new evidence has emerged.
Đến cuối phiên tòa, bị cáo sẽ không còn đứng trên nền tảng lung lay như vậy nữa, vì bằng chứng mới đã xuất hiện.
Nghi vấn
Will the company have been standing on shaky ground for a year by the time the new CEO takes over?
Liệu công ty có đã đứng trên nền tảng lung lay trong một năm vào thời điểm CEO mới nhậm chức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shaky ground".

Khao khát sự ổn định

Cụm từ 'shaky ground' phản ánh một nỗi sợ hãi và khao khát cơ bản của con người: nhu cầu về sự ổn định và an toàn. Dù là trong cuộc sống cá nhân, tài chính, hay chính trị, việc 'đứng trên nền đất lung lay' đều gây ra cảm giác lo lắng, bất an, bởi vì chúng ta luôn tìm kiếm một nền tảng vững chắc để xây dựng cuộc sống và niềm tin.

Nền tảng của mọi thứ

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'nền tảng' (foundation) rất quan trọng, không chỉ trong kiến trúc mà còn trong lập luận, lý thuyết khoa học, đạo đức, và các mối quan hệ. Khi nói một điều gì đó 'trên shaky ground', tức là nền tảng của nó không vững chắc, dễ đổ vỡ hoặc không đáng tin cậy. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng mọi thứ trên cơ sở vững mạnh.