(Top Banner Ad)
firm belief
B2
Danh từ B2 Chung

firm belief

UK: /fɜːm bɪˈliːf/ • US: /fɜːrm bɪˈliːf/

Nghĩa tiếng Việt

niềm tin vững chắc tin tưởng tuyệt đối tin tưởng một cách chắc chắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong conviction that something is the case or that someone is telling the truth.

Vietnamese Meaning

Một niềm tin mạnh mẽ rằng điều gì đó là đúng hoặc ai đó đang nói sự thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a firm belief that everything will be alright."

    "Cô ấy có một niềm tin vững chắc rằng mọi thứ sẽ ổn thôi."

  • "He expressed his firm belief in the company's future."

    "Anh ấy bày tỏ niềm tin vững chắc vào tương lai của công ty."

  • "They share a firm belief in the importance of family values."

    "Họ chia sẻ một niềm tin vững chắc vào tầm quan trọng của các giá trị gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj firm vững chắc, kiên định
Noun firmness sự vững chắc, tính kiên định
Adv firmly một cách vững chắc, kiên định
Verb firm làm cho vững chắc, trở nên vững chắc
Verb believe tin, tin tưởng
Noun believer tín đồ, người tin tưởng
Adj believable có thể tin được
Adj unbelievable không thể tin được

Synonyms

strong conviction (sự tin chắc mạnh mẽ)unshakable belief (niềm tin không lay chuyển)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
firmus (nguồn gốc của 'firm' - mạnh mẽ, ổn định)
Old French
ferm (tiền thân của 'firm' - vững chắc, kiên cố)
Old English
geleafa (tiền thân của 'belief' - niềm tin, sự tin cậy)
Middle English
bileave (sự tin tưởng, niềm tin)
Modern English
Cụm từ 'firm belief' xuất hiện như một sự kết hợp phổ biến để chỉ một niềm tin mạnh mẽ và kiên định.

Nguồn gốc của 'firm'

Từ 'firm' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'firmus', mang ý nghĩa 'mạnh mẽ' và 'ổn định'. Qua tiếng Pháp cổ 'ferm', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, luôn giữ vững ý nghĩa về sự vững chắc, kiên cố và không lay chuyển. Khi nói 'firm belief', nó nhấn mạnh một niềm tin có nền tảng vững vàng.

Nguồn gốc của 'belief'

Từ 'belief' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'geleafa', liên quan đến các từ có nghĩa 'tình yêu', 'giá trị' hoặc 'sự chấp thuận'. Điều này gợi ý rằng những gì chúng ta tin tưởng là những điều chúng ta coi trọng, trân quý và đặt niềm tin vào. 'Belief' không chỉ là sự chấp nhận một ý tưởng mà còn là sự tin tưởng sâu sắc từ trái tim.

Usage Note

Cụm từ "firm belief" nhấn mạnh sự chắc chắn và kiên định trong niềm tin của một người. Nó khác với "belief" thông thường ở mức độ tin tưởng và sự vững chắc của nó. So sánh với "strong belief" - cả hai đều diễn tả mức độ cao của niềm tin, nhưng "firm belief" có thể mang ý nghĩa về sự không dao động và có căn cứ vững chắc hơn.

Prepositions

in

"in" được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc điều được tin tưởng: "He has a firm belief in the power of education."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + firm belief
  • deep deep firm belief
    (niềm tin sâu sắc, vững chắc)
  • unwavering unwavering firm belief
    (niềm tin vững chắc không lay chuyển)
  • strong strong firm belief
    (niềm tin rất vững chắc)
  • absolute absolute firm belief
    (niềm tin tuyệt đối, vững chắc)
  • personal personal firm belief
    (niềm tin vững chắc của cá nhân)
Verb + firm belief
  • hold hold a firm belief
    (giữ vững niềm tin, có niềm tin vững chắc)
  • have have a firm belief
    (có niềm tin vững chắc)
  • express express a firm belief
    (bày tỏ niềm tin vững chắc)
  • strengthen strengthen a firm belief
    (củng cố niềm tin vững chắc)
  • challenge challenge a firm belief
    (thách thức/nghi ngờ một niềm tin vững chắc)

Idioms

  • Hold a firm belief in something/someone

    Tin tưởng vững chắc vào điều gì/ai đó; có một niềm tin mạnh mẽ và kiên định.

    "She holds a firm belief in the power of education to change lives."

    (Cô ấy có niềm tin vững chắc vào sức mạnh của giáo dục có thể thay đổi cuộc đời.)

  • A matter of firm belief

    Một vấn đề thuộc về niềm tin vững chắc hoặc nguyên tắc kiên định; điều gì đó được coi là đúng đắn một cách sâu sắc.

    "For him, honesty is not just a policy, it's a matter of firm belief."

    (Đối với anh ấy, sự trung thực không chỉ là một chính sách, mà là một vấn đề thuộc về niềm tin vững chắc.)

  • Founded on firm belief

    Được xây dựng hoặc dựa trên niềm tin vững chắc; có nền tảng là sự tin tưởng mạnh mẽ.

    "Their successful partnership was founded on firm belief in each other's abilities."

    (Mối quan hệ đối tác thành công của họ được xây dựng dựa trên niềm tin vững chắc vào khả năng của nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

firm belief

Danh từ
Lật mặt

Một niềm tin mạnh mẽ rằng điều gì đó là đúng hoặc ai đó đang nói sự thật.

"She has a firm belief that everything will be alright."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She firmly believes in the power of positive thinking.
Cô ấy tin tưởng chắc chắn vào sức mạnh của tư duy tích cực.
Phủ định
They don't firmly believe that the project will succeed.
Họ không tin tưởng chắc chắn rằng dự án sẽ thành công.
Nghi vấn
Do you firmly believe in your ability to overcome challenges?
Bạn có tin tưởng chắc chắn vào khả năng vượt qua thử thách của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firm belief".

Niềm tin kiên định và Bản sắc cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc có những niềm tin vững chắc (dù là tôn giáo, đạo đức, chính trị hay cá nhân) thường được xem là một phần cốt lõi tạo nên bản sắc và tính cách của một người. Những niềm tin này giúp định hình các giá trị, nguyên tắc sống và cách mỗi cá nhân đưa ra quyết định trong cuộc sống, thể hiện sự kiên định và chính kiến.

Tự do tín ngưỡng và Niềm tin

Khái niệm 'firm belief' cũng gắn liền với quyền tự do tín ngưỡng và tự do tư tưởng, một nguyên tắc cơ bản ở nhiều quốc gia dân chủ. Quyền được giữ vững và bày tỏ niềm tin của mình, ngay cả khi chúng khác biệt với số đông, là một phần quan trọng của quyền con người. Điều này khuyến khích sự đa dạng trong tư tưởng và tôn trọng sự lựa chọn niềm tin của mỗi cá nhân.