(Top Banner Ad)
initial impression
B2
Danh từ B2 Giao tiếp, Tâm lý học, Kinh doanh

initial impression

UK: /ɪˈnɪʃəl ɪmˈpreʃən/ • US: /ɪˈnɪʃəl ɪmˈprɛʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ấn tượng ban đầu cảm nhận đầu tiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The first idea or opinion someone has about a person, thing, or situation.

Vietnamese Meaning

Ấn tượng ban đầu mà một người có về một người, vật hoặc tình huống nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My initial impression of him was that he was shy."

    "Ấn tượng ban đầu của tôi về anh ấy là anh ấy rất nhút nhát."

  • "You only get one chance to make a good initial impression."

    "Bạn chỉ có một cơ hội để tạo ấn tượng ban đầu tốt."

  • "The company's initial impression was positive due to its innovative product."

    "Ấn tượng ban đầu về công ty rất tích cực nhờ sản phẩm sáng tạo của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective initial ban đầu, đầu tiên
Adverb initially ban đầu, thoạt tiên
Verb initiate bắt đầu, khởi xướng
Noun initiation sự khởi xướng, lễ nhập môn
Noun initiative sáng kiến, sự chủ động
Verb impress gây ấn tượng, in dấu
Adjective impressive gây ấn tượng sâu sắc, ấn tượng
Adjective impressed bị ấn tượng
Adjective impressionable dễ bị ảnh hưởng, dễ bị ấn tượng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tâm lý học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inire
Latin
initium
Latin
initialis
Old French
initial
English (16th C)
initial
Latin
imprimere
Latin
impressio
Old French
impression
English (14th C)
impression
Modern English
initial impression

Nguồn gốc của 'initial' và 'impression'

Cụm từ 'initial impression' được ghép từ hai từ có gốc Latin. 'Initial' (ban đầu) đến từ tiếng Latin 'initium' (sự khởi đầu), có nghĩa là 'đi vào'. Còn 'impression' (ấn tượng) xuất phát từ 'impressio', mang nghĩa 'sự ép vào, dấu ấn'. Khi kết hợp, chúng tạo nên ý nghĩa về dấu ấn đầu tiên, cảm nhận đầu tiên mà một người hoặc vật để lại trong tâm trí chúng ta.

Usage Note

Cụm từ 'initial impression' đề cập đến cảm nhận đầu tiên, thường là nhanh chóng và có thể không đầy đủ, được hình thành khi gặp ai đó hoặc điều gì đó lần đầu tiên. Nó rất quan trọng trong các tình huống như phỏng vấn xin việc, gặp gỡ khách hàng hoặc tham gia một môi trường mới. Nó có thể ảnh hưởng đến các tương tác và quyết định tiếp theo. So với 'first impression', 'initial impression' nhấn mạnh hơn vào tính chất sơ khai và có thể thay đổi khi có thêm thông tin.

Prepositions

of on

Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng hoặc người tạo ra ấn tượng: 'the initial impression of the candidate' (ấn tượng ban đầu về ứng viên). Sử dụng 'on' để chỉ người hoặc đối tượng nhận được ấn tượng: 'the initial impression on the interviewer' (ấn tượng ban đầu đối với người phỏng vấn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + initial impression
  • strong strong initial impression
    (ấn tượng ban đầu mạnh mẽ)
  • good good initial impression
    (ấn tượng ban đầu tốt)
  • lasting lasting initial impression
    (ấn tượng ban đầu khó phai)
  • overall overall initial impression
    (ấn tượng ban đầu tổng thể)
Verb + initial impression
  • make make an initial impression
    (tạo một ấn tượng ban đầu)
  • form form an initial impression
    (hình thành một ấn tượng ban đầu)
  • leave leave an initial impression
    (để lại một ấn tượng ban đầu)
  • overturn overturn an initial impression
    (thay đổi/lật ngược ấn tượng ban đầu)

Idioms

  • make a good/bad initial impression

    tạo ấn tượng ban đầu tốt/xấu

    "It's important to make a good initial impression during a job interview."

    (Việc tạo ấn tượng ban đầu tốt là rất quan trọng trong một buổi phỏng vấn xin việc.)

  • go with your initial impression

    tin vào/làm theo cảm nhận/ấn tượng ban đầu của bạn

    "I decided to go with my initial impression about the new candidate."

    (Tôi quyết định tin vào cảm nhận ban đầu của mình về ứng viên mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

initial impression

Danh từ
Lật mặt

Ấn tượng ban đầu mà một người có về một người, vật hoặc tình huống nào đó.

"My initial impression of him was that he was shy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you make a good initial impression, people will be more likely to trust you.
Nếu bạn tạo được ấn tượng ban đầu tốt, mọi người sẽ có nhiều khả năng tin tưởng bạn hơn.
Phủ định
If you don't care about the initial impression, you may not get a second chance.
Nếu bạn không quan tâm đến ấn tượng ban đầu, bạn có thể không có cơ hội thứ hai.
Nghi vấn
Will they give you the job if your initial impression is bad?
Liệu họ có trao cho bạn công việc nếu ấn tượng ban đầu của bạn không tốt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initial impression".

Tầm quan trọng của ấn tượng ban đầu

Trong văn hóa phương Tây, 'ấn tượng ban đầu' đóng vai trò cực kỳ quan trọng, đặc biệt trong các tình huống như phỏng vấn xin việc, gặp gỡ đối tác kinh doanh hoặc hẹn hò. Người ta tin rằng bạn sẽ không bao giờ có cơ hội thứ hai để tạo ấn tượng đầu tiên ('You never get a second chance to make a first impression'), vì vậy việc gây ấn tượng tốt ngay từ đầu là rất quan trọng.

Hiệu ứng 'ấn tượng đầu tiên' và tâm lý học

Trong tâm lý học, 'ấn tượng ban đầu' có thể ảnh hưởng lâu dài đến cách chúng ta nhìn nhận một người hoặc một tình huống. Con người có xu hướng hình thành các đánh giá nhanh chóng dựa trên thông tin ban đầu và sau đó tìm kiếm các bằng chứng để củng cố những đánh giá đó, một hiện tượng được gọi là 'thiên kiến xác nhận' (confirmation bias).