(Top Banner Ad)
first part
A1
Noun Phrase A1 General

first part

UK: /fɜːst pɑːt/ • US: /fɝːst pɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

phần đầu giai đoạn đầu phần ban đầu khúc đầu
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The initial or beginning section of something.

Vietnamese Meaning

Phần đầu tiên, phần ban đầu của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The first part of the book was very interesting."

    "Phần đầu của cuốn sách rất thú vị."

  • "In the first part of the movie, the characters are introduced."

    "Trong phần đầu của bộ phim, các nhân vật được giới thiệu."

  • "The first part of the process involves gathering information."

    "Phần đầu tiên của quy trình bao gồm việc thu thập thông tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective first đầu tiên, thứ nhất
Adverb firstly thứ nhất là, trước hết
Noun part phần, bộ phận, vai trò
Verb part chia, tách ra
Adjective partial một phần, không hoàn chỉnh; thiên vị
Adverb partly một phần, phần nào
Verb participate tham gia, đóng góp

Synonyms

Antonyms

last part (phần cuối)end (kết thúc)

Related Words

chapter one (chương một)Act I (Màn I)

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per-
Proto-Germanic
*frumistaz
Old English
fyrst
Middle English
first
Modern English
first

Nguồn gốc của 'First'

Từ 'first' bắt nguồn từ gốc Proto-Indo-European *per-, có nghĩa là 'trước' hoặc 'đi qua'. Nó phát triển thành *frumistaz trong tiếng Proto-Germanic và sau đó là 'fyrst' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'đầu tiên, đứng đầu, nguyên thủy'. Nó đã giữ nguyên ý nghĩa này qua nhiều thế kỷ, chỉ sự ưu tiên hoặc khởi đầu.

Nguồn gốc của 'Part'

Từ 'part' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pars' (số nhiều 'partes'), có nghĩa là 'một mảnh, một phần, một chia sẻ'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'part'. 'Part' trong tiếng Anh hiện đại vẫn giữ nguyên ý nghĩa cơ bản này, chỉ một đoạn hoặc một thành phần của một tổng thể.

Sự kết hợp của 'First Part'

'First part' là một cụm từ ghép trực tiếp, không có lịch sử tiến hóa riêng biệt mà là sự kết hợp của ý nghĩa của hai từ 'first' (đầu tiên) và 'part' (phần). Nó đơn giản chỉ phần khởi đầu, đoạn mở đầu hoặc phân đoạn đầu tiên của một cái gì đó lớn hơn, thường dùng để chia một tác phẩm, sự kiện hoặc quá trình thành các đơn vị quản lý được.

Usage Note

Đây là một cụm từ rất phổ biến được sử dụng để chỉ sự khởi đầu hoặc phần mở đầu của một cái gì đó. Nó có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau như sách, phim, quá trình, v.v. Cần phân biệt với 'initial part' (phần khởi đầu) và 'beginning part' (phần bắt đầu), 'first part' nhấn mạnh đến thứ tự trước tiên so với những phần còn lại.

Prepositions

of in

'of' được sử dụng để chỉ 'phần đầu tiên của cái gì đó' (first part of the book). 'in' được sử dụng khi 'phần đầu tiên' nằm trong một ngữ cảnh lớn hơn (in the first part of the experiment).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + first part
  • important the important first part
    (phần đầu quan trọng)
  • initial the initial first part
    (phần đầu tiên, phần mở đầu)
  • difficult the difficult first part
    (phần đầu khó khăn)
  • brief a brief first part
    (một phần đầu ngắn gọn)
Verb + the first part
  • read read the first part
    (đọc phần đầu)
  • complete complete the first part
    (hoàn thành phần đầu)
  • cover cover the first part
    (đề cập/bao quát phần đầu)
  • finish finish the first part
    (hoàn tất phần đầu)
Prepositional Phrase with 'first part'
  • during during the first part of the meeting
    (trong phần đầu của cuộc họp)
  • in in the first part of the book
    (trong phần đầu của cuốn sách)
  • for for the first part of the journey
    (trong phần đầu của hành trình)

Idioms

  • The first part of any good plan is to assess the situation.

    Phần đầu tiên của bất kỳ kế hoạch tốt nào là đánh giá tình hình.

    "Before you start building, the first part of any good plan is to assess the situation and gather all necessary resources."

    (Trước khi bạn bắt đầu xây dựng, phần đầu tiên của bất kỳ kế hoạch tốt nào là đánh giá tình hình và thu thập tất cả các nguồn lực cần thiết.)

  • Getting the first part right sets the stage for success.

    Làm đúng phần đầu tiên sẽ tạo tiền đề cho thành công.

    "In complex projects, getting the first part right sets the stage for success, as it establishes a strong foundation."

    (Trong các dự án phức tạp, việc làm đúng phần đầu tiên sẽ tạo tiền đề cho thành công, vì nó thiết lập một nền tảng vững chắc.)

  • The first part of a story often introduces the main characters and setting.

    Phần đầu của một câu chuyện thường giới thiệu các nhân vật chính và bối cảnh.

    "If you missed the beginning, you might not understand it because the first part of a story often introduces the main characters and setting."

    (Nếu bạn bỏ lỡ phần đầu, bạn có thể không hiểu được vì phần đầu của một câu chuyện thường giới thiệu các nhân vật chính và bối cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

first part

Noun Phrase
Lật mặt

Phần đầu tiên, phần ban đầu của một cái gì đó.

"The first part of the book was very interesting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first part".

Tầm quan trọng của những khởi đầu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'first part' (phần đầu tiên) thường mang ý nghĩa quan trọng, tượng trưng cho khởi đầu và nền tảng. Có những câu nói phổ biến như 'First impressions last' (Ấn tượng đầu tiên rất quan trọng) hoặc 'Well begun is half done' (Khởi đầu tốt là đã thành công một nửa), thể hiện niềm tin rằng việc thực hiện tốt giai đoạn đầu tiên sẽ quyết định phần lớn kết quả cuối cùng.

Phân chia cấu trúc trong nghệ thuật và sự kiện

Trong văn hóa phương Tây, các tác phẩm nghệ thuật (như sách, phim, kịch) và các sự kiện (như hòa nhạc, trận đấu thể thao) thường được chia thành nhiều 'phần'. 'First part' là thuật ngữ tiêu chuẩn để chỉ đoạn mở đầu, phần giới thiệu hoặc hiệp một, giúp người xem/người đọc dễ dàng theo dõi và tiếp nhận nội dung một cách có cấu trúc hơn.