first part
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phần đầu tiên, phần ban đầu của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The first part of the book was very interesting."
"Phần đầu của cuốn sách rất thú vị."
-
"In the first part of the movie, the characters are introduced."
"Trong phần đầu của bộ phim, các nhân vật được giới thiệu."
-
"The first part of the process involves gathering information."
"Phần đầu tiên của quy trình bao gồm việc thu thập thông tin."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một cụm từ rất phổ biến được sử dụng để chỉ sự khởi đầu hoặc phần mở đầu của một cái gì đó. Nó có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau như sách, phim, quá trình, v.v. Cần phân biệt với 'initial part' (phần khởi đầu) và 'beginning part' (phần bắt đầu), 'first part' nhấn mạnh đến thứ tự trước tiên so với những phần còn lại.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ 'phần đầu tiên của cái gì đó' (first part of the book). 'in' được sử dụng khi 'phần đầu tiên' nằm trong một ngữ cảnh lớn hơn (in the first part of the experiment).
Collocations (Từ đi kèm)
-
important the important first part (phần đầu quan trọng)
-
initial the initial first part (phần đầu tiên, phần mở đầu)
-
difficult the difficult first part (phần đầu khó khăn)
-
brief a brief first part (một phần đầu ngắn gọn)
-
read read the first part (đọc phần đầu)
-
complete complete the first part (hoàn thành phần đầu)
-
cover cover the first part (đề cập/bao quát phần đầu)
-
finish finish the first part (hoàn tất phần đầu)
-
during during the first part of the meeting (trong phần đầu của cuộc họp)
-
in in the first part of the book (trong phần đầu của cuốn sách)
-
for for the first part of the journey (trong phần đầu của hành trình)
Idioms
-
The first part of any good plan is to assess the situation.
Phần đầu tiên của bất kỳ kế hoạch tốt nào là đánh giá tình hình.
"Before you start building, the first part of any good plan is to assess the situation and gather all necessary resources."
(Trước khi bạn bắt đầu xây dựng, phần đầu tiên của bất kỳ kế hoạch tốt nào là đánh giá tình hình và thu thập tất cả các nguồn lực cần thiết.)
-
Getting the first part right sets the stage for success.
Làm đúng phần đầu tiên sẽ tạo tiền đề cho thành công.
"In complex projects, getting the first part right sets the stage for success, as it establishes a strong foundation."
(Trong các dự án phức tạp, việc làm đúng phần đầu tiên sẽ tạo tiền đề cho thành công, vì nó thiết lập một nền tảng vững chắc.)
-
The first part of a story often introduces the main characters and setting.
Phần đầu của một câu chuyện thường giới thiệu các nhân vật chính và bối cảnh.
"If you missed the beginning, you might not understand it because the first part of a story often introduces the main characters and setting."
(Nếu bạn bỏ lỡ phần đầu, bạn có thể không hiểu được vì phần đầu của một câu chuyện thường giới thiệu các nhân vật chính và bối cảnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
first part
Noun PhrasePhần đầu tiên, phần ban đầu của một cái gì đó.
"The first part of the book was very interesting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first part".
