(Top Banner Ad)
payment schedule
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Tài chính

payment schedule

UK: /ˈpeɪmənt ˈʃedjuːl/ • US: /ˈpeɪmənt ˈskedʒuːl/

Nghĩa tiếng Việt

lịch thanh toán thời gian biểu thanh toán kế hoạch trả nợ lịch trả góp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A timetable for making payments, usually in installments, over a period of time.

Vietnamese Meaning

Lịch thanh toán, thường là trả góp, trong một khoảng thời gian nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The payment schedule outlines the monthly installments for the loan."

    "Lịch thanh toán vạch ra các khoản trả góp hàng tháng cho khoản vay."

  • "Please review the attached payment schedule and let me know if you have any questions."

    "Vui lòng xem xét lịch thanh toán đính kèm và cho tôi biết nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào."

  • "We have adjusted the payment schedule to accommodate your current financial situation."

    "Chúng tôi đã điều chỉnh lịch thanh toán để phù hợp với tình hình tài chính hiện tại của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pay Trả tiền, thanh toán
Noun payment Khoản thanh toán, sự chi trả
Adjective payable Phải trả, đến hạn trả
Noun payer Người trả tiền
Verb schedule Lên lịch, sắp xếp
Adjective scheduled Đã được lên lịch
Adjective unscheduled Không theo lịch trình, đột xuất
Verb reschedule Thay đổi lịch, sắp xếp lại

Synonyms

repayment plan (kế hoạch trả nợ)installment plan (kế hoạch trả góp)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
paiement
Middle English
paiement
Modern English
payment
Late Latin
schedula
Old French
cedule
Middle English
cedule/schedule
Modern English
schedule

Nguồn gốc từ 'Thanh toán' và 'Lịch trình'

Từ 'payment' (thanh toán) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'paiement', mang ý nghĩa trả tiền hoặc làm hài lòng. Còn 'schedule' (lịch trình) lại xuất phát từ tiếng Latin muộn 'schedula' (nghĩa là một mảnh giấy nhỏ, một dải), sau đó qua tiếng Pháp cổ thành 'cedule'. Khi ghép lại, 'payment schedule' mô tả một kế hoạch được ghi lại để thực hiện các khoản thanh toán một cách có hệ thống, phản ánh sự cần thiết của việc quản lý tài chính và thời gian trong các giao dịch.

Usage Note

"Payment schedule" thường được sử dụng trong các hợp đồng vay vốn, mua bán trả góp hoặc các thỏa thuận dịch vụ dài hạn. Nó chỉ rõ số tiền phải trả, thời điểm trả và tần suất thanh toán. Nó quan trọng để quản lý dòng tiền và tránh trễ hạn thanh toán.

Prepositions

on according to

"on the payment schedule": chỉ thời điểm hoặc điều khoản được nêu trong lịch thanh toán. Ví dụ: 'The payment is due on the payment schedule.'
"according to the payment schedule": chỉ sự tuân thủ lịch thanh toán. Ví dụ: 'We will make payments according to the payment schedule.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + payment schedule
  • flexible flexible payment schedule
    (lịch thanh toán linh hoạt)
  • strict strict payment schedule
    (lịch thanh toán chặt chẽ/nghiêm ngặt)
  • monthly monthly payment schedule
    (lịch thanh toán hàng tháng)
  • revised revised payment schedule
    (lịch thanh toán đã điều chỉnh)
  • fixed fixed payment schedule
    (lịch thanh toán cố định)
Verb + payment schedule
  • create create a payment schedule
    (tạo một lịch thanh toán)
  • set set a payment schedule
    (thiết lập một lịch thanh toán)
  • adhere to adhere to the payment schedule
    (tuân thủ lịch thanh toán)
  • adjust adjust the payment schedule
    (điều chỉnh lịch thanh toán)
  • follow follow a payment schedule
    (tuân theo một lịch thanh toán)
Payment schedule + Verb
  • allows The payment schedule allows for...
    (Lịch thanh toán cho phép...)
  • requires The payment schedule requires...
    (Lịch thanh toán yêu cầu...)
  • outlines The payment schedule outlines...
    (Lịch thanh toán phác thảo/vạch ra...)

Idioms

  • fall behind on the payment schedule

    Chậm trễ/trả chậm so với lịch thanh toán

    "If you fall behind on the payment schedule, you might incur late fees."

    (Nếu bạn trả chậm so với lịch thanh toán, bạn có thể phải chịu phí phạt.)

  • keep to the payment schedule

    Tuân thủ/thực hiện đúng lịch thanh toán

    "It's important to keep to the payment schedule to maintain a good credit score."

    (Việc tuân thủ đúng lịch thanh toán rất quan trọng để duy trì điểm tín dụng tốt.)

  • negotiate a payment schedule

    Thương lượng một lịch thanh toán

    "We had to negotiate a new payment schedule after losing our jobs."

    (Chúng tôi đã phải thương lượng một lịch thanh toán mới sau khi mất việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

payment schedule

Danh từ
Lật mặt

Lịch thanh toán, thường là trả góp, trong một khoảng thời gian nhất định.

"The payment schedule outlines the monthly installments for the loan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "payment schedule".

Tầm quan trọng của kỷ luật tài chính

Trong văn hóa phương Tây, việc tuân thủ lịch thanh toán được coi là yếu tố cốt lõi của trách nhiệm tài chính cá nhân và doanh nghiệp. Chậm trễ hoặc không thực hiện thanh toán đúng hạn có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến điểm tín dụng (credit score) và khả năng vay mượn trong tương lai, cũng như gây ra các hậu quả pháp lý.

Công cụ quản lý tài chính và nợ

Lịch thanh toán là một công cụ thiết yếu trong quản lý tài chính cá nhân và doanh nghiệp. Nó giúp mọi người lập kế hoạch ngân sách, quản lý dòng tiền, và đảm bảo các khoản nợ được trả đúng hạn, từ đó tránh được nợ xấu và xây dựng sự ổn định tài chính. Nó cũng là một phần không thể thiếu trong các hợp đồng vay mượn, mua trả góp, hoặc các giao dịch thương mại lớn.