first of all
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trước hết; điều quan trọng nhất; trước mọi thứ khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"First of all, I'd like to thank everyone for coming."
"Trước hết, tôi muốn cảm ơn tất cả mọi người đã đến."
-
"First of all, we need to define the problem."
"Trước hết, chúng ta cần xác định vấn đề."
-
"First of all, let me introduce myself."
"Trước hết, hãy để tôi tự giới thiệu bản thân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để giới thiệu điểm đầu tiên trong một danh sách các điểm, lập luận, hoặc hành động. Nó nhấn mạnh rằng điểm được đưa ra là quan trọng hoặc là điểm khởi đầu cho những gì sẽ theo sau. 'First of all' thường dùng trong văn nói và văn viết trang trọng lẫn không trang trọng. Cần phân biệt với 'Firstly' trang trọng hơn và thường được sử dụng trong văn viết học thuật hoặc pháp lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
First of all, First of all, I want to thank everyone for coming. (Trước hết, tôi muốn cảm ơn tất cả mọi người đã đến.)
-
First of all, First of all, let's discuss the budget. (Trước tiên, hãy cùng thảo luận về ngân sách.)
-
should You should first of all consider the consequences. (Trước hết bạn nên xem xét hậu quả.)
-
must We must first of all acknowledge the problem. (Trước hết chúng ta phải thừa nhận vấn đề.)
-
important First of all, it is important to understand the basics. (Trước hết, điều quan trọng là phải hiểu những điều cơ bản.)
-
necessary It is first of all necessary to prioritize our tasks. (Trước hết cần phải ưu tiên các nhiệm vụ của chúng ta.)
Idioms
-
First of all
Trước hết; điều quan trọng nhất là; để bắt đầu.
"First of all, I'd like to introduce myself."
(Trước hết, tôi muốn tự giới thiệu về bản thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
first of all
Trạng từTrước hết; điều quan trọng nhất; trước mọi thứ khác.
"First of all, I'd like to thank everyone for coming."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | First of all, consider the safety regulations before starting the experiment. |
Trước hết, hãy xem xét các quy định an toàn trước khi bắt đầu thí nghiệm. |
| Phủ định | First of all, don't assume you know everything about the project. |
Trước hết, đừng cho rằng bạn biết mọi thứ về dự án. |
| Nghi vấn | First of all, should we check the equipment? |
Trước hết, chúng ta có nên kiểm tra thiết bị không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | First of all, I want to thank everyone for coming. |
Trước hết, tôi muốn cảm ơn tất cả mọi người đã đến. |
| Phủ định | Didn't you, first of all, check if the door was locked? |
Chẳng phải trước hết bạn nên kiểm tra xem cửa đã khóa chưa sao? |
| Nghi vấn | Should we, first of all, define the scope of the project? |
Trước hết, chúng ta có nên xác định phạm vi của dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first of all".
