first shift
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The first work period in a workplace that operates shifts, typically starting in the morning.
Vietnamese Meaning
Ca làm việc đầu tiên trong một nơi làm việc hoạt động theo ca, thường bắt đầu vào buổi sáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I prefer working the first shift because I can get off work early and have the afternoon free."
"Tôi thích làm ca đầu hơn vì tôi có thể tan làm sớm và có buổi chiều rảnh rỗi."
-
"She's been assigned to the first shift this week."
"Cô ấy đã được phân công vào ca đầu trong tuần này."
-
"The factory operates on three shifts: first, second, and night."
"Nhà máy hoạt động trên ba ca: ca đầu, ca hai và ca đêm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shift | ca làm việc; sự thay đổi |
| Noun | second shift | ca thứ hai |
| Noun | third shift | ca thứ ba |
| Noun | night shift | ca đêm |
| Noun | day shift | ca ngày |
| Noun | graveyard shift | ca đêm muộn (từ khuya đến sáng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'first shift' thường được sử dụng để phân biệt với các ca làm việc khác trong ngày, ví dụ như 'second shift' (ca hai) hoặc 'night shift' (ca đêm). Nó thường ngụ ý một ca làm việc bắt đầu vào khoảng 7-9 giờ sáng và kết thúc vào khoảng 3-5 giờ chiều. 'First shift' nhấn mạnh thứ tự thời gian của ca làm việc chứ không phải là mức độ quan trọng hay ưu tiên của nó.
Prepositions
'On' được sử dụng để chỉ ngày cụ thể mà ai đó làm ca đầu, ví dụ: 'He works on the first shift on Mondays.' 'During' được sử dụng để chỉ khoảng thời gian trong ca đầu, ví dụ: 'Meetings are held during the first shift.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
work work the first shift (làm ca đầu tiên)
-
start start the first shift (bắt đầu ca đầu tiên)
-
be on be on the first shift (đang làm ca đầu tiên)
-
cover cover the first shift (đảm nhiệm/thay thế ca đầu tiên)
-
worker first shift worker (công nhân/nhân viên ca đầu tiên)
-
schedule first shift schedule (lịch làm việc ca đầu tiên)
-
during during the first shift (trong suốt ca làm việc đầu tiên)
Idioms
-
work the first shift
làm ca đầu tiên (thường là ca sáng/ban ngày)
"Many parents prefer to work the first shift so they can spend evenings with their children."
(Nhiều bậc cha mẹ thích làm ca đầu tiên để có thể dành buổi tối cho con cái.)
-
be on the first shift
đang làm ca đầu tiên
"He can't join us for lunch because he's on the first shift today."
(Anh ấy không thể ăn trưa với chúng ta vì hôm nay anh ấy đang làm ca đầu tiên.)
-
The first shift starts at...
Ca đầu tiên bắt đầu lúc...
"The first shift starts at 7 AM, so you need to be here early."
(Ca đầu tiên bắt đầu lúc 7 giờ sáng, nên bạn cần có mặt sớm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
first shift
Danh từCa làm việc đầu tiên trong một nơi làm việc hoạt động theo ca, thường bắt đầu vào buổi sáng.
"I prefer working the first shift because I can get off work early and have the afternoon free."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known the first shift was so demanding, I would have prepared myself better. |
Nếu tôi biết ca làm đầu tiên lại vất vả đến vậy, tôi đã chuẩn bị bản thân tốt hơn. |
| Phủ định | If she hadn't worked the first shift, she might not have felt so tired all day. |
Nếu cô ấy không làm ca làm đầu tiên, cô ấy có lẽ đã không cảm thấy mệt mỏi cả ngày như vậy. |
| Nghi vấn | Would he have arrived on time if the first shift hadn't started so early? |
Liệu anh ấy có đến đúng giờ nếu ca làm đầu tiên không bắt đầu sớm như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first shift".
