(Top Banner Ad)
first shift
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Quản lý, Lao động

first shift

UK: /ˈfɜːst ʃɪft/ • US: /ˈfɜrst ʃɪft/

Nghĩa tiếng Việt

ca sáng ca 1
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The first work period in a workplace that operates shifts, typically starting in the morning.

Vietnamese Meaning

Ca làm việc đầu tiên trong một nơi làm việc hoạt động theo ca, thường bắt đầu vào buổi sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer working the first shift because I can get off work early and have the afternoon free."

    "Tôi thích làm ca đầu hơn vì tôi có thể tan làm sớm và có buổi chiều rảnh rỗi."

  • "She's been assigned to the first shift this week."

    "Cô ấy đã được phân công vào ca đầu trong tuần này."

  • "The factory operates on three shifts: first, second, and night."

    "Nhà máy hoạt động trên ba ca: ca đầu, ca hai và ca đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shift ca làm việc; sự thay đổi
Noun second shift ca thứ hai
Noun third shift ca thứ ba
Noun night shift ca đêm
Noun day shift ca ngày
Noun graveyard shift ca đêm muộn (từ khuya đến sáng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sciftan
Middle English
shiften
19th Century English
shift
Modern English
first shift

Nguồn gốc của "ca làm việc"

Từ "shift" ban đầu trong tiếng Anh cổ (sciftan) có nghĩa là chia tách, sắp xếp hoặc thay đổi. Đến thế kỷ 19, với sự phát triển của Cách mạng Công nghiệp và các nhà máy cần hoạt động liên tục, khái niệm "shift" (ca làm việc) ra đời để chỉ một khoảng thời gian làm việc cố định trong ngày. "First shift" (ca đầu tiên) là thuật ngữ dùng để chỉ ca làm việc mở đầu trong chuỗi các ca, thường là ca làm việc ban ngày.

Usage Note

Cụm từ 'first shift' thường được sử dụng để phân biệt với các ca làm việc khác trong ngày, ví dụ như 'second shift' (ca hai) hoặc 'night shift' (ca đêm). Nó thường ngụ ý một ca làm việc bắt đầu vào khoảng 7-9 giờ sáng và kết thúc vào khoảng 3-5 giờ chiều. 'First shift' nhấn mạnh thứ tự thời gian của ca làm việc chứ không phải là mức độ quan trọng hay ưu tiên của nó.

Prepositions

on during

'On' được sử dụng để chỉ ngày cụ thể mà ai đó làm ca đầu, ví dụ: 'He works on the first shift on Mondays.' 'During' được sử dụng để chỉ khoảng thời gian trong ca đầu, ví dụ: 'Meetings are held during the first shift.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + first shift
  • work work the first shift
    (làm ca đầu tiên)
  • start start the first shift
    (bắt đầu ca đầu tiên)
  • be on be on the first shift
    (đang làm ca đầu tiên)
  • cover cover the first shift
    (đảm nhiệm/thay thế ca đầu tiên)
Danh từ liên quan đến first shift
  • worker first shift worker
    (công nhân/nhân viên ca đầu tiên)
  • schedule first shift schedule
    (lịch làm việc ca đầu tiên)
Cụm giới từ + first shift
  • during during the first shift
    (trong suốt ca làm việc đầu tiên)

Idioms

  • work the first shift

    làm ca đầu tiên (thường là ca sáng/ban ngày)

    "Many parents prefer to work the first shift so they can spend evenings with their children."

    (Nhiều bậc cha mẹ thích làm ca đầu tiên để có thể dành buổi tối cho con cái.)

  • be on the first shift

    đang làm ca đầu tiên

    "He can't join us for lunch because he's on the first shift today."

    (Anh ấy không thể ăn trưa với chúng ta vì hôm nay anh ấy đang làm ca đầu tiên.)

  • The first shift starts at...

    Ca đầu tiên bắt đầu lúc...

    "The first shift starts at 7 AM, so you need to be here early."

    (Ca đầu tiên bắt đầu lúc 7 giờ sáng, nên bạn cần có mặt sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

first shift

Danh từ
Lật mặt

Ca làm việc đầu tiên trong một nơi làm việc hoạt động theo ca, thường bắt đầu vào buổi sáng.

"I prefer working the first shift because I can get off work early and have the afternoon free."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the first shift was so demanding, I would have prepared myself better.
Nếu tôi biết ca làm đầu tiên lại vất vả đến vậy, tôi đã chuẩn bị bản thân tốt hơn.
Phủ định
If she hadn't worked the first shift, she might not have felt so tired all day.
Nếu cô ấy không làm ca làm đầu tiên, cô ấy có lẽ đã không cảm thấy mệt mỏi cả ngày như vậy.
Nghi vấn
Would he have arrived on time if the first shift hadn't started so early?
Liệu anh ấy có đến đúng giờ nếu ca làm đầu tiên không bắt đầu sớm như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first shift".

Ca đầu tiên: Ca làm việc "chuẩn"

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, "first shift" (thường là ca làm việc ban ngày) được coi là ca làm việc "chuẩn" hoặc lý tưởng nhất. Nó cho phép người lao động có nhịp sống xã hội và gia đình phù hợp với phần lớn mọi người, chẳng hạn như ăn tối với gia đình, tham gia các hoạt động buổi tối, và có giấc ngủ tự nhiên vào ban đêm, ít bị ảnh hưởng bởi những xáo trộn sinh học so với ca đêm.

Hệ thống ca kíp trong công nghiệp

Khái niệm "shifts" (ca làm việc) ra đời mạnh mẽ trong Cách mạng Công nghiệp để duy trì hoạt động sản xuất liên tục 24/7. "First shift" là một phần không thể thiếu của hệ thống này, đảm bảo rằng công việc được bắt đầu từ sáng sớm và dây chuyền sản xuất không bị gián đoạn, tối đa hóa năng suất.