fishing string
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một đoạn dây hoặc sợi dùng để câu cá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He carefully wound the fishing string onto the reel."
"Anh ấy cẩn thận quấn dây câu vào cuộn."
-
"The old fishing string snapped, and he lost his catch."
"Sợi dây câu cũ bị đứt, và anh ấy mất con cá."
-
"Make sure your fishing string is strong enough to handle a large fish."
"Hãy chắc chắn rằng dây câu của bạn đủ khỏe để kéo một con cá lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fishing | hoạt động câu cá, ngành câu cá |
| Verb (present participle/gerund) | fishing | đang câu cá, việc câu cá |
| Noun | fish | con cá, thịt cá |
| Verb | fish | câu cá, đánh bắt cá |
| Noun | string | sợi dây, chuỗi, dải |
| Verb | string | xâu chuỗi, buộc dây, căng dây |
| Noun | fisherman | người câu cá, ngư dân |
| Adjective | stringy | dai như sợi, có nhiều xơ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ đoạn dây chính trong bộ dây câu, nối từ cần câu đến lưỡi câu, hoặc nối các lưỡi câu với nhau trong một bộ dây. Nhấn mạnh tính chất dây, sợi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong fishing string (dây câu cá chắc chắn)
-
thin thin fishing string (dây câu cá mảnh)
-
braided braided fishing string (dây câu cá bện)
-
tangled tangled fishing string (dây câu cá bị rối)
-
broken broken fishing string (dây câu cá bị đứt)
-
monofilament monofilament fishing string (dây câu cá cước (dây đơn sợi))
-
cast cast a fishing string (quăng dây câu cá)
-
tie tie a fishing string (buộc dây câu cá)
-
cut cut a fishing string (cắt dây câu cá)
-
break break a fishing string (làm đứt dây câu cá)
-
spool spool a fishing string (cuộn dây câu cá (vào ống))
-
reel in reel in a fishing string (kéo dây câu cá vào)
Idioms
-
To cast a fishing string
Quăng dây câu cá (bắt đầu câu)
"He carefully cast his fishing string into the clear lake water."
(Anh ấy cẩn thận quăng dây câu cá của mình xuống làn nước hồ trong vắt.)
-
A tangled fishing string
Dây câu cá bị rối (thường gây khó chịu hoặc tượng trưng cho một tình huống rắc rối)
"I spent an hour trying to untangle my fishing string before I could fish again."
(Tôi đã mất một giờ để cố gắng gỡ rối dây câu cá trước khi có thể câu tiếp.)
-
To break a fishing string
Làm đứt dây câu cá (thường do cá lớn giằng mạnh hoặc vướng mắc, hoặc thất bại trong một nỗ lực)
"The big fish pulled so hard that it broke my fishing string."
(Con cá lớn giằng mạnh đến mức làm đứt dây câu cá của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fishing string
danh từMột đoạn dây hoặc sợi dùng để câu cá.
"He carefully wound the fishing string onto the reel."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fishing string".
