fishing tackle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The equipment used for fishing.
Vietnamese Meaning
Đồ nghề câu cá; dụng cụ câu cá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He spent all his savings on new fishing tackle."
"Anh ấy đã dùng hết tiền tiết kiệm để mua bộ đồ nghề câu cá mới."
-
"The shop sells a wide range of fishing tackle."
"Cửa hàng bán rất nhiều loại đồ nghề câu cá."
-
"He carefully organized his fishing tackle before the trip."
"Anh ấy cẩn thận sắp xếp đồ nghề câu cá trước chuyến đi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fish | con cá, cá (thịt) |
| Verb | fish | câu cá, đánh bắt cá |
| Noun | fishing | việc câu cá, nghề câu cá |
| Adjective | fishing | thuộc về câu cá (ví dụ: fishing rod) |
| Noun | tackle | thiết bị, dụng cụ (nói chung, ngoài ngữ cảnh câu cá) |
| Noun | angler | người câu cá bằng cần |
| Noun | rod | cần câu |
| Noun | reel | máy câu |
| Noun | bait | mồi câu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này bao gồm tất cả các vật dụng cần thiết cho việc câu cá, từ cần câu, dây câu, lưỡi câu, phao câu, mồi câu cho đến hộp đựng và các phụ kiện khác. Nó mang tính tổng quát, chỉ toàn bộ bộ dụng cụ cần thiết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new fishing tackle (dụng cụ câu cá mới)
-
old old fishing tackle (dụng cụ câu cá cũ)
-
expensive expensive fishing tackle (dụng cụ câu cá đắt tiền)
-
high-quality high-quality fishing tackle (dụng cụ câu cá chất lượng cao)
-
complete complete fishing tackle (bộ dụng cụ câu cá đầy đủ)
-
buy buy fishing tackle (mua dụng cụ câu cá)
-
store store fishing tackle (cất giữ dụng cụ câu cá)
-
pack pack fishing tackle (đóng gói dụng cụ câu cá)
-
clean clean fishing tackle (vệ sinh dụng cụ câu cá)
-
use use fishing tackle (sử dụng dụng cụ câu cá)
-
maintain maintain fishing tackle (bảo trì dụng cụ câu cá)
Idioms
-
get your fishing tackle ready
chuẩn bị sẵn sàng dụng cụ câu cá của bạn
"We need to get our fishing tackle ready before sunrise."
(Chúng ta cần chuẩn bị dụng cụ câu cá sẵn sàng trước khi mặt trời mọc.)
-
pack up the fishing tackle
thu dọn dụng cụ câu cá
"It's getting late, let's pack up the fishing tackle and head home."
(Trời đã tối rồi, chúng ta hãy thu dọn dụng cụ câu cá và về nhà thôi.)
-
a box of fishing tackle
một hộp/hòm dụng cụ câu cá
"He inherited a rusty old box of fishing tackle from his grandfather."
(Anh ấy thừa hưởng một hộp dụng cụ câu cá cũ rỉ sét từ ông nội mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fishing tackle
NounĐồ nghề câu cá; dụng cụ câu cá.
"He spent all his savings on new fishing tackle."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He bought some new fishing tackle, didn't he? |
Anh ấy đã mua một số dụng cụ câu cá mới, phải không? |
| Phủ định | They haven't used their fishing tackle in years, have they? |
Họ đã không sử dụng dụng cụ câu cá của họ trong nhiều năm rồi, phải không? |
| Nghi vấn | Fishing tackle is expensive these days, isn't it? |
Dụng cụ câu cá ngày nay đắt đỏ, phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to buy new fishing tackle for his trip. |
Anh ấy sẽ mua đồ câu cá mới cho chuyến đi của mình. |
| Phủ định | They are not going to use their old fishing tackle. |
Họ sẽ không sử dụng đồ câu cá cũ của họ. |
| Nghi vấn | Are you going to bring your fishing tackle to the lake? |
Bạn có định mang đồ câu cá của bạn đến hồ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fishing tackle".
