(Top Banner Ad)
fishing equipment
A2
danh từ A2 Giải trí/Thể thao

fishing equipment

UK: /ˈfɪʃɪŋ ɪˈkwɪpmənt/ • US: /ˈfɪʃɪŋ ɪˈkwɪpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

dụng cụ câu cá đồ nghề câu cá thiết bị câu cá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tools and supplies used for fishing.

Vietnamese Meaning

Các công cụ và vật tư được sử dụng để câu cá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He bought new fishing equipment for his trip."

    "Anh ấy đã mua bộ dụng cụ câu cá mới cho chuyến đi của mình."

  • "The store sells a wide range of fishing equipment."

    "Cửa hàng bán nhiều loại dụng cụ câu cá."

  • "Before you go fishing, make sure you have all the necessary equipment."

    "Trước khi đi câu, hãy đảm bảo bạn có tất cả các thiết bị cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fish
Verb fish câu cá, đánh bắt cá
Noun fisherman ngư dân, người câu cá
Noun fishery ngư trường, nghề cá
Noun fishing sự câu cá, việc đánh bắt cá
Verb equip trang bị
Noun equipment thiết bị, dụng cụ
Adjective equipped được trang bị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí/Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pesk-
Proto-Germanic
*fiskaz
Old English
fisc
English
fish
Old French
équiper
Old Norse
skipa
English
equip
English
equipment
English
fishing equipment

Nguồn gốc của 'fish' và 'equipment'

Cụm từ 'fishing equipment' được tạo thành từ hai từ riêng biệt. 'Fish' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fisc', có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*fiskaz' và xa hơn là từ gốc Proto-Indo-European '*pesk-', đều có nghĩa là 'cá'. Phần 'equipment' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'équiper' (trang bị), mà bản thân nó lại có thể bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'skipa' (sắp xếp, trang bị một con tàu). Khi ghép lại, 'fishing equipment' mang ý nghĩa 'các vật dụng dùng để đánh bắt cá'.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến tất cả các loại dụng cụ cần thiết cho việc câu cá, từ đơn giản như cần câu và lưỡi câu, đến phức tạp hơn như thuyền, máy dò cá và quần áo chuyên dụng. Không nên nhầm lẫn với "fishing gear" có ý nghĩa tương tự nhưng có thể bao gồm cả quần áo bảo hộ và các vật dụng khác liên quan đến an toàn.

Prepositions

for

"fishing equipment for [loại cá]" - chỉ dụng cụ được sử dụng để câu một loại cá cụ thể. Ví dụ: fishing equipment for trout.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fishing equipment
  • new new fishing equipment
    (thiết bị câu cá mới)
  • specialized specialized fishing equipment
    (thiết bị câu cá chuyên dụng)
  • essential essential fishing equipment
    (thiết bị câu cá thiết yếu)
  • high-quality high-quality fishing equipment
    (thiết bị câu cá chất lượng cao)
  • damaged damaged fishing equipment
    (thiết bị câu cá bị hỏng)
Verb + fishing equipment
  • buy buy fishing equipment
    (mua thiết bị câu cá)
  • store store fishing equipment
    (cất giữ thiết bị câu cá)
  • maintain maintain fishing equipment
    (bảo dưỡng thiết bị câu cá)
  • pack pack fishing equipment
    (đóng gói thiết bị câu cá)
  • use use fishing equipment
    (sử dụng thiết bị câu cá)

Idioms

  • a full set of fishing equipment

    một bộ thiết bị câu cá đầy đủ

    "He arrived with a full set of fishing equipment, ready for the trip."

    (Anh ấy đến với một bộ thiết bị câu cá đầy đủ, sẵn sàng cho chuyến đi.)

  • state-of-the-art fishing equipment

    thiết bị câu cá hiện đại nhất, tối tân nhất

    "The shop sells state-of-the-art fishing equipment for professional anglers."

    (Cửa hàng bán thiết bị câu cá tối tân nhất cho các cần thủ chuyên nghiệp.)

  • rent fishing equipment

    thuê thiết bị câu cá

    "You can rent fishing equipment directly at the lake."

    (Bạn có thể thuê thiết bị câu cá trực tiếp tại hồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fishing equipment

danh từ
Lật mặt

Các công cụ và vật tư được sử dụng để câu cá.

"He bought new fishing equipment for his trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fishing equipment".

Câu cá như một sở thích và hoạt động giải trí

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, câu cá là một sở thích phổ biến, thường được liên kết với sự thư giãn, kết nối với thiên nhiên và các hoạt động gắn kết gia đình (như cha và con trai cùng đi câu). Thiết bị câu cá đóng vai trò trung tâm trong trải nghiệm này, từ cần câu đơn giản đến những bộ đồ nghề phức tạp.

Sự phát triển của công nghệ trong thiết bị câu cá

Ngành công nghiệp câu cá đã chứng kiến sự phát triển vượt bậc về công nghệ. Từ những dụng cụ thô sơ ban đầu, ngày nay có vô số loại thiết bị câu cá chuyên biệt cho từng kiểu câu (câu ruồi, câu biển sâu, câu nước ngọt), phản ánh sự đổi mới và nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng, từ cần thủ nghiệp dư đến chuyên nghiệp.