fitness enthusiast
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is very interested in fitness and spends a lot of time doing physical exercises.
Vietnamese Meaning
Một người rất quan tâm đến việc rèn luyện sức khỏe và dành nhiều thời gian để tập thể dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a fitness enthusiast who runs marathons and enjoys yoga."
"Cô ấy là một người yêu thích thể thao, thường chạy marathon và thích tập yoga."
-
"The local gym is a popular spot for fitness enthusiasts."
"Phòng tập gym địa phương là một địa điểm phổ biến cho những người yêu thích thể thao."
-
"As a fitness enthusiast, he always tries to learn new training methods."
"Là một người đam mê thể thao, anh ấy luôn cố gắng học hỏi những phương pháp tập luyện mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fitness | Sự phù hợp, thể lực, sự khỏe mạnh |
| Adjective | fit | Khỏe mạnh, phù hợp |
| Verb | fit | Phù hợp, vừa vặn |
| Adjective | unfit | Không khỏe mạnh, không phù hợp |
| Noun | enthusiasm | Sự nhiệt tình, lòng hăng hái |
| Adjective | enthusiastic | Nhiệt tình, hăng hái |
| Adverb | enthusiastically | Một cách nhiệt tình, hăng hái |
| Verb | enthuse | Làm cho ai đó nhiệt tình, bày tỏ sự nhiệt tình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người có niềm đam mê lớn với việc tập luyện, thường xuyên tham gia các hoạt động thể chất và có kiến thức sâu rộng về lĩnh vực này. Không giống như 'gym-goer' chỉ đơn giản là người đi tập gym, 'fitness enthusiast' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự yêu thích và cống hiến cho lối sống lành mạnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dedicated dedicated fitness enthusiast (người đam mê thể hình tận tâm)
-
avid avid fitness enthusiast (người cực kỳ đam mê thể dục thể thao)
-
keen keen fitness enthusiast (người rất quan tâm đến thể dục thể thao)
-
passionate passionate fitness enthusiast (người có niềm đam mê mãnh liệt với thể hình)
-
serious serious fitness enthusiast (người rất nghiêm túc trong việc tập luyện)
-
young young fitness enthusiast (người trẻ tuổi đam mê thể dục)
-
seasoned seasoned fitness enthusiast (người đã có kinh nghiệm lâu năm trong thể dục thể thao)
-
lifelong lifelong fitness enthusiast (người đam mê thể dục trọn đời)
-
become become a fitness enthusiast (trở thành người đam mê thể dục)
-
remain remain a fitness enthusiast (duy trì là người đam mê thể dục)
-
inspire inspire other fitness enthusiasts (truyền cảm hứng cho những người đam mê thể dục khác)
-
attract attract fitness enthusiasts (thu hút những người đam mê thể dục)
-
group of a group of fitness enthusiasts (một nhóm những người đam mê thể dục)
-
community of a community of fitness enthusiasts (một cộng đồng những người đam mê thể dục)
Idioms
-
A true fitness enthusiast
Một người đam mê thể dục thực thụ
"He's a true fitness enthusiast; he never misses a workout, even on holidays."
(Anh ấy là một người đam mê thể dục thực thụ; anh ấy không bao giờ bỏ buổi tập nào, kể cả vào ngày lễ.)
-
A lifelong fitness enthusiast
Một người đam mê thể dục trọn đời
"My grandmother, a lifelong fitness enthusiast, still does yoga every morning."
(Bà tôi, một người đam mê thể dục trọn đời, vẫn tập yoga mỗi sáng.)
-
The quintessential fitness enthusiast
Hình mẫu tiêu biểu của một người đam mê thể dục
"With his disciplined routine and healthy diet, he's the quintessential fitness enthusiast."
(Với lịch trình kỷ luật và chế độ ăn uống lành mạnh, anh ấy là hình mẫu tiêu biểu của một người đam mê thể dục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fitness enthusiast
Danh từMột người rất quan tâm đến việc rèn luyện sức khỏe và dành nhiều thời gian để tập thể dục.
"She is a fitness enthusiast who runs marathons and enjoys yoga."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To be a true fitness enthusiast requires dedication and perseverance. |
Để trở thành một người đam mê thể hình thực sự đòi hỏi sự cống hiến và kiên trì. |
| Phủ định | Not to enjoy the process of exercising doesn't necessarily mean you're not a fitness enthusiast; it just means you need to find activities you like. |
Việc không thích quá trình tập luyện không nhất thiết có nghĩa là bạn không phải là người đam mê thể hình; điều đó chỉ có nghĩa là bạn cần tìm những hoạt động mà bạn thích. |
| Nghi vấn | Why do you want to become a fitness enthusiast? |
Tại sao bạn muốn trở thành một người đam mê thể hình? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fitness enthusiast".
