(Top Banner Ad)
fitness enthusiast
B2
Danh từ B2 Sức khỏe và Thể thao

fitness enthusiast

UK: /ˈfɪtnəs ɪnˈθjuːziˌæst/ • US: /ˈfɪtnəs ɪnˈθuziˌæst/

Nghĩa tiếng Việt

người yêu thích thể thao người đam mê thể hình tín đồ fitness
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is very interested in fitness and spends a lot of time doing physical exercises.

Vietnamese Meaning

Một người rất quan tâm đến việc rèn luyện sức khỏe và dành nhiều thời gian để tập thể dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a fitness enthusiast who runs marathons and enjoys yoga."

    "Cô ấy là một người yêu thích thể thao, thường chạy marathon và thích tập yoga."

  • "The local gym is a popular spot for fitness enthusiasts."

    "Phòng tập gym địa phương là một địa điểm phổ biến cho những người yêu thích thể thao."

  • "As a fitness enthusiast, he always tries to learn new training methods."

    "Là một người đam mê thể thao, anh ấy luôn cố gắng học hỏi những phương pháp tập luyện mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fitness Sự phù hợp, thể lực, sự khỏe mạnh
Adjective fit Khỏe mạnh, phù hợp
Verb fit Phù hợp, vừa vặn
Adjective unfit Không khỏe mạnh, không phù hợp
Noun enthusiasm Sự nhiệt tình, lòng hăng hái
Adjective enthusiastic Nhiệt tình, hăng hái
Adverb enthusiastically Một cách nhiệt tình, hăng hái
Verb enthuse Làm cho ai đó nhiệt tình, bày tỏ sự nhiệt tình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
enthousiastes
Latin
enthusiasta
French
enthousiaste
English (Late 17th Century)
enthusiast
Old English
-ness
English (16th Century)
fit
English (19th Century)
fitness
Modern English
fitness enthusiast

Nguồn gốc của "Fitness Enthusiast"

Từ "enthusiast" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "enthousiastes", ban đầu mang nghĩa là người được thần linh truyền cảm hứng hoặc bị thần linh chiếm hữu, thường dùng để chỉ lòng nhiệt thành tôn giáo. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ bất kỳ ai có niềm đam mê mãnh liệt đối với một điều gì đó. Từ "fitness" được tạo thành từ "fit" (nghĩa là phù hợp, và sau này là khỏe mạnh về thể chất) và hậu tố "-ness" (chỉ trạng thái hoặc phẩm chất). Do đó, "fitness enthusiast" theo nghĩa đen là "một người tràn đầy niềm đam mê với sức khỏe và thể chất". Sự kết hợp này mô tả chính xác những người coi việc rèn luyện thể chất là một phần quan trọng và yêu thích của cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người có niềm đam mê lớn với việc tập luyện, thường xuyên tham gia các hoạt động thể chất và có kiến thức sâu rộng về lĩnh vực này. Không giống như 'gym-goer' chỉ đơn giản là người đi tập gym, 'fitness enthusiast' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự yêu thích và cống hiến cho lối sống lành mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fitness enthusiast
  • dedicated dedicated fitness enthusiast
    (người đam mê thể hình tận tâm)
  • avid avid fitness enthusiast
    (người cực kỳ đam mê thể dục thể thao)
  • keen keen fitness enthusiast
    (người rất quan tâm đến thể dục thể thao)
  • passionate passionate fitness enthusiast
    (người có niềm đam mê mãnh liệt với thể hình)
  • serious serious fitness enthusiast
    (người rất nghiêm túc trong việc tập luyện)
  • young young fitness enthusiast
    (người trẻ tuổi đam mê thể dục)
  • seasoned seasoned fitness enthusiast
    (người đã có kinh nghiệm lâu năm trong thể dục thể thao)
  • lifelong lifelong fitness enthusiast
    (người đam mê thể dục trọn đời)
Verb + fitness enthusiast
  • become become a fitness enthusiast
    (trở thành người đam mê thể dục)
  • remain remain a fitness enthusiast
    (duy trì là người đam mê thể dục)
  • inspire inspire other fitness enthusiasts
    (truyền cảm hứng cho những người đam mê thể dục khác)
  • attract attract fitness enthusiasts
    (thu hút những người đam mê thể dục)
Noun + fitness enthusiast
  • group of a group of fitness enthusiasts
    (một nhóm những người đam mê thể dục)
  • community of a community of fitness enthusiasts
    (một cộng đồng những người đam mê thể dục)

Idioms

  • A true fitness enthusiast

    Một người đam mê thể dục thực thụ

    "He's a true fitness enthusiast; he never misses a workout, even on holidays."

    (Anh ấy là một người đam mê thể dục thực thụ; anh ấy không bao giờ bỏ buổi tập nào, kể cả vào ngày lễ.)

  • A lifelong fitness enthusiast

    Một người đam mê thể dục trọn đời

    "My grandmother, a lifelong fitness enthusiast, still does yoga every morning."

    (Bà tôi, một người đam mê thể dục trọn đời, vẫn tập yoga mỗi sáng.)

  • The quintessential fitness enthusiast

    Hình mẫu tiêu biểu của một người đam mê thể dục

    "With his disciplined routine and healthy diet, he's the quintessential fitness enthusiast."

    (Với lịch trình kỷ luật và chế độ ăn uống lành mạnh, anh ấy là hình mẫu tiêu biểu của một người đam mê thể dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fitness enthusiast

Danh từ
Lật mặt

Một người rất quan tâm đến việc rèn luyện sức khỏe và dành nhiều thời gian để tập thể dục.

"She is a fitness enthusiast who runs marathons and enjoys yoga."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be a true fitness enthusiast requires dedication and perseverance.
Để trở thành một người đam mê thể hình thực sự đòi hỏi sự cống hiến và kiên trì.
Phủ định
Not to enjoy the process of exercising doesn't necessarily mean you're not a fitness enthusiast; it just means you need to find activities you like.
Việc không thích quá trình tập luyện không nhất thiết có nghĩa là bạn không phải là người đam mê thể hình; điều đó chỉ có nghĩa là bạn cần tìm những hoạt động mà bạn thích.
Nghi vấn
Why do you want to become a fitness enthusiast?
Tại sao bạn muốn trở thành một người đam mê thể hình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fitness enthusiast".

Văn hóa thể hình hiện đại

Trong xã hội phương Tây và nhiều nơi khác trên thế giới, "fitness enthusiast" thường gắn liền với văn hóa tập gym, các lớp học thể dục nhóm (như Zumba, yoga, Pilates) và các sự kiện thể thao (như marathon, triathlon). Họ không chỉ tập luyện để giữ gìn sức khỏe mà còn coi đây là một lối sống, một cách để kết nối xã hội và nâng cao tinh thần. Mạng xã hội cũng đóng vai trò lớn trong việc hình thành và chia sẻ các xu hướng tập luyện, chế độ dinh dưỡng của cộng đồng này.

Ảnh hưởng của cộng đồng "Fitness Enthusiast"

Những người đam mê thể dục thường là hình mẫu truyền cảm hứng cho người khác về lối sống lành mạnh. Họ thúc đẩy nhận thức về tầm quan trọng của việc tập luyện và ăn uống khoa học, góp phần tạo nên một xã hội năng động và khỏe mạnh hơn. Họ cũng là đối tượng chính của ngành công nghiệp thể dục thể thao đang phát triển mạnh mẽ, từ thực phẩm chức năng đến thiết bị tập luyện và quần áo chuyên dụng, tạo ra một thị trường sôi động và đa dạng.