(Top Banner Ad)
fitness buff
B2
Danh từ B2 Sức khỏe và thể thao

fitness buff

UK: /ˈfɪtnəs bʌf/ • US: /ˈfɪtnəs bʌf/

Nghĩa tiếng Việt

người cuồng thể hình người đam mê thể dục tín đồ thể hình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is very interested in and knowledgeable about fitness, often spending a lot of time exercising and maintaining a healthy lifestyle.

Vietnamese Meaning

Một người rất quan tâm và am hiểu về thể dục, thường dành nhiều thời gian để tập thể dục và duy trì một lối sống lành mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "John is a fitness buff who spends hours at the gym every day."

    "John là một người đam mê thể hình, người dành hàng giờ tại phòng tập thể dục mỗi ngày."

  • "She's a real fitness buff and always encourages others to join her workouts."

    "Cô ấy là một người rất đam mê thể hình và luôn khuyến khích người khác tham gia các buổi tập của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fitness tình trạng sức khỏe tốt; sự khỏe mạnh
Adjective fit khỏe mạnh, vừa vặn, phù hợp
Verb fit làm cho vừa vặn; phù hợp; lắp đặt
Noun fitter thợ lắp đặt; người có thân hình khỏe hơn/phù hợp hơn
Adjective unfit không khỏe mạnh; không phù hợp; không đủ tiêu chuẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
fait
Old English
-nes
Old French
buffe
English
fitness buff

Sức Khỏe Từ Sự Phù Hợp

Từ 'fit' ban đầu (từ tiếng Pháp cổ 'fait') có nghĩa là 'phù hợp, vừa vặn'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ tình trạng cơ thể khỏe mạnh, đủ khả năng hoạt động. Tiền tố '-ness' (từ tiếng Anh cổ '-nes') được thêm vào để tạo thành danh từ 'fitness', có nghĩa là 'tình trạng thể chất tốt'.

Người Đam Mê 'Da Trâu'

Từ 'buff' trong cụm từ này có nguồn gốc thú vị. Ban đầu, nó chỉ màu da trâu hoặc những chiếc áo khoác làm từ da trâu ('buff-coat'), thường được quân đội mặc, tượng trưng cho sự bền bỉ. Sau này, nó được dùng để chỉ những người đam mê cuồng nhiệt một lĩnh vực nào đó (ví dụ, 'fire buff' là người hâm mộ lính cứu hỏa), và cuối cùng là 'fitness buff' để chỉ người cực kỳ yêu thích và dành nhiều thời gian cho việc tập luyện thể dục, thể hình.

Usage Note

Cụm từ 'fitness buff' thường mang nghĩa tích cực, chỉ người có đam mê và kiến thức về thể hình. Nó không đơn thuần chỉ là người tập thể dục mà còn là người có hiểu biết sâu rộng về dinh dưỡng, kỹ thuật tập luyện, và các phương pháp duy trì sức khỏe. So với từ 'gym rat' (người nghiện phòng tập), 'fitness buff' có sắc thái tích cực và toàn diện hơn, nhấn mạnh vào sự hiểu biết và lối sống lành mạnh tổng thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fitness buff
  • dedicated a dedicated fitness buff
    (một người mê tập thể dục rất tận tâm/nghiêm túc)
  • avid an avid fitness buff
    (một người rất say mê thể hình/tập thể dục)
  • serious a serious fitness buff
    (một người tập thể dục nghiêm túc/có đam mê thực sự)
Verb + fitness buff
  • become He became a fitness buff.
    (Anh ấy trở thành một người đam mê thể hình.)
  • attract The new gym attracts many fitness buffs.
    (Phòng gym mới thu hút nhiều người mê tập thể dục.)

Idioms

  • a die-hard fitness buff

    một người mê thể hình cuồng nhiệt, không bao giờ từ bỏ hoặc luôn kiên trì

    "She's been a die-hard fitness buff since college, always hitting the gym at 5 AM."

    (Cô ấy đã là một người mê thể hình cuồng nhiệt kể từ thời đại học, luôn đến phòng tập lúc 5 giờ sáng.)

  • a fitness buff's paradise

    thiên đường của những người mê thể hình (nơi lý tưởng để tập luyện hoặc tìm kiếm sản phẩm thể hình)

    "This new sports complex with its swimming pools and climbing walls is a fitness buff's paradise."

    (Khu phức hợp thể thao mới với bể bơi và tường leo núi này là một thiên đường cho những người mê thể hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fitness buff

Danh từ
Lật mặt

Một người rất quan tâm và am hiểu về thể dục, thường dành nhiều thời gian để tập thể dục và duy trì một lối sống lành mạnh.

"John is a fitness buff who spends hours at the gym every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he turns 30, he will have become a true fitness buff.
Đến khi anh ấy 30 tuổi, anh ấy sẽ trở thành một người cuồng tập thể dục thực thụ.
Phủ định
She won't have considered herself a fitness buff until she completes her first marathon.
Cô ấy sẽ không tự coi mình là một người cuồng tập thể dục cho đến khi cô ấy hoàn thành cuộc thi marathon đầu tiên của mình.
Nghi vấn
Will they have proven themselves fitness buffs by competing in the triathlon?
Liệu họ có chứng minh được bản thân là những người cuồng tập thể dục bằng cách tham gia cuộc thi ba môn phối hợp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fitness buff".

Văn Hóa Phòng Tập và Ý Thức Về Sức Khỏe

Thuật ngữ 'fitness buff' phản ánh sự gia tăng của văn hóa phòng tập gym và lối sống chú trọng sức khỏe, đặc biệt ở các nước phương Tây. Đây là một phần của xu hướng xã hội hiện đại, nơi mọi người ngày càng quan tâm đến việc duy trì vóc dáng, sức mạnh và sức khỏe tổng thể. Mạng xã hội và các huấn luyện viên thể hình cũng đóng vai trò lớn trong việc thúc đẩy lối sống này.

Các Hình Mẫu Thể Hình và Lối Sống Năng Động

Xã hội phương Tây thường đề cao các hình mẫu về thể chất lý tưởng, từ vận động viên chuyên nghiệp đến những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội. Những 'thần tượng' này truyền cảm hứng cho nhiều người trở thành 'fitness buff' thông qua việc chia sẻ các chế độ tập luyện, dinh dưỡng lành mạnh và câu chuyện thành công, khuyến khích một lối sống năng động và có kỷ luật.