fitness buff
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is very interested in and knowledgeable about fitness, often spending a lot of time exercising and maintaining a healthy lifestyle.
Vietnamese Meaning
Một người rất quan tâm và am hiểu về thể dục, thường dành nhiều thời gian để tập thể dục và duy trì một lối sống lành mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"John is a fitness buff who spends hours at the gym every day."
"John là một người đam mê thể hình, người dành hàng giờ tại phòng tập thể dục mỗi ngày."
-
"She's a real fitness buff and always encourages others to join her workouts."
"Cô ấy là một người rất đam mê thể hình và luôn khuyến khích người khác tham gia các buổi tập của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fitness buff' thường mang nghĩa tích cực, chỉ người có đam mê và kiến thức về thể hình. Nó không đơn thuần chỉ là người tập thể dục mà còn là người có hiểu biết sâu rộng về dinh dưỡng, kỹ thuật tập luyện, và các phương pháp duy trì sức khỏe. So với từ 'gym rat' (người nghiện phòng tập), 'fitness buff' có sắc thái tích cực và toàn diện hơn, nhấn mạnh vào sự hiểu biết và lối sống lành mạnh tổng thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dedicated a dedicated fitness buff (một người mê tập thể dục rất tận tâm/nghiêm túc)
-
avid an avid fitness buff (một người rất say mê thể hình/tập thể dục)
-
serious a serious fitness buff (một người tập thể dục nghiêm túc/có đam mê thực sự)
-
become He became a fitness buff. (Anh ấy trở thành một người đam mê thể hình.)
-
attract The new gym attracts many fitness buffs. (Phòng gym mới thu hút nhiều người mê tập thể dục.)
Idioms
-
a die-hard fitness buff
một người mê thể hình cuồng nhiệt, không bao giờ từ bỏ hoặc luôn kiên trì
"She's been a die-hard fitness buff since college, always hitting the gym at 5 AM."
(Cô ấy đã là một người mê thể hình cuồng nhiệt kể từ thời đại học, luôn đến phòng tập lúc 5 giờ sáng.)
-
a fitness buff's paradise
thiên đường của những người mê thể hình (nơi lý tưởng để tập luyện hoặc tìm kiếm sản phẩm thể hình)
"This new sports complex with its swimming pools and climbing walls is a fitness buff's paradise."
(Khu phức hợp thể thao mới với bể bơi và tường leo núi này là một thiên đường cho những người mê thể hình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fitness buff
Danh từMột người rất quan tâm và am hiểu về thể dục, thường dành nhiều thời gian để tập thể dục và duy trì một lối sống lành mạnh.
"John is a fitness buff who spends hours at the gym every day."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he turns 30, he will have become a true fitness buff. |
Đến khi anh ấy 30 tuổi, anh ấy sẽ trở thành một người cuồng tập thể dục thực thụ. |
| Phủ định | She won't have considered herself a fitness buff until she completes her first marathon. |
Cô ấy sẽ không tự coi mình là một người cuồng tập thể dục cho đến khi cô ấy hoàn thành cuộc thi marathon đầu tiên của mình. |
| Nghi vấn | Will they have proven themselves fitness buffs by competing in the triathlon? |
Liệu họ có chứng minh được bản thân là những người cuồng tập thể dục bằng cách tham gia cuộc thi ba môn phối hợp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fitness buff".
