unchanging component
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không thay đổi; giữ nguyên trạng thái; không bị thay đổi hoặc biến đổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The speed of light is an unchanging component in many physics equations."
"Tốc độ ánh sáng là một thành phần không đổi trong nhiều phương trình vật lý."
-
"The artist focused on the unchanging component of nature: the mountains."
"Nghệ sĩ tập trung vào thành phần không đổi của tự nhiên: những ngọn núi."
-
"In software development, identifying unchanging components can simplify the development process."
"Trong phát triển phần mềm, việc xác định các thành phần không đổi có thể đơn giản hóa quy trình phát triển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | change | thay đổi, biến đổi |
| Adjective | changeable | có thể thay đổi, hay thay đổi |
| Adjective | unchangeable | không thể thay đổi, bất biến |
| Noun | component | thành phần, bộ phận |
| Verb | compose | cấu thành, sáng tác, làm ra |
| Noun | composition | sự cấu thành, thành phần, bản sáng tác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unchanging' thường mang ý nghĩa về sự ổn định, bền vững, và không bị tác động bởi các yếu tố bên ngoài. Nó nhấn mạnh tính chất cố định, trái ngược với sự linh hoạt hoặc biến động. So với 'constant', 'unchanging' mang sắc thái về sự bất biến theo thời gian hoặc điều kiện, trong khi 'constant' có thể chỉ sự ổn định về mặt giá trị hoặc mức độ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
essential essential unchanging component (thành phần cốt lõi không thay đổi)
-
fundamental fundamental unchanging component (thành phần cơ bản không thay đổi)
-
core core unchanging component (thành phần trung tâm không thay đổi)
-
single single unchanging component (một thành phần duy nhất không thay đổi)
-
identify identify the unchanging component (xác định thành phần không thay đổi)
-
represent represent the unchanging component (đại diện cho thành phần không thay đổi)
-
is is the unchanging component (là thành phần không thay đổi)
-
constitutes constitutes the unchanging component (cấu thành nên thành phần không thay đổi)
Idioms
-
the unchanging component of [something]
thành phần bất biến, không thay đổi của [cái gì đó] (nhấn mạnh yếu tố cốt lõi, ổn định)
"Trust is often considered the unchanging component of a strong relationship."
(Lòng tin thường được coi là thành phần bất biến của một mối quan hệ bền chặt.)
-
a constant and unchanging component
một thành phần liên tục và không thay đổi (nhấn mạnh sự ổn định tuyệt đối và bền vững)
"For many, family values are a constant and unchanging component of their identity."
(Đối với nhiều người, giá trị gia đình là một thành phần liên tục và không thay đổi trong bản sắc của họ.)
-
the foundational unchanging component
thành phần nền tảng, không thay đổi (ám chỉ yếu tố cốt lõi, tạo nên nền móng và không biến đổi)
"The scientific method remains the foundational unchanging component of research across disciplines."
(Phương pháp khoa học vẫn là thành phần nền tảng không thay đổi của nghiên cứu trong mọi lĩnh vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unchanging component
Tính từ (Adjective)Không thay đổi; giữ nguyên trạng thái; không bị thay đổi hoặc biến đổi.
"The speed of light is an unchanging component in many physics equations."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The unchanging component of the machine is considered essential for its operation. |
Bộ phận không đổi của máy được coi là thiết yếu cho hoạt động của nó. |
| Phủ định | The critical data wasn't being updated because the unchanging component was not identified. |
Dữ liệu quan trọng đã không được cập nhật vì thành phần không đổi không được xác định. |
| Nghi vấn | Can the unchanging component be replaced without affecting the system's stability? |
Liệu thành phần không đổi có thể được thay thế mà không ảnh hưởng đến sự ổn định của hệ thống không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unchanging component".
