(Top Banner Ad)
unchanging component
B2
Tính từ (Adjective) B2 Kỹ thuật, Khoa học máy tính, Vật lý

unchanging component

UK: /ʌnˈtʃeɪndʒɪŋ/ • US: /ʌnˈtʃeɪndʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thành phần không đổi bộ phận bất biến yếu tố không thay đổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Remaining the same; not subject to change or variation.

Vietnamese Meaning

Không thay đổi; giữ nguyên trạng thái; không bị thay đổi hoặc biến đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speed of light is an unchanging component in many physics equations."

    "Tốc độ ánh sáng là một thành phần không đổi trong nhiều phương trình vật lý."

  • "The artist focused on the unchanging component of nature: the mountains."

    "Nghệ sĩ tập trung vào thành phần không đổi của tự nhiên: những ngọn núi."

  • "In software development, identifying unchanging components can simplify the development process."

    "Trong phát triển phần mềm, việc xác định các thành phần không đổi có thể đơn giản hóa quy trình phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb change thay đổi, biến đổi
Adjective changeable có thể thay đổi, hay thay đổi
Adjective unchangeable không thể thay đổi, bất biến
Noun component thành phần, bộ phận
Verb compose cấu thành, sáng tác, làm ra
Noun composition sự cấu thành, thành phần, bản sáng tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Khoa học máy tính, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kemb-
Late Latin
cambiare
Old French
changier
Old English
un-
Old English
-ing
Latin
componere
Modern English
unchanging component

Nguồn gốc của 'Unchanging'

Từ 'unchanging' được ghép từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Anh cổ) và 'changing'. 'Change' lại bắt nguồn từ động từ tiếng Pháp cổ 'changier', mà bản thân nó có gốc từ tiếng Latin muộn 'cambiare', mang ý nghĩa 'trao đổi, thay thế'. Vì vậy, 'unchanging' mang ý nghĩa 'không thể bị trao đổi hay thay thế', tức là 'không thay đổi'.

Nguồn gốc của 'Component'

Từ 'component' có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin 'componere', mang nghĩa 'đặt cùng nhau, kết hợp'. Từ này lại được tạo thành từ 'com-' (cùng nhau) và 'ponere' (đặt). Do đó, 'component' mang ý nghĩa là một 'phần được đặt cùng với các phần khác để tạo thành một tổng thể'.

Sự kết hợp ý nghĩa

Khi kết hợp, 'unchanging component' miêu tả một phần không thể thay đổi của một hệ thống hoặc tổng thể, dù các yếu tố khác có thể biến đổi. Nó là một yếu tố cốt lõi, bất biến, giữ vai trò quan trọng trong việc duy trì bản chất hoặc chức năng của toàn bộ.

Usage Note

Từ 'unchanging' thường mang ý nghĩa về sự ổn định, bền vững, và không bị tác động bởi các yếu tố bên ngoài. Nó nhấn mạnh tính chất cố định, trái ngược với sự linh hoạt hoặc biến động. So với 'constant', 'unchanging' mang sắc thái về sự bất biến theo thời gian hoặc điều kiện, trong khi 'constant' có thể chỉ sự ổn định về mặt giá trị hoặc mức độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unchanging component
  • essential essential unchanging component
    (thành phần cốt lõi không thay đổi)
  • fundamental fundamental unchanging component
    (thành phần cơ bản không thay đổi)
  • core core unchanging component
    (thành phần trung tâm không thay đổi)
  • single single unchanging component
    (một thành phần duy nhất không thay đổi)
Verb + unchanging component
  • identify identify the unchanging component
    (xác định thành phần không thay đổi)
  • represent represent the unchanging component
    (đại diện cho thành phần không thay đổi)
  • is is the unchanging component
    (là thành phần không thay đổi)
  • constitutes constitutes the unchanging component
    (cấu thành nên thành phần không thay đổi)

Idioms

  • the unchanging component of [something]

    thành phần bất biến, không thay đổi của [cái gì đó] (nhấn mạnh yếu tố cốt lõi, ổn định)

    "Trust is often considered the unchanging component of a strong relationship."

    (Lòng tin thường được coi là thành phần bất biến của một mối quan hệ bền chặt.)

  • a constant and unchanging component

    một thành phần liên tục và không thay đổi (nhấn mạnh sự ổn định tuyệt đối và bền vững)

    "For many, family values are a constant and unchanging component of their identity."

    (Đối với nhiều người, giá trị gia đình là một thành phần liên tục và không thay đổi trong bản sắc của họ.)

  • the foundational unchanging component

    thành phần nền tảng, không thay đổi (ám chỉ yếu tố cốt lõi, tạo nên nền móng và không biến đổi)

    "The scientific method remains the foundational unchanging component of research across disciplines."

    (Phương pháp khoa học vẫn là thành phần nền tảng không thay đổi của nghiên cứu trong mọi lĩnh vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unchanging component

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Không thay đổi; giữ nguyên trạng thái; không bị thay đổi hoặc biến đổi.

"The speed of light is an unchanging component in many physics equations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unchanging component of the machine is considered essential for its operation.
Bộ phận không đổi của máy được coi là thiết yếu cho hoạt động của nó.
Phủ định
The critical data wasn't being updated because the unchanging component was not identified.
Dữ liệu quan trọng đã không được cập nhật vì thành phần không đổi không được xác định.
Nghi vấn
Can the unchanging component be replaced without affecting the system's stability?
Liệu thành phần không đổi có thể được thay thế mà không ảnh hưởng đến sự ổn định của hệ thống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unchanging component".

Khái niệm về bản chất (essence) và sự thay đổi

'Unchanging component' gợi nhớ đến các cuộc thảo luận triết học cổ điển về 'bản chất' (essence) của sự vật. Trong nhiều triết lý phương Tây, có một niềm tin rằng mọi thứ đều có một bản chất cốt lõi, bất biến, ngay cả khi các đặc điểm bên ngoài của nó thay đổi. Thành phần không thay đổi chính là đại diện cho bản chất này.

Sự khao khát ổn định

Trong một thế giới luôn biến động, con người thường khao khát tìm kiếm những 'unchanging component' trong cuộc sống của mình – đó có thể là những giá trị gia đình, truyền thống, niềm tin tôn giáo, hay những nguyên tắc đạo đức. Chúng mang lại cảm giác an toàn, định hướng và ý nghĩa, giúp con người đối phó với sự thay đổi không ngừng.