(Top Banner Ad)
dynamic element
B2
Tính từ + Danh từ B2 Khoa học, Kỹ thuật, Công nghệ thông tin, Vật lý

dynamic element

UK: /daɪˈnæmɪk ˈelɪmənt/ • US: /daɪˈnæmɪk ˈelɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thành phần động yếu tố động phần tử động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A constituent part that is characterized by constant change, activity, or progress.

Vietnamese Meaning

Một thành phần cấu tạo có đặc điểm là sự thay đổi, hoạt động hoặc tiến trình liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The human factor is often the most dynamic element in a complex system."

    "Yếu tố con người thường là thành phần năng động nhất trong một hệ thống phức tạp."

  • "A dynamic element of the project was the shifting client requirements."

    "Một yếu tố năng động của dự án là các yêu cầu của khách hàng liên tục thay đổi."

  • "The dynamic element in this equation is the variable x."

    "Yếu tố động trong phương trình này là biến x."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj dynamic Năng động, có tính động lực, thay đổi, hoạt bát
N dynamism Tính năng động, sự năng động, động lực học
Adv dynamically Một cách năng động, một cách linh hoạt
N element Yếu tố, thành phần, nguyên tố
Adj elemental Cơ bản, thuộc về yếu tố, nguyên tố
Adj elementary Sơ cấp, cơ bản, thuộc về những điều đầu tiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Công nghệ thông tin, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δύναμις (dynamis)
Ancient Greek
δυναμικός (dynamikos)
French
dynamique
English
dynamic

Nguồn gốc 'dynamic'

Từ 'dynamic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, bắt đầu từ 'dynamis' (có nghĩa là 'sức mạnh, năng lực'). Sau đó phát triển thành 'dynamikos' (nghĩa là 'mạnh mẽ, có quyền lực'). Qua tiếng Pháp ('dynamique'), từ này du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 18, mang ý nghĩa liên quan đến lực và chuyển động, hoặc sự thay đổi và năng lượng.

Nguồn gốc 'element'

Từ 'element' (yếu tố, thành phần) đến từ tiếng Latin 'elementum', có nghĩa là 'nguyên lý cơ bản, thành phần cốt lõi, thứ cơ bản nhất để học'. Từ này xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa về một bộ phận cơ bản hoặc thiết yếu của một tổng thể.

Sự kết hợp 'dynamic element'

Khi hai từ này kết hợp lại thành 'dynamic element', chúng tạo ra một ý nghĩa mới: 'một yếu tố hoặc thành phần năng động, luôn thay đổi, có khả năng tạo ra sự thay đổi hoặc chứa đựng năng lượng'. Nó mô tả một phần quan trọng nhưng không tĩnh, mà tích cực tác động hoặc phát triển trong một hệ thống hoặc tình huống.

Usage Note

Cụm từ 'dynamic element' thường được sử dụng để mô tả một phần tử hoặc thành phần trong một hệ thống hoặc quy trình có tính chất linh hoạt, không tĩnh tại và luôn thay đổi theo thời gian hoặc điều kiện. Nó nhấn mạnh tính năng động, khả năng thích ứng và đóng góp vào sự phát triển hoặc hoạt động của toàn bộ hệ thống. Khác với 'static element' (phần tử tĩnh) không thay đổi.

Prepositions

in within of

'in' được dùng khi nói về dynamic element nằm trong một hệ thống hoặc môi trường nào đó. 'within' tương tự như 'in' nhưng nhấn mạnh hơn về phạm vi bên trong. 'of' được dùng khi nói về dynamic element là một phần của một tập hợp hoặc khái niệm lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dynamic element
  • key key dynamic element
    (yếu tố động lực then chốt)
  • crucial crucial dynamic element
    (yếu tố động lực cốt yếu)
  • vital vital dynamic element
    (yếu tố động lực sống còn)
  • active active dynamic element
    (yếu tố động lực tích cực)
  • underlying underlying dynamic element
    (yếu tố động lực tiềm ẩn)
Verb + dynamic element
  • introduce introduce a dynamic element
    (giới thiệu một yếu tố động lực)
  • constitute constitute a dynamic element
    (cấu thành một yếu tố động lực)
  • identify identify a dynamic element
    (xác định một yếu tố động lực)
  • emphasize emphasize the dynamic element
    (nhấn mạnh yếu tố động lực)
  • harness harness the dynamic element
    (khai thác yếu tố động lực)
Prepositional phrases with dynamic element
  • of the dynamic element of change
    (yếu tố động lực của sự thay đổi)
  • in a dynamic element in the system
    (một yếu tố động lực trong hệ thống)

Idioms

  • a dynamic element of change

    một yếu tố năng động thúc đẩy sự thay đổi; một phần quan trọng gây ra sự biến đổi

    "The new technology became a dynamic element of change in the industry."

    (Công nghệ mới đã trở thành một yếu tố năng động thúc đẩy sự thay đổi trong ngành.)

  • introduce a dynamic element

    đưa vào một yếu tố tạo ra năng lượng, sự chuyển động hoặc thay đổi

    "We need to introduce a dynamic element into our marketing strategy to keep it fresh."

    (Chúng ta cần đưa một yếu tố năng động vào chiến lược tiếp thị để giữ cho nó luôn mới mẻ.)

  • the dynamic element at play

    yếu tố năng động đang hoạt động/có ảnh hưởng trong một tình huống cụ thể

    "Understanding the dynamic element at play in the market is crucial for investors."

    (Hiểu được yếu tố năng động đang tác động trên thị trường là rất quan trọng đối với các nhà đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dynamic element

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một thành phần cấu tạo có đặc điểm là sự thay đổi, hoạt động hoặc tiến trình liên tục.

"The human factor is often the most dynamic element in a complex system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the presentation was very dynamic.
Cô ấy nói rằng bài thuyết trình rất năng động.
Phủ định
He told me that the website wasn't dynamic enough.
Anh ấy nói với tôi rằng trang web không đủ năng động.
Nghi vấn
She asked if the market was dynamic at that time.
Cô ấy hỏi liệu thị trường có năng động vào thời điểm đó không.

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dynamic element of the new software is more innovative than the old version.
Yếu tố động của phần mềm mới sáng tạo hơn phiên bản cũ.
Phủ định
This website's design isn't as dynamic as its competitor's.
Thiết kế của trang web này không năng động bằng của đối thủ cạnh tranh.
Nghi vấn
Is the dynamic element the most crucial aspect of the project?
Liệu yếu tố động có phải là khía cạnh quan trọng nhất của dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dynamic element".

Giá trị sự thay đổi và tiến bộ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và khoa học, 'dynamic element' thường được coi là một yếu tố tích cực. Nó đại diện cho sự đổi mới, khả năng thích ứng và tiến bộ không ngừng. Khác với sự ổn định, 'dynamic' nhấn mạnh khả năng biến đổi để đạt được mục tiêu tốt hơn hoặc giải quyết vấn đề.

Con người như một 'yếu tố năng động'

Khái niệm 'dynamic element' cũng có thể áp dụng cho cá nhân trong xã hội hoặc tổ chức. Một 'dynamic element' là một người có khả năng thích nghi, học hỏi, và chủ động tạo ra sự thay đổi tích cực, đóng góp vào sự phát triển chung. Điều này phản ánh giá trị của sự chủ động và tinh thần tiên phong trong nhiều môi trường làm việc hiện đại.