fixed shift
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A work schedule in which an employee consistently works the same hours and days, as opposed to a rotating shift.
Vietnamese Meaning
Một lịch làm việc trong đó nhân viên làm việc cùng một giờ và ngày một cách nhất quán, trái ngược với ca luân phiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many employees prefer a fixed shift because it allows them to plan their personal lives more easily."
"Nhiều nhân viên thích ca làm việc cố định vì nó cho phép họ lên kế hoạch cho cuộc sống cá nhân dễ dàng hơn."
-
"The factory offers both fixed shifts and rotating shifts to its employees."
"Nhà máy cung cấp cả ca làm việc cố định và ca luân phiên cho nhân viên."
-
"Working a fixed shift has improved my sleep quality."
"Làm ca làm việc cố định đã cải thiện chất lượng giấc ngủ của tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fixed shift' nhấn mạnh sự ổn định và không thay đổi của lịch làm việc. Nó thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp mà việc duy trì một lịch trình làm việc ổn định là cần thiết, ví dụ như sản xuất, chăm sóc sức khỏe và dịch vụ khách hàng. Trái ngược với 'rotating shift' (ca luân phiên), 'fixed shift' mang lại sự dễ đoán và ổn định hơn cho nhân viên.
Prepositions
'on' thường được dùng khi nói về ngày làm việc cụ thể (ví dụ: 'on a fixed shift'). 'in' thường được dùng khi nói về một bộ phận hoặc ca làm việc cụ thể (ví dụ: 'in the fixed shift').
Collocations (Từ đi kèm)
-
work work a fixed shift (làm một ca cố định)
-
be on be on a fixed shift (đang trong ca làm việc cố định)
-
offer offer fixed shifts (đề xuất các ca làm việc cố định)
-
request request a fixed shift (yêu cầu một ca làm việc cố định)
-
permanent a permanent fixed shift (một ca làm việc cố định vĩnh viễn)
-
regular a regular fixed shift (một ca làm việc cố định theo quy định)
-
specific a specific fixed shift (một ca làm việc cố định cụ thể)
-
employee on a an employee on a fixed shift (một nhân viên làm ca cố định)
-
preference for preference for fixed shifts (sự ưu tiên các ca làm việc cố định)
Idioms
-
work a fixed day shift
làm ca cố định ban ngày
"Many office workers prefer to work a fixed day shift."
(Nhiều nhân viên văn phòng thích làm ca cố định ban ngày.)
-
be stuck on a fixed shift
bị kẹt/phải làm một ca cố định (thường ám chỉ không thích nhưng không thay đổi được)
"He feels he's stuck on a fixed night shift and can't spend enough time with his family."
(Anh ấy cảm thấy mình bị kẹt với ca đêm cố định và không thể dành đủ thời gian cho gia đình.)
-
have a fixed shift schedule
có một lịch trình ca làm việc cố định
"Having a fixed shift schedule helps with planning personal appointments."
(Có một lịch trình ca làm việc cố định giúp ích cho việc sắp xếp các cuộc hẹn cá nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fixed shift
Danh từMột lịch làm việc trong đó nhân viên làm việc cùng một giờ và ngày một cách nhất quán, trái ngược với ca luân phiên.
"Many employees prefer a fixed shift because it allows them to plan their personal lives more easily."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will apply for a job with a fixed shift next month. |
Cô ấy sẽ nộp đơn xin việc với ca làm cố định vào tháng tới. |
| Phủ định | They are not going to accept a fixed shift because they prefer flexible hours. |
Họ sẽ không chấp nhận ca làm cố định vì họ thích giờ giấc linh hoạt hơn. |
| Nghi vấn | Will he be happy if he gets a fixed shift? |
Liệu anh ấy có vui không nếu anh ấy có được ca làm cố định? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixed shift".
