(Top Banner Ad)
fixed shift
B1
Danh từ B1 Quản lý nhân sự, Sản xuất

fixed shift

Nghĩa tiếng Việt

ca làm việc cố định ca cố định
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A work schedule in which an employee consistently works the same hours and days, as opposed to a rotating shift.

Vietnamese Meaning

Một lịch làm việc trong đó nhân viên làm việc cùng một giờ và ngày một cách nhất quán, trái ngược với ca luân phiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many employees prefer a fixed shift because it allows them to plan their personal lives more easily."

    "Nhiều nhân viên thích ca làm việc cố định vì nó cho phép họ lên kế hoạch cho cuộc sống cá nhân dễ dàng hơn."

  • "The factory offers both fixed shifts and rotating shifts to its employees."

    "Nhà máy cung cấp cả ca làm việc cố định và ca luân phiên cho nhân viên."

  • "Working a fixed shift has improved my sleep quality."

    "Làm ca làm việc cố định đã cải thiện chất lượng giấc ngủ của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fix sửa chữa, cố định
Noun fix sự cố định, tình huống khó xử
Adverb fixedly một cách cố định, không thay đổi
Noun fixture vật cố định, đồ đạc gắn chặt
Verb shift thay đổi, di chuyển
Noun shift ca làm việc, sự thay đổi
Adjective shifting thay đổi, hay di chuyển

Synonyms

regular shift (ca làm việc thường xuyên)permanent shift (ca làm việc cố định)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý nhân sự, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fixus
Old French
fixer
English
fixed

Nguồn gốc của 'Fixed' và 'Shift'

Từ 'fixed' (cố định) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fixus', mang nghĩa 'được gắn chặt, không di chuyển'. Sau đó, nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Từ 'shift' (ca làm việc) lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sciftan', nghĩa là 'chia ra, sắp xếp', sau này phát triển thành nghĩa 'một khoảng thời gian làm việc'. Khi kết hợp lại, 'fixed shift' mô tả một ca làm việc có lịch trình không thay đổi.

Ý nghĩa trong môi trường làm việc hiện đại

Trong bối cảnh công nghiệp và dịch vụ hiện đại, 'fixed shift' trở thành một thuật ngữ quan trọng để chỉ một lịch làm việc ổn định, cố định, không luân phiên (trái ngược với 'rotating shift'). Điều này giúp người lao động dễ dàng sắp xếp cuộc sống cá nhân, gia đình và các hoạt động khác vì họ biết chính xác giờ giấc làm việc của mình mỗi ngày/tuần.

Usage Note

Cụm từ 'fixed shift' nhấn mạnh sự ổn định và không thay đổi của lịch làm việc. Nó thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp mà việc duy trì một lịch trình làm việc ổn định là cần thiết, ví dụ như sản xuất, chăm sóc sức khỏe và dịch vụ khách hàng. Trái ngược với 'rotating shift' (ca luân phiên), 'fixed shift' mang lại sự dễ đoán và ổn định hơn cho nhân viên.

Prepositions

on in

'on' thường được dùng khi nói về ngày làm việc cụ thể (ví dụ: 'on a fixed shift'). 'in' thường được dùng khi nói về một bộ phận hoặc ca làm việc cụ thể (ví dụ: 'in the fixed shift').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fixed shift
  • work work a fixed shift
    (làm một ca cố định)
  • be on be on a fixed shift
    (đang trong ca làm việc cố định)
  • offer offer fixed shifts
    (đề xuất các ca làm việc cố định)
  • request request a fixed shift
    (yêu cầu một ca làm việc cố định)
Adjective + fixed shift
  • permanent a permanent fixed shift
    (một ca làm việc cố định vĩnh viễn)
  • regular a regular fixed shift
    (một ca làm việc cố định theo quy định)
  • specific a specific fixed shift
    (một ca làm việc cố định cụ thể)
Noun + fixed shift
  • employee on a an employee on a fixed shift
    (một nhân viên làm ca cố định)
  • preference for preference for fixed shifts
    (sự ưu tiên các ca làm việc cố định)

Idioms

  • work a fixed day shift

    làm ca cố định ban ngày

    "Many office workers prefer to work a fixed day shift."

    (Nhiều nhân viên văn phòng thích làm ca cố định ban ngày.)

  • be stuck on a fixed shift

    bị kẹt/phải làm một ca cố định (thường ám chỉ không thích nhưng không thay đổi được)

    "He feels he's stuck on a fixed night shift and can't spend enough time with his family."

    (Anh ấy cảm thấy mình bị kẹt với ca đêm cố định và không thể dành đủ thời gian cho gia đình.)

  • have a fixed shift schedule

    có một lịch trình ca làm việc cố định

    "Having a fixed shift schedule helps with planning personal appointments."

    (Có một lịch trình ca làm việc cố định giúp ích cho việc sắp xếp các cuộc hẹn cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fixed shift

Danh từ
Lật mặt

Một lịch làm việc trong đó nhân viên làm việc cùng một giờ và ngày một cách nhất quán, trái ngược với ca luân phiên.

"Many employees prefer a fixed shift because it allows them to plan their personal lives more easily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will apply for a job with a fixed shift next month.
Cô ấy sẽ nộp đơn xin việc với ca làm cố định vào tháng tới.
Phủ định
They are not going to accept a fixed shift because they prefer flexible hours.
Họ sẽ không chấp nhận ca làm cố định vì họ thích giờ giấc linh hoạt hơn.
Nghi vấn
Will he be happy if he gets a fixed shift?
Liệu anh ấy có vui không nếu anh ấy có được ca làm cố định?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixed shift".

Ưu và nhược điểm của ca cố định

Ca cố định (fixed shift) mang lại sự ổn định cho cuộc sống cá nhân và gia đình của người lao động, giúp họ dễ dàng sắp xếp các hoạt động ngoài công việc như học tập, chăm sóc con cái hoặc tham gia sở thích. Tuy nhiên, nó cũng có thể hạn chế sự linh hoạt, và nếu đó là ca đêm cố định, nó có thể ảnh hưởng đến nhịp sinh học và sức khỏe lâu dài của người lao động.

Sự phổ biến trong các ngành nghề

Ca cố định rất phổ biến trong các ngành nghề yêu cầu giờ làm việc ổn định như hành chính văn phòng, giáo dục, một số vị trí dịch vụ khách hàng và sản xuất. Ngược lại, các ngành như y tế, an ninh hoặc vận tải thường có nhiều ca luân phiên (rotating shifts) hơn để đảm bảo dịch vụ liên tục 24/7.