still drink
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Up to the present time; continuously; even now.
Vietnamese Meaning
Cho đến thời điểm hiện tại; liên tục; ngay cả bây giờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He still drinks coffee in the morning."
"Anh ấy vẫn uống cà phê vào buổi sáng."
-
"Even though he's trying to quit, he still drinks occasionally."
"Mặc dù anh ấy đang cố gắng bỏ, anh ấy vẫn thỉnh thoảng uống."
-
"Do you still drink sugary drinks?"
"Bạn vẫn còn uống đồ uống có đường chứ?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'still' đi trước động từ 'drink', nó biểu thị hành động uống vẫn tiếp diễn. Nó nhấn mạnh sự liên tục của hành động, có thể do thói quen, nhu cầu, hoặc một tình huống cụ thể nào đó. So sánh với 'continue to drink', 'still drink' thường ngắn gọn và tự nhiên hơn trong văn nói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
order order a still drink (gọi một loại đồ uống không ga)
-
prefer prefer still drinks (thích đồ uống không ga hơn)
-
serve serve still drinks (phục vụ đồ uống không ga)
-
sparkling still or sparkling drink (đồ uống không ga hay có ga)
-
plain a plain still drink (một loại đồ uống không ga đơn giản (không thêm gì))
Idioms
-
Still or sparkling?
(Câu hỏi phổ biến khi gọi đồ uống) Bạn muốn đồ uống không ga hay có ga?
"Waiter: "Still or sparkling?" Customer: "Still, please.""
(Người phục vụ: "Không ga hay có ga ạ?" Khách hàng: "Không ga, làm ơn.")
-
I'll have a still drink, please.
(Cách gọi đồ uống không ga) Tôi muốn một đồ uống không ga.
"When asked for a beverage, she replied, "I'll have a still drink, please.""
(Khi được hỏi muốn uống gì, cô ấy trả lời: "Tôi muốn một đồ uống không ga, làm ơn.")
-
He prefers still drinks.
(Miêu tả sở thích) Anh ấy thích đồ uống không ga.
"Unlike his friend who loves fizzy drinks, he prefers still drinks."
(Không như bạn của anh ấy thích đồ uống có ga, anh ấy thích đồ uống không ga hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
still drink
AdverbCho đến thời điểm hiện tại; liên tục; ngay cả bây giờ.
"He still drinks coffee in the morning."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Even though he knew it was bad for him, he still drank soda every day. |
Mặc dù anh ấy biết nó có hại cho sức khỏe, anh ấy vẫn uống soda mỗi ngày. |
| Phủ định | Although she was thirsty, she still didn't drink the water because it looked suspicious. |
Mặc dù cô ấy khát nước, cô ấy vẫn không uống nước vì trông nó đáng ngờ. |
| Nghi vấn | Even if they offered you a free drink, would you still drink alcohol after your surgery? |
Ngay cả khi họ mời bạn một ly nước miễn phí, bạn có vẫn uống rượu sau ca phẫu thuật của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "still drink".
