(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ still drink
A2

still drink

Adverb

Nghĩa tiếng Việt

vẫn uống còn uống tiếp tục uống
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Still drink'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cho đến thời điểm hiện tại; liên tục; ngay cả bây giờ.

Definition (English Meaning)

Up to the present time; continuously; even now.

Ví dụ Thực tế với 'Still drink'

  • "He still drinks coffee in the morning."

    "Anh ấy vẫn uống cà phê vào buổi sáng."

  • "Even though he's trying to quit, he still drinks occasionally."

    "Mặc dù anh ấy đang cố gắng bỏ, anh ấy vẫn thỉnh thoảng uống."

  • "Do you still drink sugary drinks?"

    "Bạn vẫn còn uống đồ uống có đường chứ?"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Still drink'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Thói quen

Ghi chú Cách dùng 'Still drink'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi 'still' đi trước động từ 'drink', nó biểu thị hành động uống vẫn tiếp diễn. Nó nhấn mạnh sự liên tục của hành động, có thể do thói quen, nhu cầu, hoặc một tình huống cụ thể nào đó. So sánh với 'continue to drink', 'still drink' thường ngắn gọn và tự nhiên hơn trong văn nói.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Still drink'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)