flagging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Becoming tired, weaker, or less enthusiastic.
Vietnamese Meaning
Trở nên mệt mỏi, yếu hơn hoặc kém nhiệt tình hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His energy was flagging after a long day of work."
"Năng lượng của anh ấy đang cạn kiệt sau một ngày dài làm việc."
-
"The runner's pace was flagging in the final mile."
"Tốc độ của vận động viên chạy bộ đang chậm lại ở dặm cuối cùng."
-
"If interest in the project is flagging, we need to find new ways to motivate the team."
"Nếu sự quan tâm đến dự án đang suy giảm, chúng ta cần tìm những cách mới để thúc đẩy đội ngũ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | flag | (trở nên) yếu đi, rũ xuống, mất năng lượng; đánh dấu |
| Noun | flagging | sự suy yếu, sự giảm sút |
| Adjective | unflagging | không ngừng nghỉ, bền bỉ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả trạng thái suy giảm về thể chất, tinh thần hoặc sự nhiệt tình. Thường dùng để mô tả ai đó hoặc điều gì đó đang mất dần năng lượng hoặc sức mạnh. Khác với 'tiring' (gây mệt mỏi) vì 'flagging' mô tả trạng thái đã mệt mỏi, đang suy giảm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
flagging flagging spirits (tinh thần sa sút)
-
flagging flagging enthusiasm (sự nhiệt tình giảm sút)
-
flagging flagging energy (năng lượng cạn kiệt)
-
flagging flagging support (sự ủng hộ giảm đi)
-
flagging flagging economy (nền kinh tế suy yếu)
-
combat combat flagging morale (chống lại tinh thần sa sút)
-
boost boost flagging sales (thúc đẩy doanh số đang giảm)
-
revive revive flagging interest (khôi phục sự quan tâm đang giảm)
Idioms
-
flagging spirits
tinh thần sa sút
"After several rejections, her spirits were flagging."
(Sau nhiều lần bị từ chối, tinh thần cô ấy sa sút.)
-
flagging interest
sự quan tâm giảm dần
"The long lecture led to flagging interest among the students."
(Bài giảng dài khiến sự quan tâm của học sinh giảm dần.)
-
with flagging steps
với những bước chân mệt mỏi/chậm chạp
"He walked home with flagging steps after a tough day."
(Anh ấy về nhà với những bước chân mệt mỏi sau một ngày vất vả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flagging
Động từ (dạng V-ing)Trở nên mệt mỏi, yếu hơn hoặc kém nhiệt tình hơn.
"His energy was flagging after a long day of work."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The server, which was flagging suspicious activity, alerted the administrator. |
Máy chủ, cái mà đang đánh dấu hoạt động đáng ngờ, đã cảnh báo quản trị viên. |
| Phủ định | The website, which doesn't flag user data for review, raises privacy concerns. |
Trang web, cái mà không đánh dấu dữ liệu người dùng để xem xét, làm dấy lên những lo ngại về quyền riêng tư. |
| Nghi vấn | Is this the system that is flagging potentially malicious emails? |
Đây có phải là hệ thống đang đánh dấu các email có khả năng độc hại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flagging".
