(Top Banner Ad)
flagging
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát

flagging

UK: /ˈflæɡɪŋ/ • US: /ˈflæɡɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

suy giảm mệt mỏi kém nhiệt tình đánh dấu bằng cờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Becoming tired, weaker, or less enthusiastic.

Vietnamese Meaning

Trở nên mệt mỏi, yếu hơn hoặc kém nhiệt tình hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His energy was flagging after a long day of work."

    "Năng lượng của anh ấy đang cạn kiệt sau một ngày dài làm việc."

  • "The runner's pace was flagging in the final mile."

    "Tốc độ của vận động viên chạy bộ đang chậm lại ở dặm cuối cùng."

  • "If interest in the project is flagging, we need to find new ways to motivate the team."

    "Nếu sự quan tâm đến dự án đang suy giảm, chúng ta cần tìm những cách mới để thúc đẩy đội ngũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flag (trở nên) yếu đi, rũ xuống, mất năng lượng; đánh dấu
Noun flagging sự suy yếu, sự giảm sút
Adjective unflagging không ngừng nghỉ, bền bỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic Roots
flak- (loose, limp)
Middle English
flagge (banner, also related to loose movement)
Early 17th Century English
flag (to droop, weaken)
Modern English
flagging

Từ Lá Cờ Rủ đến Sự Suy Yếu

Từ 'flagging' bắt nguồn từ động từ 'to flag' (suy yếu, rũ xuống). Động từ này có thể xuất hiện vào đầu thế kỷ 17, và được cho là liên quan đến danh từ 'flag' (lá cờ). Hình ảnh một lá cờ rủ xuống, không bay phấp phới vì không có gió, đã trở thành biểu tượng cho sự mất đi năng lượng, nhiệt huyết hoặc sự suy giảm sức mạnh.

Usage Note

Diễn tả trạng thái suy giảm về thể chất, tinh thần hoặc sự nhiệt tình. Thường dùng để mô tả ai đó hoặc điều gì đó đang mất dần năng lượng hoặc sức mạnh. Khác với 'tiring' (gây mệt mỏi) vì 'flagging' mô tả trạng thái đã mệt mỏi, đang suy giảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flagging
  • flagging flagging spirits
    (tinh thần sa sút)
  • flagging flagging enthusiasm
    (sự nhiệt tình giảm sút)
  • flagging flagging energy
    (năng lượng cạn kiệt)
  • flagging flagging support
    (sự ủng hộ giảm đi)
  • flagging flagging economy
    (nền kinh tế suy yếu)
Verb + flagging
  • combat combat flagging morale
    (chống lại tinh thần sa sút)
  • boost boost flagging sales
    (thúc đẩy doanh số đang giảm)
  • revive revive flagging interest
    (khôi phục sự quan tâm đang giảm)

Idioms

  • flagging spirits

    tinh thần sa sút

    "After several rejections, her spirits were flagging."

    (Sau nhiều lần bị từ chối, tinh thần cô ấy sa sút.)

  • flagging interest

    sự quan tâm giảm dần

    "The long lecture led to flagging interest among the students."

    (Bài giảng dài khiến sự quan tâm của học sinh giảm dần.)

  • with flagging steps

    với những bước chân mệt mỏi/chậm chạp

    "He walked home with flagging steps after a tough day."

    (Anh ấy về nhà với những bước chân mệt mỏi sau một ngày vất vả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flagging

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Trở nên mệt mỏi, yếu hơn hoặc kém nhiệt tình hơn.

"His energy was flagging after a long day of work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The server, which was flagging suspicious activity, alerted the administrator.
Máy chủ, cái mà đang đánh dấu hoạt động đáng ngờ, đã cảnh báo quản trị viên.
Phủ định
The website, which doesn't flag user data for review, raises privacy concerns.
Trang web, cái mà không đánh dấu dữ liệu người dùng để xem xét, làm dấy lên những lo ngại về quyền riêng tư.
Nghi vấn
Is this the system that is flagging potentially malicious emails?
Đây có phải là hệ thống đang đánh dấu các email có khả năng độc hại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flagging".

Tinh thần và Hiệu suất

Trong văn hóa phương Tây, 'flagging' thường được dùng để mô tả sự suy giảm năng lượng hoặc nhiệt huyết, đặc biệt là trong công việc hoặc hoạt động thể chất. Nó liên quan đến các khái niệm như 'burnout' (kiệt sức) hay nhu cầu nghỉ ngơi để phục hồi. Việc nhận biết và giải quyết các dấu hiệu 'flagging' (như 'flagging energy' hay 'flagging morale') được coi là quan trọng để duy trì hiệu suất và sức khỏe tinh thần.

Ẩn dụ từ Lá cờ rủ

Hình ảnh một lá cờ (flag) rũ xuống, không còn tung bay trong gió, là một ẩn dụ mạnh mẽ cho sự suy yếu hoặc mất đi sức sống. Trong nhiều bối cảnh, đặc biệt là thể thao hoặc kinh doanh, việc có 'flagging performance' (hiệu suất giảm sút) hoặc 'flagging support' (sự ủng hộ giảm đi) là dấu hiệu cần phải hành động để khôi phục lại động lực và sức mạnh ban đầu.