(Top Banner Ad)
showiness
B2
Danh từ B2 Chung

showiness

UK: /ˈʃəʊ.i.nəs/ • US: /ˈʃoʊ.i.nəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính phô trương sự khoe khoang tính hào nhoáng vẻ lố lăng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being showy; ostentatious display.

Vietnamese Meaning

Sự phô trương; sự khoe khoang; tính chất hào nhoáng, lộng lẫy một cách thái quá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The showiness of her dress was inappropriate for the occasion."

    "Sự phô trương của chiếc váy cô ấy mặc không phù hợp với dịp này."

  • "He criticized the showiness of the new building's design."

    "Anh ấy chỉ trích sự phô trương trong thiết kế của tòa nhà mới."

  • "The showiness of the jewelry detracted from her natural beauty."

    "Sự phô trương của đồ trang sức đã làm giảm đi vẻ đẹp tự nhiên của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb show chỉ ra, thể hiện, trình diễn
Noun show buổi trình diễn, chương trình, sự thể hiện
Adjective showy phô trương, loè loẹt, hào nhoáng
Noun showman người tổ chức hoặc biểu diễn các chương trình giải trí; người có tài ăn nói, phô diễn
Noun showmanship tài nghệ phô diễn, khả năng trình diễn thu hút

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scēawian
Middle English
shewen
English (12th century)
show
English (late 17th century)
showy
English (late 18th century)
showiness

Từ 'Nhìn' đến 'Phô Trương'

Từ 'showiness' bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ 'scēawian', có nghĩa là 'nhìn', 'quan sát' hoặc 'chỉ ra'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'show' mà chúng ta dùng ngày nay. Sau đó, tính từ 'showy' (có tính phô trương, loè loẹt) được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-y' vào 'show'. Cuối cùng, danh từ 'showiness' ra đời vào cuối thế kỷ 18, dùng để chỉ bản chất hay mức độ của sự phô trương, sự loè loẹt.

Usage Note

Từ 'showiness' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự phô trương không cần thiết, đôi khi gây khó chịu hoặc phản cảm. Nó khác với sự sang trọng hoặc thanh lịch, vốn tinh tế và không cố ý gây ấn tượng. So sánh với 'ostentation' (sự phô trương), 'flaunting' (sự khoe khoang) và 'exhibitionism' (chủ nghĩa phô trương). 'Showiness' nhấn mạnh vào vẻ bề ngoài hào nhoáng hơn là giá trị thực chất.

Prepositions

of

'showiness of' được sử dụng để chỉ rõ điều gì đang được phô trương hoặc khoe khoang. Ví dụ: the showiness of his wealth (sự phô trương giàu có của anh ta).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + showiness
  • excessive excessive showiness
    (sự phô trương quá mức)
  • mere mere showiness
    (chỉ là sự phô trương đơn thuần)
  • empty empty showiness
    (sự phô trương rỗng tuếch)
  • outward outward showiness
    (vẻ phô trương bên ngoài)
  • unnecessary unnecessary showiness
    (sự phô trương không cần thiết)
Verb + showiness
  • criticize criticize showiness
    (chỉ trích sự phô trương)
  • avoid avoid showiness
    (tránh sự phô trương)
  • lack lack showiness
    (thiếu sự phô trương (thường mang ý tích cực, tức là khiêm tốn))
Noun + of + showiness
  • an element of an element of showiness
    (một yếu tố phô trương)
  • a touch of a touch of showiness
    (một chút phô trương)

Idioms

  • empty showiness

    sự phô trương rỗng tuếch, không có nội dung thực chất

    "His speech was full of empty showiness, lacking any real policy proposals."

    (Bài phát biểu của anh ta đầy những lời lẽ phô trương rỗng tuếch, thiếu bất kỳ đề xuất chính sách thực sự nào.)

  • pomp and showiness

    sự phô trương và nghi thức rườm rà (thường đi kèm với sự trang trọng quá mức)

    "The ceremony was criticized for its excessive pomp and showiness, rather than focusing on the actual achievement."

    (Buổi lễ bị chỉ trích vì sự phô trương và nghi thức rườm rà quá mức, thay vì tập trung vào thành tựu thực sự.)

  • a touch of showiness

    một chút phô trương (thường mang ý nhẹ nhàng hơn, có thể chấp nhận được)

    "Her new outfit had a touch of showiness, but it suited her personality."

    (Bộ trang phục mới của cô ấy có một chút phô trương, nhưng nó phù hợp với cá tính của cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

showiness

Danh từ
Lật mặt

Sự phô trương; sự khoe khoang; tính chất hào nhoáng, lộng lẫy một cách thái quá.

"The showiness of her dress was inappropriate for the occasion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the party ends, she will have been showing off her new dress with such showiness that everyone will be annoyed.
Đến khi bữa tiệc kết thúc, cô ấy sẽ khoe chiếc váy mới của mình một cách phô trương đến nỗi mọi người sẽ khó chịu.
Phủ định
He won't have been displaying such showiness if his mother hadn't encouraged him.
Anh ấy đã không phô trương như vậy nếu mẹ anh ấy không khuyến khích.
Nghi vấn
Will they have been criticizing the showy decorations all night long?
Liệu họ đã chỉ trích những đồ trang trí lòe loẹt suốt đêm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "showiness".

Sự Khen Ngợi và Chỉ Trích

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'showiness' (sự phô trương) thường được nhìn nhận một cách tiêu cực, đặc biệt khi nó liên quan đến sự khoe khoang tài sản, địa vị hoặc thành tích. Nó có thể bị coi là thiếu khiêm tốn, kém tinh tế hoặc thậm chí là dấu hiệu của sự thiếu tự tin, cố gắng bù đắp bằng vẻ ngoài hào nhoáng thay vì nội dung thực chất. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh như nghệ thuật biểu diễn hoặc thời trang, một mức độ 'showiness' nhất định có thể được chấp nhận hoặc thậm chí là mong đợi để thu hút sự chú ý và tạo ấn tượng.

Đối Lập với Chủ Nghĩa Tối Giản

Trong xã hội hiện đại, xu hướng 'showiness' thường đối lập với các giá trị của chủ nghĩa tối giản (minimalism) và sự chân thực (authenticity). Khi mà nhiều người tìm kiếm sự đơn giản, bền vững và ý nghĩa sâu sắc, thì sự phô trương quá mức có thể bị coi là phù phiếm, lãng phí và không phù hợp với xu hướng sống có ý thức. Ngược lại, việc thể hiện sự tự tin và cá tính một cách tinh tế, không cần 'showiness' lại được đánh giá cao.