(Top Banner Ad)
private accommodation
B1
Danh từ B1 Du lịch, Bất động sản

private accommodation

UK: /ˈpraɪ.vət əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/ • US: /ˈpraɪ.vət əˌkɑː.məˈdeɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chỗ ở tư nhân nhà cho thuê tư nhân phòng trọ tư nhân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Housing that is not owned or run by the state or local authority, often referring to rented rooms or houses.

Vietnamese Meaning

Chỗ ở tư nhân, thường là các phòng hoặc nhà cho thuê, không thuộc sở hữu hoặc quản lý của nhà nước hoặc chính quyền địa phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many students prefer to live in private accommodation rather than student dormitories."

    "Nhiều sinh viên thích sống ở chỗ ở tư nhân hơn là ký túc xá sinh viên."

  • "The family decided to rent private accommodation for their vacation."

    "Gia đình quyết định thuê chỗ ở tư nhân cho kỳ nghỉ của họ."

  • "Private accommodation can be more expensive than staying in a hostel."

    "Chỗ ở tư nhân có thể đắt hơn so với ở nhà trọ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privacy sự riêng tư
Adverb privately một cách riêng tư
Verb accommodate cung cấp chỗ ở, đáp ứng
Noun accommodator người/tổ chức cung cấp chỗ ở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privat
Middle English
privat
Latin
accommodare
Old French
acommodacion
Middle English
accommodacioun
English
private accommodation

Nguồn Gốc Của 'Private Accommodation'

Cụm từ 'private accommodation' (chỗ ở riêng tư) được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'private' (riêng tư) bắt nguồn từ 'privatus' trong tiếng La-tinh, có nghĩa là 'thuộc về cá nhân, không công cộng'. Từ 'accommodation' (chỗ ở) lại từ 'accommodare' trong tiếng La-tinh, nghĩa là 'làm cho phù hợp, cung cấp chỗ ở'. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại, chúng tạo nên một khái niệm rõ ràng về một nơi ở độc lập, dành riêng cho một cá nhân hoặc nhóm, tách biệt khỏi không gian công cộng hay chia sẻ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch, bất động sản hoặc khi nói về các lựa chọn chỗ ở không thuộc sở hữu công. Nó nhấn mạnh tính riêng tư và độc lập so với các hình thức chỗ ở công cộng hoặc được chính phủ hỗ trợ.

Prepositions

in at

Sử dụng 'in' khi nói đến việc ở trong một loại hình chỗ ở cụ thể (ví dụ: 'We stayed in private accommodation'). Sử dụng 'at' khi đề cập đến địa điểm của chỗ ở (ví dụ: 'The meeting was held at private accommodation near the city center').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + private accommodation
  • temporary temporary private accommodation
    (chỗ ở riêng tư tạm thời)
  • self-catering self-catering private accommodation
    (chỗ ở riêng tư tự phục vụ)
  • luxury luxury private accommodation
    (chỗ ở riêng tư sang trọng)
  • comfortable comfortable private accommodation
    (chỗ ở riêng tư thoải mái)
  • spacious spacious private accommodation
    (chỗ ở riêng tư rộng rãi)
Verb + private accommodation
  • book book private accommodation
    (đặt chỗ ở riêng tư)
  • find find private accommodation
    (tìm chỗ ở riêng tư)
  • provide provide private accommodation
    (cung cấp chỗ ở riêng tư)
  • seek seek private accommodation
    (tìm kiếm chỗ ở riêng tư)
  • offer offer private accommodation
    (rao/cung cấp chỗ ở riêng tư)
Verb + Preposition + private accommodation
  • stay in stay in private accommodation
    (ở tại chỗ ở riêng tư)
  • live in live in private accommodation
    (sống ở chỗ ở riêng tư)
  • check into check into private accommodation
    (nhận phòng chỗ ở riêng tư)

Idioms

  • self-contained private accommodation

    chỗ ở riêng tư khép kín/độc lập (có đầy đủ tiện nghi)

    "Many tourists prefer self-contained private accommodation with cooking facilities."

    (Nhiều du khách thích chỗ ở riêng tư khép kín có tiện nghi nấu nướng.)

  • arrange private accommodation

    sắp xếp chỗ ở riêng tư

    "The university helps students arrange private accommodation for their stay."

    (Trường đại học giúp sinh viên sắp xếp chỗ ở riêng tư cho thời gian lưu trú của họ.)

  • seek private accommodation

    tìm kiếm chỗ ở riêng tư

    "After graduation, I plan to seek private accommodation closer to my new job."

    (Sau khi tốt nghiệp, tôi dự định tìm kiếm chỗ ở riêng tư gần công việc mới hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private accommodation

Danh từ
Lật mặt

Chỗ ở tư nhân, thường là các phòng hoặc nhà cho thuê, không thuộc sở hữu hoặc quản lý của nhà nước hoặc chính quyền địa phương.

"Many students prefer to live in private accommodation rather than student dormitories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private accommodation".

Sự Trân Trọng Quyền Riêng Tư

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có 'private accommodation' (chỗ ở riêng tư) không chỉ là một tiện nghi mà còn là biểu tượng của sự độc lập và quyền riêng tư cá nhân. Nó thể hiện mong muốn có không gian riêng để nghỉ ngơi, làm việc và sinh hoạt mà không bị làm phiền hay giám sát, khác với các hình thức lưu trú tập thể như ký túc xá hoặc khách sạn.

Xu Hướng Du Lịch và Airbnb

Sự phổ biến của các nền tảng như Airbnb đã làm tăng đáng kể nhu cầu và khả năng tiếp cận 'private accommodation' cho du khách trên toàn thế giới. Du khách ngày càng muốn trải nghiệm cuộc sống địa phương hơn là ở khách sạn truyền thống, tận hưởng sự thoải mái của một căn nhà hoặc căn hộ riêng tư, thường đi kèm với bếp và không gian sinh hoạt riêng.