flavor additive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chất được thêm vào thực phẩm hoặc đồ uống để tăng cường hương vị của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many processed foods contain artificial flavor additives."
"Nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn chứa các chất phụ gia hương vị nhân tạo."
-
"The label lists several flavor additives, including monosodium glutamate."
"Nhãn liệt kê một vài chất phụ gia hương vị, bao gồm cả bột ngọt."
-
"The company uses natural flavor additives to give its products a unique taste."
"Công ty sử dụng các chất phụ gia hương vị tự nhiên để mang lại cho sản phẩm của mình một hương vị độc đáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | flavor | hương vị, mùi vị |
| Verb | flavor | tạo hương vị, thêm gia vị |
| Adjective | flavorful | đầy hương vị, thơm ngon |
| Adjective | flavorless | không có hương vị, vô vị |
| Noun | flavoring | chất tạo hương, gia vị (dạng lỏng/bột) |
| Verb | add | thêm vào, bổ sung |
| Noun | addition | sự bổ sung, phần thêm vào |
| Adjective | additional | bổ sung, thêm vào |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Flavor additives bao gồm nhiều loại chất khác nhau, từ các loại gia vị tự nhiên như muối, đường, thảo mộc đến các hợp chất hóa học nhân tạo. Chúng được sử dụng để cải thiện hương vị, tạo ra hương vị mới hoặc làm cho hương vị hiện có đậm đà hơn. Cần phân biệt với 'flavoring' là một thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả nguyên liệu thô và các chất phụ gia.
Prepositions
‘In’ thường dùng để chỉ sự hiện diện của chất phụ gia trong sản phẩm cuối cùng: 'This product contains several flavor additives'. 'To' thường dùng để chỉ mục đích thêm chất phụ gia: 'Flavor additives are added to improve the taste'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
artificial artificial flavor additive (chất tạo hương vị nhân tạo)
-
natural natural flavor additive (chất tạo hương vị tự nhiên)
-
synthetic synthetic flavor additive (chất tạo hương vị tổng hợp)
-
sweet sweet flavor additive (chất tạo hương vị ngọt)
-
savory savory flavor additive (chất tạo hương vị mặn/umami)
-
use use a flavor additive (sử dụng chất tạo hương vị)
-
add add a flavor additive (thêm chất tạo hương vị)
-
contain contain flavor additives (chứa (các) chất tạo hương vị)
-
avoid avoid flavor additives (tránh các chất tạo hương vị)
-
amount amount of flavor additive (lượng chất tạo hương vị)
-
type type of flavor additive (loại chất tạo hương vị)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flavor additive
Danh từMột chất được thêm vào thực phẩm hoặc đồ uống để tăng cường hương vị của nó.
"Many processed foods contain artificial flavor additives."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This flavor additive enhances the taste of the soup. |
Chất phụ gia hương vị này tăng cường hương vị của món súp. |
| Phủ định | That flavor additive doesn't seem to improve the overall taste. |
Chất phụ gia hương vị đó dường như không cải thiện hương vị tổng thể. |
| Nghi vấn | Does this flavor additive contain any artificial ingredients? |
Chất phụ gia hương vị này có chứa bất kỳ thành phần nhân tạo nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flavor additive".
