(Top Banner Ad)
flavoring agent
B2
noun B2 Food Science

flavoring agent

UK: /ˈfleɪvərɪŋ ˈeɪdʒənt/ • US: /ˈfleɪvərɪŋ ˈeɪdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

chất tạo hương phụ gia tạo hương chất điều vị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance added to food or drink to give it a particular flavor.

Vietnamese Meaning

Một chất được thêm vào thực phẩm hoặc đồ uống để tạo cho nó một hương vị đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vanilla extract is a common flavoring agent used in baking."

    "Tinh chất vani là một chất tạo hương vị phổ biến được sử dụng trong nướng bánh."

  • "Artificial flavoring agents are often used in processed foods to reduce costs."

    "Các chất tạo hương vị nhân tạo thường được sử dụng trong thực phẩm chế biến để giảm chi phí."

  • "The company uses natural flavoring agents to appeal to health-conscious consumers."

    "Công ty sử dụng các chất tạo hương vị tự nhiên để thu hút người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flavor Hương vị, mùi vị
Verb flavor Nêm gia vị, tạo hương vị
Adjective flavorful Đậm đà hương vị, ngon
Adjective flavorless Không có hương vị, nhạt nhẽo
Adjective flavored Đã được thêm hương vị (e.g., vanilla-flavored)
Noun agent Chất, tác nhân, đại lý
Noun agency Cơ quan, đại lý, tác dụng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Food Science

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
flāre
Old French
flavour
Middle English
flavour
English
flavor
English
flavoring
Latin
agere
Latin
agens
Old French
agent
English
agent
English
flavoring agent

Nguồn gốc của 'flavoring agent'

Cụm từ 'flavoring agent' được ghép từ hai từ riêng biệt. 'Flavor' (hương vị) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'flāre' nghĩa là 'thổi', sau đó qua tiếng Pháp cổ 'flavour' nghĩa là 'mùi hương'. Từ 'agent' (chất, tác nhân) đến từ tiếng Latin 'agere' nghĩa là 'làm, hành động'. Như vậy, 'flavoring agent' có thể hiểu nôm na là 'chất làm ra hương vị', một cách mô tả rất trực quan về chức năng của nó.

Usage Note

Flavoring agents are used to enhance or modify the natural flavor of a product. They can be natural or artificial. The term is often used in the context of food manufacturing and processing.

Prepositions

in for

"in" - used to indicate the substance is present within the food (e.g., 'This food contains natural flavoring agents'). "for" - used to describe the purpose of the flavoring agent (e.g., 'flavoring agent for ice cream').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flavoring agent
  • natural natural flavoring agent
    (chất tạo hương tự nhiên)
  • artificial artificial flavoring agent
    (chất tạo hương nhân tạo)
  • synthetic synthetic flavoring agent
    (chất tạo hương tổng hợp)
  • chemical chemical flavoring agent
    (chất tạo hương hóa học)
  • common common flavoring agent
    (chất tạo hương phổ biến)
Verb + flavoring agent
  • add add a flavoring agent
    (thêm chất tạo hương)
  • use use a flavoring agent
    (sử dụng chất tạo hương)
  • contain contain a flavoring agent
    (chứa chất tạo hương)
  • remove remove flavoring agents
    (loại bỏ các chất tạo hương)
  • enhance with enhance with a flavoring agent
    (tăng cường (hương vị) bằng chất tạo hương)
Noun + flavoring agent
  • food food flavoring agent
    (chất tạo hương thực phẩm)
  • a type of a type of flavoring agent
    (một loại chất tạo hương)
  • the role of a the role of a flavoring agent
    (vai trò của một chất tạo hương)

Idioms

  • act as a flavoring agent

    đóng vai trò là chất tạo hương

    "MSG can act as a flavoring agent in many dishes."

    (Bột ngọt có thể đóng vai trò là chất tạo hương trong nhiều món ăn.)

  • serve as a flavoring agent

    được dùng/phục vụ như một chất tạo hương

    "Vanilla extract serves as a common flavoring agent in desserts."

    (Chiết xuất vani được dùng như một chất tạo hương phổ biến trong các món tráng miệng.)

  • a key flavoring agent

    một chất tạo hương chủ chốt/quan trọng

    "Garlic is a key flavoring agent in Mediterranean cuisine."

    (Tỏi là một chất tạo hương chủ chốt trong ẩm thực Địa Trung Hải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flavoring agent

noun
Lật mặt

Một chất được thêm vào thực phẩm hoặc đồ uống để tạo cho nó một hương vị đặc biệt.

"Vanilla extract is a common flavoring agent used in baking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bakery uses a natural flavoring agent: vanilla extract.
Tiệm bánh sử dụng một chất tạo hương tự nhiên: chiết xuất vani.
Phủ định
This artificial sweetener is not a flavoring agent: it only adds sweetness, not any distinct flavor.
Chất tạo ngọt nhân tạo này không phải là một chất tạo hương: nó chỉ thêm vị ngọt, không phải bất kỳ hương vị đặc biệt nào.
Nghi vấn
Is MSG a common flavoring agent: some people claim it enhances the umami flavor in dishes?
MSG có phải là một chất tạo hương phổ biến không: một số người cho rằng nó làm tăng hương vị umami trong các món ăn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flavoring agent".

Lịch sử và vai trò trong ẩm thực

Từ hàng ngàn năm trước, con người đã biết sử dụng các 'chất tạo hương' tự nhiên như thảo mộc và gia vị để làm tăng hương vị món ăn, bảo quản thực phẩm và thậm chí là dùng trong y học. Ví dụ, việc tìm kiếm gia vị (tiêu, quế, đinh hương) đã thúc đẩy các cuộc thám hiểm và hình thành các tuyến đường thương mại toàn cầu, định hình lịch sử thế giới.

Chất tạo hương tự nhiên vs. nhân tạo

Trong thời hiện đại, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'chất tạo hương tự nhiên' (có nguồn gốc từ thực vật, động vật) và 'chất tạo hương nhân tạo' (tổng hợp hóa học). Mặc dù cả hai đều an toàn khi được kiểm soát, người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm sử dụng chất tạo hương tự nhiên vì lý do sức khỏe và môi trường.