(Top Banner Ad)
flawed basis
C1
Cụm danh từ C1 Luận lý học, Triết học, Khoa học

flawed basis

UK: /flɔːd ˈbeɪsɪs/ • US: /flɔːd ˈbeɪsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

nền tảng sai lầm cơ sở sai lệch cơ sở không vững chắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An underlying principle or assumption that is incorrect or unsound, leading to faulty reasoning or conclusions.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tắc hoặc giả định cơ bản không chính xác hoặc không vững chắc, dẫn đến lý luận hoặc kết luận sai lệch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The entire theory rests on a flawed basis, making its conclusions unreliable."

    "Toàn bộ lý thuyết dựa trên một nền tảng sai lầm, khiến cho các kết luận của nó không đáng tin cậy."

  • "His business plan was rejected because it was based on a flawed basis."

    "Kế hoạch kinh doanh của anh ta bị từ chối vì nó dựa trên một nền tảng sai lầm."

  • "The prosecution's case was built on a flawed basis of circumstantial evidence."

    "Vụ án của bên công tố được xây dựng trên một nền tảng sai lầm là bằng chứng gián tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flaw khuyết điểm, lỗi
Verb flaw làm hỏng, làm lỗi (thường dùng ở dạng bị động 'flawed')
Adjective flawed có khuyết điểm, sai sót
Adjective flawless hoàn hảo, không tì vết
Noun basis cơ sở, nền tảng
Noun base nền tảng, đáy
Verb base dựa trên, đặt nền
Adjective basic cơ bản

Synonyms

unsound foundation (nền tảng không vững chắc)faulty premise (tiền đề sai lầm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luận lý học, Triết học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βάσις (basis)
Latin
basis
English
basis

Nguồn gốc của 'flawed' và 'basis'

Cụm từ 'flawed basis' kết hợp hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'basis' (cơ sở, nền tảng) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'basis' (nghĩa là 'bước chân, chỗ đứng, nền móng'), qua tiếng Latin 'basis' (bệ, móng). Từ 'flawed' (có khuyết điểm, sai sót) là dạng quá khứ phân từ của 'flaw' (lỗi, khuyết điểm), bản thân 'flaw' có thể có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'flawe' (khuyết tật, vết nứt). Khi kết hợp lại, 'flawed basis' mô tả một nền tảng hoặc cơ sở có sẵn lỗi, khiến cho những gì được xây dựng hoặc dựa trên nó cũng không vững chắc.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một nền tảng lập luận hoặc một cơ sở để đưa ra quyết định bị sai sót, có vấn đề. Nó nhấn mạnh rằng vì nền tảng không vững chắc, mọi thứ xây dựng trên nó đều có khả năng sai lầm. 'Flawed basis' khác với 'incorrect information' ở chỗ nó không chỉ là thông tin sai, mà là toàn bộ hệ thống lập luận hoặc niềm tin được xây dựng dựa trên một nền tảng sai lầm.

Prepositions

on upon

'on' và 'upon' thường được dùng để chỉ cái gì đó được xây dựng hoặc dựa trên một nền tảng sai lầm. Ví dụ: 'The argument was built on a flawed basis.' ('Lập luận được xây dựng trên một nền tảng sai lầm.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flawed basis
  • fundamentally fundamentally flawed basis
    (một nền tảng sai lầm về cơ bản)
  • inherently inherently flawed basis
    (một nền tảng vốn đã có sai sót)
Verb + flawed basis
  • built on a built on a flawed basis
    (được xây dựng trên một nền tảng sai lầm)
  • rest on a rest on a flawed basis
    (dựa trên một nền tảng sai lầm)
  • challenge a challenge a flawed basis
    (thách thức một nền tảng sai lầm)
Prepositional Phrase
  • on a on a flawed basis
    (trên một cơ sở/nền tảng sai lầm)

Idioms

  • The argument rests on a flawed basis.

    Lập luận này dựa trên một cơ sở sai lầm.

    "Their entire economic policy rests on a flawed basis of outdated data."

    (Toàn bộ chính sách kinh tế của họ dựa trên một cơ sở sai lầm từ dữ liệu đã lỗi thời.)

  • A decision made on a flawed basis.

    Một quyết định được đưa ra dựa trên cơ sở sai lầm.

    "We cannot accept a verdict if it's clear the decision was made on a flawed basis."

    (Chúng ta không thể chấp nhận một phán quyết nếu rõ ràng quyết định đó được đưa ra dựa trên cơ sở sai lầm.)

  • Operating on a flawed basis.

    Hoạt động dựa trên một cơ sở sai lầm.

    "The system has been operating on a flawed basis for years, leading to numerous errors."

    (Hệ thống đã hoạt động dựa trên một cơ sở sai lầm trong nhiều năm, dẫn đến vô số lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flawed basis

Cụm danh từ
Lật mặt

Một nguyên tắc hoặc giả định cơ bản không chính xác hoặc không vững chắc, dẫn đến lý luận hoặc kết luận sai lệch.

"The entire theory rests on a flawed basis, making its conclusions unreliable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flawed basis".

Tư duy phản biện và Nền tảng sai lầm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong giáo dục và khoa học, tư duy phản biện (critical thinking) được đánh giá rất cao. Khả năng nhận diện một 'flawed basis' (nền tảng sai lầm) là cốt lõi để đánh giá các lập luận, thông tin và quyết định. Nếu một ý tưởng hay lý thuyết được xây dựng trên một cơ sở sai lầm, thì toàn bộ cấu trúc đó sẽ không đáng tin cậy. Việc phát hiện ra các nền tảng sai lầm giúp tránh khỏi những kết luận sai lệch hoặc các quyết định kém hiệu quả.

Công lý và Nền tảng vững chắc

Trong các hệ thống pháp luật, đặc biệt là ở phương Tây, tính công bằng và chính xác là tối quan trọng. Các bản án, đặc biệt là những bản án hình sự, phải dựa trên bằng chứng vững chắc và quy trình tố tụng công bằng. Một bản án được đưa ra 'on a flawed basis' (trên một cơ sở sai lầm), ví dụ như bằng chứng giả mạo hoặc quy trình vi phạm, sẽ bị coi là bất công và có thể dẫn đến việc hủy bỏ hoặc phúc thẩm. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có một nền tảng đúng đắn trong mọi khía cạnh của công lý.