(Top Banner Ad)
sound basis
B2
Noun Phrase B2 General

sound basis

UK: /saʊnd ˈbeɪsɪs/ • US: /saʊnd ˈbeɪsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

cơ sở vững chắc nền tảng vững chắc lý do chính đáng căn cứ xác đáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reliable or justifiable foundation or reason for something.

Vietnamese Meaning

Một nền tảng hoặc lý do đáng tin cậy hoặc chính đáng cho một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's success is built on a sound basis of customer service."

    "Sự thành công của công ty được xây dựng trên một nền tảng vững chắc về dịch vụ khách hàng."

  • "We need a sound basis for our decision."

    "Chúng ta cần một cơ sở vững chắc cho quyết định của mình."

  • "His argument lacks a sound basis in fact."

    "Lập luận của anh ta thiếu một cơ sở vững chắc trong thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sound lành mạnh, đúng đắn, vững chắc
Noun soundness sự đúng đắn, sự vững chắc, sự lành mạnh
Adverb soundly một cách đúng đắn, vững chắc; triệt để
Noun basis nền tảng, cơ sở
Noun base nền tảng, cơ sở; chân đế
Adjective basic cơ bản, nền tảng
Adverb basically về cơ bản, nói chung là
Noun (related concept) foundation nền móng, nền tảng

Synonyms

Antonyms

shaky ground (nền tảng lung lay)flimsy basis (cơ sở yếu ớt)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sunda- (healthy, strong)
Old English
sund (healthy, strong, whole)
Middle English
sound
Modern English
sound (healthy, strong, robust, well-founded)
Ancient Greek
βάσις (basis - a stepping, a step, a base, foundation)
Latin
basis
Old French
basis
Middle English
basis
Modern English
basis (foundation, underlying principle)

Nguồn gốc của 'Sound'

Từ 'sound' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sund', mang nghĩa 'khỏe mạnh, lành lặn' hoặc 'toàn vẹn'. Khi chúng ta nói 'a sound argument' (một lập luận vững chắc) hay 'a sound financial plan' (một kế hoạch tài chính lành mạnh), từ 'sound' vẫn giữ lại ý nghĩa cốt lõi này, ám chỉ sự chắc chắn, đáng tin cậy, không có khuyết điểm.

Nguồn gốc của 'Basis'

Từ 'basis' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'basis', nghĩa là 'bước đi' hoặc 'nền tảng, cái bệ'. Từ này gợi hình ảnh một cấu trúc vững chắc mà trên đó người ta có thể đứng hoặc xây dựng. Do đó, khi kết hợp, 'a sound basis' có nghĩa là một nền tảng vững chắc, đáng tin cậy và hợp lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một ý kiến, quyết định hoặc hành động được hỗ trợ bởi lý do hoặc bằng chứng vững chắc. Nó ngụ ý rằng có một cơ sở hợp lý và có thể bảo vệ được cho điều gì đó.

Prepositions

on

Khi 'on' được sử dụng, nó chỉ ra rằng một cái gì đó được xây dựng hoặc dựa trên nền tảng vững chắc đó. Ví dụ: 'The theory is based on a sound basis of scientific evidence.' (Lý thuyết này dựa trên một cơ sở vững chắc là bằng chứng khoa học.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sound basis
  • establish establish a sound basis
    (thiết lập một nền tảng vững chắc)
  • provide provide a sound basis
    (cung cấp một nền tảng vững chắc)
  • have have a sound basis
    (có một nền tảng vững chắc)
  • build on build on a sound basis
    (xây dựng trên một nền tảng vững chắc)
Preposition + sound basis
  • on on a sound basis
    (trên một cơ sở vững chắc, một cách vững chắc)
  • for for a sound basis
    (để tạo ra một cơ sở vững chắc)

Idioms

  • on a sound basis

    trên một nền tảng vững chắc; một cách vững chãi, ổn định

    "The company's finances are now on a sound basis after the restructuring."

    (Tình hình tài chính của công ty hiện đã vững chắc sau khi tái cấu trúc.)

  • provide a sound basis for something

    cung cấp một cơ sở/nền tảng vững chắc cho điều gì đó

    "This extensive research will provide a sound basis for future policy decisions."

    (Nghiên cứu sâu rộng này sẽ cung cấp một cơ sở vững chắc cho các quyết định chính sách trong tương lai.)

  • have a sound basis in (fact/reason/evidence)

    có cơ sở vững chắc dựa trên (sự thật/lý lẽ/bằng chứng)

    "Her conclusions have a sound basis in extensive empirical data."

    (Những kết luận của cô ấy có cơ sở vững chắc dựa trên dữ liệu thực nghiệm rộng rãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound basis

Noun Phrase
Lật mặt

Một nền tảng hoặc lý do đáng tin cậy hoặc chính đáng cho một điều gì đó.

"The company's success is built on a sound basis of customer service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound basis".

Giá trị của lý lẽ và bằng chứng

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học, luật pháp và triết học, việc có một 'nền tảng vững chắc' (sound basis) là yếu tố tối quan trọng. Nó nhấn mạnh rằng các ý tưởng, lập luận hoặc quyết định phải được xây dựng dựa trên bằng chứng xác thực, lý luận logic và sự thật đã được kiểm chứng, thay vì chỉ dựa vào cảm tính hay niềm tin mù quáng.

Nền móng cho sự bền vững

Khái niệm 'sound basis' còn phản ánh một triết lý thực dụng: để bất kỳ công trình nào, dù là một tòa nhà vật chất hay một hệ thống trừu tượng (như kế hoạch kinh doanh, chính sách xã hội), có thể tồn tại lâu dài và hiệu quả, nó cần phải được xây dựng trên một nền móng vững chắc ngay từ đầu. Điều này thúc đẩy tư duy về sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tầm nhìn dài hạn.