(Top Banner Ad)
flawed procedures
C1
adjective C1 Quản lý, Kinh doanh, Luật

flawed procedures

UK: /flɔːd prəˈsiːdʒəz/ • US: /flɔːd prəˈsiːdʒərz/

Nghĩa tiếng Việt

quy trình có sai sót thủ tục không hoàn hảo quy trình còn nhiều điểm yếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or characterized by flaws; imperfect.

Vietnamese Meaning

Có lỗi, khiếm khuyết; không hoàn hảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation revealed that the procedures were deeply flawed."

    "Cuộc điều tra tiết lộ rằng các quy trình đã có những sai sót nghiêm trọng."

  • "The flawed procedures led to a significant data breach."

    "Các quy trình có sai sót đã dẫn đến một vụ vi phạm dữ liệu nghiêm trọng."

  • "The audit revealed several flawed procedures in the accounting department."

    "Cuộc kiểm toán đã tiết lộ một số quy trình có sai sót trong bộ phận kế toán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flaw khuyết điểm, lỗi, vết nứt
Adjective flawless hoàn hảo, không tì vết
Verb proceed tiến hành, tiếp tục
Noun procedure quy trình, thủ tục
Noun proceedings thủ tục tố tụng, biên bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
flag (crack, stone slab) - gốc của 'flaw'
Middle English
flawe (a flaw, defect)
English
flaw (a defect, imperfection)
English
flawed (having defects)
Latin
procedere (to go forward) - gốc của 'procedure'
Old French
procédure (a legal proceeding, course of action)
English
procedure (a way of doing something, series of steps)

Nguồn gốc của 'Flawed'

Từ 'flaw' (khuyết điểm, vết nứt) có nguồn gốc từ tiếng Old Norse 'flag', ban đầu có nghĩa là 'một phiến đá', sau đó phát triển nghĩa là 'vết nứt' hoặc 'điểm yếu'. Qua tiếng Trung Anh 'flawe', nó trở thành 'flaw' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ một lỗi hoặc sự không hoàn hảo. Khi thêm '-ed' vào, 'flawed' có nghĩa là 'bị lỗi' hoặc 'có khuyết điểm'.

Nguồn gốc của 'Procedures'

Từ 'procedure' (thủ tục, quy trình) bắt nguồn từ động từ 'procedere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tiến về phía trước' hoặc 'tiếp tục'. Nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'procédure', dùng để chỉ một quá trình hoặc các bước trong một vụ kiện pháp lý. Trong tiếng Anh, 'procedure' phát triển thành nghĩa là một phương pháp hoặc một chuỗi các bước được thực hiện để hoàn thành một việc gì đó.

Usage Note

Tính từ 'flawed' nhấn mạnh sự tồn tại của các lỗi hoặc khiếm khuyết làm giảm chất lượng hoặc hiệu quả của một cái gì đó. Khác với 'imperfect', 'flawed' thường mang ý nghĩa nghiêm trọng hơn về mặt chức năng hoặc đạo đức. Ví dụ, 'a flawed argument' ngụ ý rằng lập luận có những điểm yếu nghiêm trọng có thể làm cho nó sai lệch hoặc không thuyết phục.
'Procedures' ám chỉ một tập hợp các bước hoặc hướng dẫn được thiết kế để đạt được một kết quả cụ thể. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, pháp luật, y tế và kỹ thuật. Ví dụ: 'safety procedures' (quy trình an toàn), 'legal procedures' (thủ tục pháp lý). 'Procedure' trang trọng hơn 'method' hoặc 'way'.

Prepositions

with by

Khi dùng 'flawed with', nó mô tả cái gì đó bị làm hỏng bởi những khuyết điểm cụ thể. Ví dụ: 'The plan was flawed with unrealistic assumptions.' Khi dùng 'flawed by', nó cho thấy nguyên nhân của sự không hoàn hảo. Ví dụ: 'The experiment was flawed by human error.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flawed procedures
  • seriously seriously flawed procedures
    (các thủ tục có sai sót nghiêm trọng)
  • inherently inherently flawed procedures
    (các thủ tục vốn dĩ đã có sai sót)
  • critically critically flawed procedures
    (các thủ tục có lỗi nghiêm trọng/có tính chất quyết định)
Verb + flawed procedures
  • reveal reveal flawed procedures
    (tiết lộ/phát hiện các thủ tục sai sót)
  • identify identify flawed procedures
    (xác định các thủ tục sai sót)
  • overhaul overhaul flawed procedures
    (đại tu/cải tổ các thủ tục sai sót)
Prepositional Phrase + flawed procedures
  • due to due to flawed procedures
    (do các thủ tục sai sót)
  • resulting from resulting from flawed procedures
    (phát sinh từ/là kết quả của các thủ tục sai sót)

Idioms

  • a product of flawed procedures

    một hệ quả/sản phẩm của các thủ tục sai sót (ý nói do các thủ tục đó gây ra)

    "The scandal was a product of flawed procedures and lack of oversight."

    (Vụ bê bối là hệ quả của các thủ tục sai sót và sự thiếu giám sát.)

  • to expose flawed procedures

    vạch trần các thủ tục sai sót

    "The audit aimed to expose flawed procedures within the department."

    (Cuộc kiểm toán nhằm mục đích vạch trần các thủ tục sai sót trong phòng ban.)

  • to overhaul flawed procedures

    cải tổ toàn diện các thủ tục sai sót

    "The new manager promised to overhaul flawed procedures to improve efficiency."

    (Người quản lý mới hứa sẽ cải tổ toàn diện các thủ tục sai sót để cải thiện hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flawed procedures

adjective
Lật mặt

Có lỗi, khiếm khuyết; không hoàn hảo.

"The investigation revealed that the procedures were deeply flawed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flawed procedures".

Trách nhiệm giải trình và Quy trình hợp pháp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực pháp lý và kinh doanh, việc xác định và sửa chữa 'các thủ tục sai sót' là rất quan trọng. Điều này giúp đảm bảo sự công bằng (gọi là 'due process' - quy trình hợp pháp), duy trì niềm tin và phân định trách nhiệm. Nếu có sai sót, phải có người chịu trách nhiệm và thủ tục phải được điều chỉnh để tránh lặp lại.

Kiểm soát chất lượng và Cải tiến liên tục

Khái niệm 'flawed procedures' (các thủ tục sai sót) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát chất lượng và cải tiến liên tục trong mọi ngành nghề. Các quy trình không được coi là cố định mà phải luôn được đánh giá và cải thiện. Các thủ tục sai sót được xem là cơ hội để 'học hỏi từ sai lầm' ('lessons learned') và tối ưu hóa quy trình, nhằm nâng cao hiệu quả và tránh lặp lại lỗi trong tương lai.