flawless solution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Without any imperfections or defects; perfect.
Vietnamese Meaning
Không có bất kỳ khuyết điểm hoặc sai sót nào; hoàn hảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The performance was flawless."
"Màn trình diễn đó thật hoàn hảo."
-
"They presented a flawless solution to the complex issue."
"Họ đã đưa ra một giải pháp hoàn hảo cho vấn đề phức tạp."
-
"The software provided a flawless solution for managing our data."
"Phần mềm cung cấp một giải pháp hoàn hảo để quản lý dữ liệu của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Flawless thường được dùng để miêu tả những thứ đạt đến độ hoàn thiện cao, không có tì vết. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'perfect' thông thường, nhấn mạnh sự tinh xảo và không thể chê vào đâu được. So sánh với 'impeccable', flawless thường được dùng cho vật thể hoặc quá trình, còn impeccable thường dùng cho hành vi hoặc phong cách cá nhân.
Solution có thể là một hành động, một kế hoạch, hoặc một câu trả lời giúp giải quyết một vấn đề. Nó thường đi kèm với các động từ như 'find', 'develop', 'implement'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
devise devise a flawless solution (nghĩ ra/tạo ra một giải pháp hoàn hảo)
-
seek seek a flawless solution (tìm kiếm một giải pháp hoàn hảo)
-
implement implement a flawless solution (thực hiện/áp dụng một giải pháp hoàn hảo)
-
deliver deliver a flawless solution (mang lại/cung cấp một giải pháp hoàn hảo)
-
ingenious an ingenious flawless solution (một giải pháp hoàn hảo đầy tài tình/sáng tạo)
-
elegant an elegant flawless solution (một giải pháp hoàn hảo tinh tế)
-
comprehensive a comprehensive flawless solution (một giải pháp hoàn hảo toàn diện)
Idioms
-
The holy grail of a flawless solution
Chén thánh của một giải pháp hoàn hảo (ý chỉ một giải pháp lý tưởng, hoàn hảo nhưng cực kỳ khó tìm thấy hoặc đạt được)
"Achieving carbon neutrality is often seen as the holy grail of a flawless solution to climate change."
(Đạt được trung hòa carbon thường được coi là chén thánh của một giải pháp hoàn hảo cho biến đổi khí hậu.)
-
A quest for a flawless solution
Một cuộc tìm kiếm giải pháp hoàn hảo (quá trình không ngừng nghỉ để tìm ra một câu trả lời hoặc phương án tối ưu, không có sai sót)
"Scientists are on a quest for a flawless solution to cure cancer."
(Các nhà khoa học đang trong một cuộc tìm kiếm giải pháp hoàn hảo để chữa khỏi ung thư.)
-
There's no such thing as a flawless solution
Không có thứ gọi là giải pháp hoàn hảo (một nhận định phổ biến cho rằng sự hoàn hảo tuyệt đối thường là không thể hoặc không thực tế, luôn có những đánh đổi hoặc giới hạn)
"Many engineers agree that in software development, there's no such thing as a flawless solution."
(Nhiều kỹ sư đồng ý rằng trong phát triển phần mềm, không có thứ gọi là giải pháp hoàn hảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flawless solution
adjective (flawless)Không có bất kỳ khuyết điểm hoặc sai sót nào; hoàn hảo.
"The performance was flawless."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you analyze the data meticulously, you will likely find a flawless solution to the problem. |
Nếu bạn phân tích dữ liệu một cách tỉ mỉ, bạn có thể sẽ tìm ra một giải pháp hoàn hảo cho vấn đề. |
| Phủ định | If we don't address the underlying issues, we won't achieve a flawless solution, and the problem will persist. |
Nếu chúng ta không giải quyết các vấn đề cơ bản, chúng ta sẽ không đạt được một giải pháp hoàn hảo, và vấn đề sẽ tiếp tục tồn tại. |
| Nghi vấn | Will we be able to implement a flawless solution if the team collaborates effectively? |
Liệu chúng ta có thể triển khai một giải pháp hoàn hảo nếu cả đội hợp tác hiệu quả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flawless solution".
