(Top Banner Ad)
flawless solution
C1
adjective (flawless) C1 General/Problem Solving

flawless solution

UK: /ˈflɔːləs/ • US: /ˈflɔːləs/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp hoàn hảo giải pháp không tì vết phương án tối ưu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without any imperfections or defects; perfect.

Vietnamese Meaning

Không có bất kỳ khuyết điểm hoặc sai sót nào; hoàn hảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The performance was flawless."

    "Màn trình diễn đó thật hoàn hảo."

  • "They presented a flawless solution to the complex issue."

    "Họ đã đưa ra một giải pháp hoàn hảo cho vấn đề phức tạp."

  • "The software provided a flawless solution for managing our data."

    "Phần mềm cung cấp một giải pháp hoàn hảo để quản lý dữ liệu của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flaw khuyết điểm, tì vết
Adjective flawed có khuyết điểm, không hoàn hảo
Adverb flawlessly một cách hoàn hảo, không tì vết
Noun solution giải pháp, dung dịch
Verb solve giải quyết (vấn đề)
Adjective solvable có thể giải quyết được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General/Problem Solving

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
flagða (defect, blemish)
Middle English
flawe (a break, defect)
Old English
-leas (without)
Latin
solutio (a loosening, untying, solution)
Old French
solution
Middle English
solucioun

Nguồn Gốc Của 'Flawless Solution'

Cụm từ 'flawless solution' được ghép từ hai thành tố có lịch sử riêng biệt. Từ 'flaw' (khuyết điểm) bắt nguồn từ tiếng Old Norse 'flagða' (nghĩa là 'tì vết' hoặc 'quái vật') và tiếng Middle English 'flawe' (vết nứt, khuyết điểm). Hậu tố '-less' (không có) có nguồn gốc từ tiếng Old English '-leas'. Khi kết hợp, 'flawless' có nghĩa là 'không tì vết, hoàn hảo'. Còn 'solution' (giải pháp) lại xuất phát từ tiếng Latin 'solutio', ban đầu có nghĩa là 'sự nới lỏng, tháo gỡ' một nút thắt hoặc một vấn đề. Do đó, 'flawless solution' gợi lên hình ảnh một giải pháp 'gỡ rối' mọi vấn đề một cách triệt để, không để lại bất kỳ sai sót hay khuyết điểm nào.

Usage Note

Flawless thường được dùng để miêu tả những thứ đạt đến độ hoàn thiện cao, không có tì vết. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'perfect' thông thường, nhấn mạnh sự tinh xảo và không thể chê vào đâu được. So sánh với 'impeccable', flawless thường được dùng cho vật thể hoặc quá trình, còn impeccable thường dùng cho hành vi hoặc phong cách cá nhân.
Solution có thể là một hành động, một kế hoạch, hoặc một câu trả lời giúp giải quyết một vấn đề. Nó thường đi kèm với các động từ như 'find', 'develop', 'implement'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flawless solution
  • devise devise a flawless solution
    (nghĩ ra/tạo ra một giải pháp hoàn hảo)
  • seek seek a flawless solution
    (tìm kiếm một giải pháp hoàn hảo)
  • implement implement a flawless solution
    (thực hiện/áp dụng một giải pháp hoàn hảo)
  • deliver deliver a flawless solution
    (mang lại/cung cấp một giải pháp hoàn hảo)
Adjective + flawless solution
  • ingenious an ingenious flawless solution
    (một giải pháp hoàn hảo đầy tài tình/sáng tạo)
  • elegant an elegant flawless solution
    (một giải pháp hoàn hảo tinh tế)
  • comprehensive a comprehensive flawless solution
    (một giải pháp hoàn hảo toàn diện)

Idioms

  • The holy grail of a flawless solution

    Chén thánh của một giải pháp hoàn hảo (ý chỉ một giải pháp lý tưởng, hoàn hảo nhưng cực kỳ khó tìm thấy hoặc đạt được)

    "Achieving carbon neutrality is often seen as the holy grail of a flawless solution to climate change."

    (Đạt được trung hòa carbon thường được coi là chén thánh của một giải pháp hoàn hảo cho biến đổi khí hậu.)

  • A quest for a flawless solution

    Một cuộc tìm kiếm giải pháp hoàn hảo (quá trình không ngừng nghỉ để tìm ra một câu trả lời hoặc phương án tối ưu, không có sai sót)

    "Scientists are on a quest for a flawless solution to cure cancer."

    (Các nhà khoa học đang trong một cuộc tìm kiếm giải pháp hoàn hảo để chữa khỏi ung thư.)

  • There's no such thing as a flawless solution

    Không có thứ gọi là giải pháp hoàn hảo (một nhận định phổ biến cho rằng sự hoàn hảo tuyệt đối thường là không thể hoặc không thực tế, luôn có những đánh đổi hoặc giới hạn)

    "Many engineers agree that in software development, there's no such thing as a flawless solution."

    (Nhiều kỹ sư đồng ý rằng trong phát triển phần mềm, không có thứ gọi là giải pháp hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flawless solution

adjective (flawless)
Lật mặt

Không có bất kỳ khuyết điểm hoặc sai sót nào; hoàn hảo.

"The performance was flawless."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you analyze the data meticulously, you will likely find a flawless solution to the problem.
Nếu bạn phân tích dữ liệu một cách tỉ mỉ, bạn có thể sẽ tìm ra một giải pháp hoàn hảo cho vấn đề.
Phủ định
If we don't address the underlying issues, we won't achieve a flawless solution, and the problem will persist.
Nếu chúng ta không giải quyết các vấn đề cơ bản, chúng ta sẽ không đạt được một giải pháp hoàn hảo, và vấn đề sẽ tiếp tục tồn tại.
Nghi vấn
Will we be able to implement a flawless solution if the team collaborates effectively?
Liệu chúng ta có thể triển khai một giải pháp hoàn hảo nếu cả đội hợp tác hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flawless solution".

Khao Khát Sự Hoàn Hảo và Thực Tế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và công nghệ, có một động lực mạnh mẽ để loại bỏ mọi lỗi lầm và tạo ra các hệ thống 'hoàn hảo'. Cụm từ 'flawless solution' thể hiện khao khát này – một giải pháp có thể giải quyết triệt để mọi vấn đề mà không để lại bất kỳ hậu quả hay sai sót nào. Tuy nhiên, trong thực tế, việc đạt được sự hoàn hảo tuyệt đối thường rất khó hoặc không thể, dẫn đến sự xuất hiện của các khái niệm như 'sản phẩm khả dụng tối thiểu' (MVP) hoặc 'giải pháp đủ tốt'.

Chủ Nghĩa Hoàn Hảo và Áp Lực

'Flawless solution' cũng phản ánh một khía cạnh của chủ nghĩa hoàn hảo (perfectionism) trong xã hội. Việc kỳ vọng hoặc theo đuổi một giải pháp không tì vết có thể thúc đẩy sự đổi mới và chất lượng cao, nhưng đồng thời cũng có thể tạo ra áp lực lớn, gây trì hoãn hoặc thậm chí là thất vọng khi không thể đạt được mục tiêu quá cao. Trong nhiều trường hợp, việc tìm kiếm một 'giải pháp tốt nhất có thể' (optimal solution) thay vì một giải pháp 'hoàn hảo' tuyệt đối lại là một cách tiếp cận thực tế và hiệu quả hơn.