(Top Banner Ad)
blurred vision
B1
Danh từ B1 Y học

blurred vision

UK: /blɜːd ˈvɪʒən/ • US: /blɜːrd ˈvɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

mờ mắt thị lực mờ nhìn mờ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which the sharpness of vision is reduced, making it difficult to see fine details.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thị lực bị giảm sút, khiến việc nhìn rõ các chi tiết nhỏ trở nên khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Blurred vision is a common symptom of diabetes."

    "Thị lực mờ là một triệu chứng phổ biến của bệnh tiểu đường."

  • "She experienced blurred vision after the accident."

    "Cô ấy bị mờ mắt sau vụ tai nạn."

  • "If you experience blurred vision, consult an ophthalmologist."

    "Nếu bạn bị mờ mắt, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ nhãn khoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb blur làm mờ, nhòe đi
Noun blur vệt mờ, sự mờ ảo
Adjective blurry mờ, không rõ nét
Noun vision thị lực, tầm nhìn, thị kiến
Adjective visual thuộc về thị giác, trực quan
Verb visualize hình dung, mường tượng
Noun visionary người có tầm nhìn xa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Blur (Verb)
Middle English 'bleren' (to have blurred vision, to deceive) -> Modern English 'blur'
Vision (Noun)
Proto-Indo-European '*weyd-' (to see) -> Latin 'vidēre' (to see) -> Latin 'visiō' (sight) -> Old French 'vision' -> Middle English 'vision' -> Modern English 'vision'

Nguồn gốc của 'Blur': Từ Lừa Dối đến Mờ Ảo

Từ 'blur' trong tiếng Anh Trung cổ ('bleren') ban đầu không chỉ có nghĩa là 'nhìn mờ' mà còn có nghĩa là 'lừa dối'. Điều này cho thấy sự liên kết thú vị giữa việc không nhìn rõ một vật gì đó và khả năng bị đánh lừa hoặc nhầm lẫn. Ngày nay, nghĩa 'làm mờ' là phổ biến nhất.

Sức mạnh 'Nhìn Thấy' của 'Vision'

Từ 'vision' bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu '*weyd-' có nghĩa là 'nhìn thấy'. Gốc từ này cũng là nguồn gốc của nhiều từ tiếng Anh khác như 'video' (thứ bạn 'thấy'), 'wise' (khôn ngoan, người 'nhìn thấu' sự việc), và 'advise' (khuyên bảo, cho ai đó 'thấy' một góc nhìn). Vì vậy, 'vision' không chỉ là thị lực vật lý mà còn là khả năng 'nhìn xa trông rộng'.

Usage Note

‘Blurred vision’ thường được dùng để mô tả một triệu chứng chứ không phải là một bệnh cụ thể. Nó có thể là tạm thời hoặc kéo dài, và có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như mỏi mắt, khô mắt, tật khúc xạ (cận thị, viễn thị, loạn thị), hoặc các bệnh lý nghiêm trọng hơn như đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp, hoặc các vấn đề về thần kinh.

Prepositions

from due to

‘Blurred vision from [cause]’: Thị lực mờ do [nguyên nhân] gây ra. Ví dụ: Blurred vision from staring at a screen for too long.
‘Blurred vision due to [cause]’: Thị lực mờ do [nguyên nhân]. Ví dụ: Blurred vision due to high blood sugar.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blurred vision
  • experience blurred vision
    (trải qua tình trạng nhìn mờ)
  • cause blurred vision
    (gây ra tình trạng nhìn mờ)
  • suffer from blurred vision
    (bị/chịu đựng chứng nhìn mờ)
  • have blurred vision
    (bị nhìn mờ)
Adjective + blurred vision
  • sudden blurred vision
    (nhìn mờ đột ngột)
  • temporary blurred vision
    (nhìn mờ tạm thời)
  • slight blurred vision
    (nhìn hơi mờ)
  • severe blurred vision
    (nhìn mờ nghiêm trọng)

Idioms

  • blur the lines / boundaries between A and B

    làm lu mờ ranh giới giữa A và B, khiến chúng khó phân biệt.

    "The new work-from-home policy blurs the lines between professional and personal life."

    (Chính sách làm việc tại nhà mới làm lu mờ ranh giới giữa cuộc sống công việc và cá nhân.)

  • (be) a blur

    một ký ức hoặc chuỗi sự kiện mờ nhạt, không rõ ràng (thường vì diễn ra quá nhanh hoặc do bị sốc).

    "The days leading up to the wedding were a complete blur."

    (Những ngày trước đám cưới trôi qua hoàn toàn mờ nhạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blurred vision

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng thị lực bị giảm sút, khiến việc nhìn rõ các chi tiết nhỏ trở nên khó khăn.

"Blurred vision is a common symptom of diabetes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blurred vision".

Nghệ Thuật Của Sự Mờ Ảo (The Art of Blurring)

Trong văn hóa phương Tây, 'nhìn mờ' không chỉ là một triệu chứng y học. Trong nhiếp ảnh, hiệu ứng 'bokeh' (làm mờ hậu cảnh) được dùng để làm nổi bật chủ thể. Trong hội họa, các họa sĩ trường phái Ấn tượng như Monet đã cố tình sử dụng các nét vẽ mờ để nắm bắt cảm giác và ánh sáng của một khoảnh khắc thay vì các chi tiết sắc nét.

Tầm Nhìn Mơ Hồ: Một Phép Ẩn Dụ (Blurred Vision: A Metaphor)

Cụm từ 'blurred vision' thường được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ sự thiếu rõ ràng về mục tiêu hoặc định hướng. Ví dụ, một công ty có thể bị chỉ trích vì có 'a blurred vision for the future' (một tầm nhìn mờ mịt cho tương lai), nghĩa là họ không có kế hoạch chiến lược rõ ràng. Tương tự, nó có thể ám chỉ sự mơ hồ về mặt đạo đức ('blurred moral vision').