(Top Banner Ad)
cheated
B1
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B1 Xã hội, Quan hệ

cheated

UK: /ˈtʃiːtɪd/ • US: /ˈtʃiːtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị lừa bị gian lận ăn gian lừa dối phản bội
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'cheat': to act dishonestly or unfairly in order to gain an advantage, especially in a game or examination.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'cheat': Gian lận, lừa dối, không trung thực để đạt được lợi thế, đặc biệt trong trò chơi hoặc kỳ thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He cheated on his wife."

    "Anh ta đã lừa dối vợ mình."

  • "The students cheated on the exam."

    "Các sinh viên đã gian lận trong kỳ thi."

  • "She felt cheated when she found out the truth."

    "Cô ấy cảm thấy bị lừa dối khi phát hiện ra sự thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cheat gian lận, lừa dối, ngoại tình
Noun cheater kẻ gian lận, người không chung thủy
Noun cheating hành vi gian lận, việc ngoại tình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
escheoir
Middle English
eschete
English
cheat
English
cheated

Nguồn gốc từ luật pháp

Từ 'cheat' vốn là dạng rút gọn của 'escheat' trong luật pháp Anh cổ, chỉ việc tài sản bị tịch thu và chuyển giao cho nhà nước khi chủ sở hữu qua đời mà không có người thừa kế. Vì các quan chức thu hồi tài sản (escheators) thường bị mang tiếng là tham lam và thiếu trung thực, từ này dần mang nghĩa là gian lận hoặc lừa đảo.

Usage Note

Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành vi không trung thực để đạt được lợi ích cá nhân. Khác với 'deceive' (lừa dối) ở chỗ 'cheat' thường liên quan đến việc vi phạm quy tắc hoặc kỳ vọng.

Prepositions

on out of

cheat on (someone): lừa dối ai đó (trong mối quan hệ tình cảm).
cheat someone out of something: lừa ai đó mất cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cheated
  • completely completely cheated
    (bị lừa gạt hoàn toàn)
  • cruelly cruelly cheated
    (bị lừa dối một cách tàn nhẫn)
Verb + cheated
  • feel feel cheated
    (cảm thấy bị lừa hoặc bị thiệt thòi)
  • get get cheated
    (bị lừa, bị mắc lừa)
Preposition + cheated
  • out of cheated out of something
    (bị lừa mất cái gì đó (thường là tiền bạc))
  • on cheated on someone
    (phản bội/ngoại tình sau lưng ai đó)

Idioms

  • Cheated death

    Thoát chết trong gang tấc, sống sót sau một tình huống nguy hiểm

    "The pilot cheated death when he ejected from the burning plane."

    (Viên phi công đã thoát chết khi nhảy ra khỏi chiếc máy bay đang cháy.)

  • Feel cheated of something

    Cảm thấy bị tước đoạt điều gì đó xứng đáng được nhận

    "Many people felt cheated of their childhood because of the war."

    (Nhiều người cảm thấy bị tước mất tuổi thơ vì chiến tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cheated

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'cheat': Gian lận, lừa dối, không trung thực để đạt được lợi thế, đặc biệt trong trò chơi hoặc kỳ thi.

"He cheated on his wife."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a student cheats on a test, the teacher usually gives them a failing grade.
Nếu một học sinh gian lận trong bài kiểm tra, giáo viên thường cho điểm trượt.
Phủ định
When someone cheats at cards, they usually don't win for very long.
Khi ai đó gian lận khi chơi bài, họ thường không thắng được lâu.
Nghi vấn
If someone cheats, does that mean they lack integrity?
Nếu ai đó gian lận, điều đó có nghĩa là họ thiếu sự chính trực phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheated".

Học thuật và Tính trung thực

Trong văn hóa giáo dục phương Tây, 'cheating' (gian lận trong thi cử, đạo văn) được coi là một tội danh nghiêm trọng về đạo đức. Học sinh bị phát hiện 'cheated' thường phải đối mặt với hình phạt nặng như đình chỉ hoặc đuổi học ngay lập tức, thay vì chỉ bị trừ điểm.

Lòng tin trong quan hệ xã hội

Việc bị 'cheated on' (ngoại tình) trong các mối quan hệ tình cảm ở phương Tây thường dẫn đến sự đổ vỡ không thể cứu vãn. Đây là chủ đề cực kỳ phổ biến trong âm nhạc (Pop, Country) và điện ảnh Mỹ, phản ánh sự đề cao tính độc tôn và trung thực trong tình yêu.