cheated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'cheat': to act dishonestly or unfairly in order to gain an advantage, especially in a game or examination.
Vietnamese Meaning
Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'cheat': Gian lận, lừa dối, không trung thực để đạt được lợi thế, đặc biệt trong trò chơi hoặc kỳ thi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He cheated on his wife."
"Anh ta đã lừa dối vợ mình."
-
"The students cheated on the exam."
"Các sinh viên đã gian lận trong kỳ thi."
-
"She felt cheated when she found out the truth."
"Cô ấy cảm thấy bị lừa dối khi phát hiện ra sự thật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành vi không trung thực để đạt được lợi ích cá nhân. Khác với 'deceive' (lừa dối) ở chỗ 'cheat' thường liên quan đến việc vi phạm quy tắc hoặc kỳ vọng.
Prepositions
cheat on (someone): lừa dối ai đó (trong mối quan hệ tình cảm).
cheat someone out of something: lừa ai đó mất cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely cheated (bị lừa gạt hoàn toàn)
-
cruelly cruelly cheated (bị lừa dối một cách tàn nhẫn)
-
feel feel cheated (cảm thấy bị lừa hoặc bị thiệt thòi)
-
get get cheated (bị lừa, bị mắc lừa)
-
out of cheated out of something (bị lừa mất cái gì đó (thường là tiền bạc))
-
on cheated on someone (phản bội/ngoại tình sau lưng ai đó)
Idioms
-
Cheated death
Thoát chết trong gang tấc, sống sót sau một tình huống nguy hiểm
"The pilot cheated death when he ejected from the burning plane."
(Viên phi công đã thoát chết khi nhảy ra khỏi chiếc máy bay đang cháy.)
-
Feel cheated of something
Cảm thấy bị tước đoạt điều gì đó xứng đáng được nhận
"Many people felt cheated of their childhood because of the war."
(Nhiều người cảm thấy bị tước mất tuổi thơ vì chiến tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cheated
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'cheat': Gian lận, lừa dối, không trung thực để đạt được lợi thế, đặc biệt trong trò chơi hoặc kỳ thi.
"He cheated on his wife."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a student cheats on a test, the teacher usually gives them a failing grade. |
Nếu một học sinh gian lận trong bài kiểm tra, giáo viên thường cho điểm trượt. |
| Phủ định | When someone cheats at cards, they usually don't win for very long. |
Khi ai đó gian lận khi chơi bài, họ thường không thắng được lâu. |
| Nghi vấn | If someone cheats, does that mean they lack integrity? |
Nếu ai đó gian lận, điều đó có nghĩa là họ thiếu sự chính trực phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheated".
