(Top Banner Ad)
brief existence
B2
noun phrase B2 Triết học, Văn học, Sinh học

brief existence

UK: /briːf ɪɡˈzɪstəns/ • US: /briːf ɪɡˈzɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự tồn tại ngắn ngủi cuộc sống ngắn ngủi thời gian tồn tại ngắn ngủi vòng đời ngắn ngủi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short or temporary period of being alive or real.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian ngắn ngủi hoặc tạm thời của sự sống hoặc sự tồn tại thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mayfly has a brief existence, lasting only a day."

    "Vòng đời của phù du rất ngắn ngủi, chỉ kéo dài một ngày."

  • "The artist's fame had a brief existence, quickly fading after a few years."

    "Sự nổi tiếng của nghệ sĩ chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn, nhanh chóng phai nhạt sau vài năm."

  • "The project had a brief existence due to lack of funding."

    "Dự án đã có một sự tồn tại ngắn ngủi do thiếu kinh phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective brief ngắn ngủi, vắn tắt
Noun brevity sự ngắn gọn, sự ngắn ngủi
Verb exist tồn tại
Noun existence sự tồn tại, sự sống
Adverb briefly một cách ngắn ngủi, tóm tắt
Adjective existent đang tồn tại

Synonyms

Antonyms

long existence (sự tồn tại lâu dài)eternal life (cuộc sống vĩnh cửu)

Related Words

Subject Area

Triết học, Văn học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mregh-u- (short) & *ex-sistere (to stand out)
Latin
brevis & existere
Old French
bref & existence
Middle English
brief & existence

Sự kết hợp giữa thời gian và thực tại

Từ 'brief' có gốc từ Latin 'brevis' nghĩa là ngắn ngủi, trong khi 'existence' đến từ 'existere', có nghĩa là vươn ra hoặc xuất hiện. Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả một điều gì đó vừa mới xuất hiện đã vội tan biến, nhấn mạnh tính hữu hạn của vạn vật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự ngắn ngủi, phù du của cuộc sống hoặc một sự kiện nào đó. Nó có thể mang sắc thái buồn bã, tiếc nuối hoặc triết lý về tính chất tạm bợ của mọi thứ. So với 'short life', 'brief existence' mang tính trừu tượng và trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brief existence
  • endure endure a brief existence
    (trải qua một sự tồn tại ngắn ngủi)
  • have have a brief existence
    (có một sự tồn tại ngắn ngủi)
  • lead lead a brief existence
    (sống một cuộc đời ngắn ngủi)
Adjective + brief existence
  • necessarily a necessarily brief existence
    (một sự tồn tại ngắn ngủi tất yếu)
  • merely a merely brief existence
    (chỉ là một sự tồn tại ngắn ngủi)
Brief existence + Preposition
  • of the brief existence of the empire
    (sự tồn tại ngắn ngủi của đế chế)

Idioms

  • A flash in the pan

    Một hiện tượng sớm nở tối tàn, thành công ngắn ngủi

    "The band's brief existence was like a flash in the pan; they had one hit and disappeared."

    (Sự tồn tại ngắn ngủi của ban nhạc giống như một hiện tượng sớm nở tối tàn; họ có một bản hit rồi biến mất.)

  • Here today, gone tomorrow

    Nay còn mai mất, phù du

    "In the world of fast fashion, many trends have a brief existence—here today, gone tomorrow."

    (Trong thế giới thời trang nhanh, nhiều xu hướng có sự tồn tại ngắn ngủi—nay còn mai mất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brief existence

noun phrase
Lật mặt

Một khoảng thời gian ngắn ngủi hoặc tạm thời của sự sống hoặc sự tồn tại thực.

"The mayfly has a brief existence, lasting only a day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brief existence".

Triết lý Memento Mori

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'brief existence' thường gắn liền với tư tưởng 'Memento Mori' (Hãy nhớ rằng bạn sẽ phải chết). Điều này nhắc nhở con người trân trọng hiện tại vì cuộc đời là hữu hạn.

Nghệ thuật phù du (Ephemeral Art)

Khái niệm này được thể hiện rõ qua các tác phẩm nghệ thuật sắp đặt hoặc điêu khắc trên băng/cát, nơi nghệ sĩ chấp nhận sự tồn tại ngắn ngủi của tác phẩm như một phần của vẻ đẹp sáng tạo.