(Top Banner Ad)
fleetingness
C1
Noun C1 Triết học, Văn học, Tâm lý học

fleetingness

UK: /ˈfliːtɪŋnəs/ • US: /ˈfliːtɪŋnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính phù du tính chóng tàn sự thoáng qua
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being brief or transient; the state of lasting only for a short time.

Vietnamese Meaning

Tính chất phù du, chóng tàn; trạng thái chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fleetingness of youth is a common theme in literature."

    "Sự phù du của tuổi trẻ là một chủ đề phổ biến trong văn học."

  • "She was struck by the fleetingness of life."

    "Cô ấy bị ấn tượng bởi sự phù du của cuộc sống."

  • "The fleetingness of the moment made it all the more precious."

    "Sự thoáng qua của khoảnh khắc làm cho nó trở nên quý giá hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flee chạy trốn, bỏ trốn
Adjective fleeting thoáng qua, phù du, chóng vánh
Adverb fleetingly một cách thoáng qua, trong chốc lát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Văn học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fleuhaną
Old English
flēon
Middle English
fleen
English (14th Century)
fleeting
English (17th Century)
fleetingness

Từ 'chạy trốn' đến 'thoáng qua'

Từ 'fleetingness' có gốc từ động từ 'flee' trong tiếng Anh cổ (flēon), nghĩa là 'chạy trốn, thoát khỏi'. Dần dần, ý nghĩa này phát triển để chỉ hành động di chuyển nhanh đến mức như thể đang 'chạy trốn' khỏi thời gian, dẫn đến tính từ 'fleeting' (thoáng qua, trôi nhanh). Cuối cùng, thêm hậu tố '-ness' tạo thành danh từ 'fleetingness', diễn tả bản chất mong manh, chóng vánh của vạn vật.

Usage Note

Từ 'fleetingness' nhấn mạnh vào sự ngắn ngủi và thoáng qua của một điều gì đó. Nó thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm, cảm xúc, hoặc khoảnh khắc mà không tồn tại lâu dài. Khác với 'transience' (tính tạm thời) có thể ám chỉ một trạng thái kéo dài hơn một chút, 'fleetingness' tập trung vào sự nhanh chóng biến mất. So với 'brevity' (tính ngắn gọn), 'fleetingness' đặc biệt ám chỉ về thời gian.

Prepositions

of

'Fleetingness of': Thường dùng để chỉ tính chất phù du của một sự vật, hiện tượng nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fleetingness
  • inherent inherent fleetingness
    (tính phù du cố hữu)
  • profound profound fleetingness
    (tính phù du sâu sắc)
  • sense of a sense of fleetingness
    (cảm giác về sự chóng vánh)
  • beauty of the beauty of fleetingness
    (vẻ đẹp của sự chóng vánh)
Verb + fleetingness
  • reflect on reflect on the fleetingness
    (suy ngẫm về sự phù du)
  • understand understand the fleetingness
    (hiểu được sự phù du)
  • capture capture the fleetingness
    (ghi lại sự chóng vánh)
Phrases with 'fleetingness of'
  • life the fleetingness of life
    (sự phù du của cuộc đời)
  • youth the fleetingness of youth
    (sự chóng vánh của tuổi trẻ)
  • joy the fleetingness of joy
    (niềm vui thoáng qua)

Idioms

  • the fleetingness of life

    sự phù du của cuộc đời

    "Many philosophers have contemplated the fleetingness of life."

    (Nhiều triết gia đã chiêm nghiệm về sự phù du của cuộc đời.)

  • a sense of fleetingness

    cảm giác về sự chóng vánh

    "The autumn leaves instilled in her a strong sense of fleetingness."

    (Những chiếc lá mùa thu gợi lên trong cô một cảm giác mạnh mẽ về sự chóng vánh.)

  • embrace the fleetingness

    đón nhận sự phù du

    "Some cultures teach us to embrace the fleetingness of moments rather than clinging to them."

    (Một số nền văn hóa dạy chúng ta chấp nhận sự phù du của những khoảnh khắc hơn là níu giữ chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fleetingness

Noun
Lật mặt

Tính chất phù du, chóng tàn; trạng thái chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn.

"The fleetingness of youth is a common theme in literature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fleetingness".

Memento Mori và Carpe Diem

Khái niệm 'fleetingness' (sự phù du, chóng vánh) có mối liên hệ sâu sắc với các triết lý phương Tây như 'Memento Mori' (hãy nhớ rằng bạn sẽ chết) và 'Carpe Diem' (nắm bắt khoảnh khắc). 'Memento Mori' nhắc nhở về sự hữu hạn của cuộc đời, trong khi 'Carpe Diem' khuyến khích sống trọn vẹn từng khoảnh khắc vì chúng sẽ nhanh chóng qua đi. Cả hai đều nhấn mạnh giá trị của hiện tại trước sự chóng vánh của thời gian.

Vẻ đẹp trong sự vô thường (Mono no Aware)

Trong văn hóa Nhật Bản, khái niệm 'Mono no Aware' (物哀れ) mô tả một cảm xúc buồn man mác nhưng đẹp đẽ khi nhận ra sự vô thường, phù du của vạn vật – từ vẻ đẹp của hoa anh đào sớm nở tối tàn cho đến sự thay đổi của các mùa. Đây là một sự trân trọng tinh tế đối với vẻ đẹp mong manh và khoảnh khắc đang trôi qua, một khía cạnh văn hóa rất gần với ý nghĩa của 'fleetingness'.