(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ flight deals
B1

flight deals

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

ưu đãi chuyến bay vé máy bay giá rẻ khuyến mãi vé máy bay
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Flight deals'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Các ưu đãi đặc biệt hoặc giá vé máy bay giảm giá.

Definition (English Meaning)

Special offers or discounted prices on airline tickets.

Ví dụ Thực tế với 'Flight deals'

  • "I'm always looking for flight deals to save money on travel."

    "Tôi luôn tìm kiếm các ưu đãi chuyến bay để tiết kiệm tiền cho việc đi lại."

  • "Many websites offer flight deals to popular destinations."

    "Nhiều trang web cung cấp các ưu đãi chuyến bay đến các điểm đến phổ biến."

  • "Sign up for email alerts to be notified of the latest flight deals."

    "Đăng ký nhận thông báo qua email để được thông báo về các ưu đãi chuyến bay mới nhất."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Flight deals'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: flight, deals
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

cheap flights(vé máy bay giá rẻ)
discounted flights(vé máy bay giảm giá)
flight offers(ưu đãi chuyến bay)

Trái nghĩa (Antonyms)

expensive flights(vé máy bay đắt tiền)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Du lịch Thương mại

Ghi chú Cách dùng 'Flight deals'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'flight deals' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tìm kiếm các chuyến bay giá rẻ hoặc các chương trình khuyến mãi từ các hãng hàng không hoặc các trang web đặt vé máy bay. Nó nhấn mạnh vào tính hấp dẫn về giá cả và cơ hội tiết kiệm chi phí.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on

Khi sử dụng giới từ 'on', nó thường đi sau động từ hoặc cụm động từ để chỉ đối tượng được giảm giá hoặc ưu đãi. Ví dụ: 'Find flight deals on specific routes.' (Tìm các ưu đãi chuyến bay trên các tuyến đường cụ thể.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Flight deals'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because I was looking for flight deals, I spent hours online.
Bởi vì tôi đang tìm kiếm các ưu đãi chuyến bay, tôi đã dành hàng giờ trực tuyến.
Phủ định
Even though there weren't many flight deals available, she still managed to find one.
Mặc dù không có nhiều ưu đãi chuyến bay, cô ấy vẫn tìm được một cái.
Nghi vấn
Since you found great flight deals, could you tell me which website you used?
Vì bạn đã tìm thấy những ưu đãi chuyến bay tuyệt vời, bạn có thể cho tôi biết bạn đã sử dụng trang web nào không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)