(Top Banner Ad)
flight deals
B1
Danh từ B1 Du lịch, Thương mại

flight deals

UK: /flaɪt diːlz/ • US: /flaɪt diːlz/

Nghĩa tiếng Việt

ưu đãi chuyến bay vé máy bay giá rẻ khuyến mãi vé máy bay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Special offers or discounted prices on airline tickets.

Vietnamese Meaning

Các ưu đãi đặc biệt hoặc giá vé máy bay giảm giá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm always looking for flight deals to save money on travel."

    "Tôi luôn tìm kiếm các ưu đãi chuyến bay để tiết kiệm tiền cho việc đi lại."

  • "Many websites offer flight deals to popular destinations."

    "Nhiều trang web cung cấp các ưu đãi chuyến bay đến các điểm đến phổ biến."

  • "Sign up for email alerts to be notified of the latest flight deals."

    "Đăng ký nhận thông báo qua email để được thông báo về các ưu đãi chuyến bay mới nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fly bay; vận chuyển bằng máy bay
Noun flyer người bay; tờ rơi quảng cáo
Noun flying sự bay lượn, việc bay
Adjective flightless không có khả năng bay (động vật)
Verb deal giao dịch; giải quyết; phân phát
Noun dealer người buôn bán, đại lý
Noun dealing sự giao dịch, mối quan hệ

Synonyms

cheap flights (vé máy bay giá rẻ)discounted flights (vé máy bay giảm giá)flight offers (ưu đãi chuyến bay)

Antonyms

expensive flights (vé máy bay đắt tiền)

Related Words

Subject Area

Du lịch, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plew-
Proto-Germanic
*flugtiz
Old English
flyht
Middle English
flight
Modern English
flight
Proto-Indo-European
*dail-
Proto-Germanic
*dailaz
Old English
dǣl
Middle English
del
Modern English
deal
Modern English (Compound)
flight deals

Nguồn gốc của 'Flight Deals'

Cụm từ 'flight deals' (ưu đãi chuyến bay) là một thuật ngữ thương mại tương đối hiện đại trong tiếng Anh. Từ 'flight' (chuyến bay) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'flyht', liên quan đến hành động 'bay'. Từ 'deal' (ưu đãi, thỏa thuận) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'dǣl', có nghĩa là một phần hoặc sự chia sẻ. Việc kết hợp hai từ này để tạo thành 'flight deals' phản ánh sự phát triển của ngành hàng không, nơi các hãng bay thường xuyên đưa ra các chương trình khuyến mãi và giảm giá để thu hút hành khách, đặc biệt là trong kỷ nguyên du lịch giá rẻ phổ biến.

Usage Note

Cụm từ 'flight deals' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tìm kiếm các chuyến bay giá rẻ hoặc các chương trình khuyến mãi từ các hãng hàng không hoặc các trang web đặt vé máy bay. Nó nhấn mạnh vào tính hấp dẫn về giá cả và cơ hội tiết kiệm chi phí.

Prepositions

on

Khi sử dụng giới từ 'on', nó thường đi sau động từ hoặc cụm động từ để chỉ đối tượng được giảm giá hoặc ưu đãi. Ví dụ: 'Find flight deals on specific routes.' (Tìm các ưu đãi chuyến bay trên các tuyến đường cụ thể.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flight deals
  • cheap cheap flight deals
    (các ưu đãi chuyến bay giá rẻ)
  • great great flight deals
    (các ưu đãi chuyến bay tuyệt vời)
  • incredible incredible flight deals
    (các ưu đãi chuyến bay khó tin)
  • last-minute last-minute flight deals
    (các ưu đãi chuyến bay vào phút chót)
  • best best flight deals
    (các ưu đãi chuyến bay tốt nhất)
Verb + flight deals
  • find find flight deals
    (tìm kiếm ưu đãi chuyến bay)
  • book book flight deals
    (đặt ưu đãi chuyến bay)
  • snag snag flight deals
    (chớp lấy/tóm được ưu đãi chuyến bay)
  • search for search for flight deals
    (tìm kiếm ưu đãi chuyến bay)
  • offer offer flight deals
    (cung cấp/đưa ra ưu đãi chuyến bay)
Preposition + flight deals
  • on on flight deals
    (về các ưu đãi chuyến bay (thường dùng trong bối cảnh: tiết kiệm tiền VỀ các ưu đãi chuyến bay))
  • for for flight deals
    (cho các ưu đãi chuyến bay (ví dụ: tìm kiếm CHO các ưu đãi chuyến bay))

Idioms

  • hunt for flight deals

    săn lùng các ưu đãi chuyến bay

    "Many travelers love to hunt for flight deals during off-peak seasons."

    (Nhiều du khách thích săn lùng các ưu đãi chuyến bay trong mùa thấp điểm.)

  • snag a flight deal

    chớp lấy/giành được một ưu đãi chuyến bay

    "I was lucky enough to snag a flight deal for my trip to Japan."

    (Tôi đã đủ may mắn để chớp được một ưu đãi chuyến bay cho chuyến đi Nhật Bản của mình.)

  • score amazing flight deals

    kiếm được/tìm được các ưu đãi chuyến bay tuyệt vời

    "With some research, you can score amazing flight deals even for popular destinations."

    (Với một chút tìm hiểu, bạn có thể kiếm được các ưu đãi chuyến bay tuyệt vời ngay cả cho những điểm đến nổi tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flight deals

Danh từ
Lật mặt

Các ưu đãi đặc biệt hoặc giá vé máy bay giảm giá.

"I'm always looking for flight deals to save money on travel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because I was looking for flight deals, I spent hours online.
Bởi vì tôi đang tìm kiếm các ưu đãi chuyến bay, tôi đã dành hàng giờ trực tuyến.
Phủ định
Even though there weren't many flight deals available, she still managed to find one.
Mặc dù không có nhiều ưu đãi chuyến bay, cô ấy vẫn tìm được một cái.
Nghi vấn
Since you found great flight deals, could you tell me which website you used?
Vì bạn đã tìm thấy những ưu đãi chuyến bay tuyệt vời, bạn có thể cho tôi biết bạn đã sử dụng trang web nào không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I found amazing flight deals for our vacation to Hawaii.
Tôi đã tìm thấy những ưu đãi chuyến bay tuyệt vời cho kỳ nghỉ của chúng ta đến Hawaii.
Phủ định
We didn't find any flight deals that fit our budget.
Chúng tôi đã không tìm thấy bất kỳ ưu đãi chuyến bay nào phù hợp với ngân sách của chúng tôi.
Nghi vấn
Where can I find the best flight deals?
Tôi có thể tìm thấy những ưu đãi chuyến bay tốt nhất ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flight deals".

Mùa săn vé máy bay giá rẻ

Ở các nước phương Tây, việc săn lùng 'flight deals' là một hoạt động phổ biến, đặc biệt là vào những thời điểm nhất định trong năm. Ví dụ, 'Black Friday' và 'Cyber Monday' sau Lễ Tạ ơn thường là dịp vàng để các hãng hàng không và đại lý du lịch tung ra nhiều chương trình khuyến mãi lớn. Ngoài ra, việc đặt vé trước nhiều tháng hoặc vào các ngày trong tuần (thứ Ba, thứ Tư) thường được coi là chiến lược tốt để tìm được vé rẻ hơn.

Văn hóa du lịch tiết kiệm (Budget Travel)

Thuật ngữ 'flight deals' gắn liền mật thiết với văn hóa 'budget travel' (du lịch tiết kiệm) đang ngày càng phổ biến. Nhiều du khách, đặc biệt là giới trẻ, ưu tiên tìm kiếm các ưu đãi chuyến bay để giảm chi phí đi lại, giúp họ có thể du lịch thường xuyên hơn hoặc khám phá nhiều địa điểm hơn với cùng một ngân sách. Các trang web tổng hợp chuyến bay và ứng dụng so sánh giá đã trở thành công cụ không thể thiếu cho những người yêu thích săn 'flight deals'.