(Top Banner Ad)
flight service
B2
Danh từ B2 Hàng không

flight service

UK: /flaɪt ˈsɜːvɪs/ • US: /flaɪt ˈsɜːrvɪs/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ bay dịch vụ hỗ trợ bay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A service providing information and assistance to pilots before and during a flight.

Vietnamese Meaning

Một dịch vụ cung cấp thông tin và hỗ trợ cho phi công trước và trong suốt chuyến bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pilots rely on flight service for up-to-date weather information."

    "Phi công dựa vào dịch vụ bay để có thông tin thời tiết cập nhật."

  • "The flight service specialist provided the pilot with a detailed weather briefing."

    "Chuyên gia dịch vụ bay đã cung cấp cho phi công bản tóm tắt thời tiết chi tiết."

  • "You can contact flight service via radio to report any in-flight emergencies."

    "Bạn có thể liên hệ với dịch vụ bay qua radio để báo cáo bất kỳ tình huống khẩn cấp nào trong chuyến bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flight chuyến bay, sự bay
Verb fly bay, điều khiển máy bay
Noun flyer người bay, tờ rơi
Noun service dịch vụ, sự phục vụ
Verb serve phục vụ, cung cấp
Adjective serviceable có thể sử dụng được, bền
Noun serving khẩu phần ăn, sự phục vụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleu-
Proto-Germanic
*fluhti-
Old English
flyht
Proto-Indo-European
*seru-
Latin
servitium
Old French
servise
English
flight service

Nguồn gốc của 'flight service'

'Flight' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'flyht', có nghĩa là hành động bay hoặc chuyến bay. Từ này có nguồn gốc sâu xa từ Proto-Germanic và thậm chí là Proto-Indo-European với nghĩa 'chảy' hoặc 'bay'. 'Service' lại đến từ tiếng Latin 'servitium' (nô lệ, phục vụ), qua tiếng Pháp cổ 'servise' (lễ nghi, phục vụ). Khi ghép lại, 'flight service' mô tả các dịch vụ được cung cấp trong hoặc liên quan đến một chuyến bay, thể hiện sự kết hợp giữa hành động bay và sự phục vụ chu đáo.

Usage Note

Dịch vụ này bao gồm cung cấp thông tin về thời tiết, điều kiện đường bay, thông tin về sân bay, và hỗ trợ trong các tình huống khẩn cấp. Nó tập trung vào việc đảm bảo an toàn và hiệu quả của chuyến bay. Khác với 'air traffic control' (kiểm soát không lưu), 'flight service' chủ yếu cung cấp thông tin và tư vấn, trong khi 'air traffic control' đưa ra các chỉ dẫn trực tiếp để điều khiển máy bay.

Prepositions

for to

'Flight service for': dùng để chỉ mục đích phục vụ (ví dụ: 'flight service for international flights'). 'Flight service to': dùng để chỉ đối tượng được phục vụ (ví dụ: 'flight service to private pilots').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flight service
  • excellent excellent flight service
    (dịch vụ chuyến bay xuất sắc)
  • poor poor flight service
    (dịch vụ chuyến bay kém chất lượng)
  • in-flight in-flight service
    (dịch vụ trên chuyến bay (trong suốt chuyến bay))
  • comprehensive comprehensive flight service
    (dịch vụ chuyến bay toàn diện)
Verb + flight service
  • provide provide flight service
    (cung cấp dịch vụ chuyến bay)
  • offer offer flight service
    (đề xuất dịch vụ chuyến bay)
  • improve improve flight service
    (cải thiện dịch vụ chuyến bay)
  • experience experience flight service
    (trải nghiệm dịch vụ chuyến bay)
Noun + flight service
  • airline airline flight service
    (dịch vụ chuyến bay của hãng hàng không)
  • customer customer flight service
    (dịch vụ khách hàng chuyến bay)
  • quality of quality of flight service
    (chất lượng dịch vụ chuyến bay)

Idioms

  • in-flight service

    dịch vụ trong chuyến bay (các dịch vụ được cung cấp khi máy bay đang bay)

    "The airline is renowned for its excellent in-flight service, including complimentary meals and entertainment."

    (Hãng hàng không này nổi tiếng với dịch vụ trong chuyến bay xuất sắc, bao gồm bữa ăn miễn phí và giải trí.)

  • flight service station

    đài thông tin chuyến bay (một cơ sở cung cấp thông tin thời tiết, hướng dẫn bay cho phi công, đặc biệt trong hàng không chung)

    "Pilots often contact a flight service station for pre-flight weather briefings and en-route information."

    (Các phi công thường liên hệ đài thông tin chuyến bay để nhận bản tin thời tiết trước chuyến bay và thông tin trong suốt hành trình.)

  • providing seamless flight service

    cung cấp dịch vụ chuyến bay không gián đoạn/suôn sẻ

    "Our goal is to ensure providing seamless flight service from check-in to arrival."

    (Mục tiêu của chúng tôi là đảm bảo cung cấp dịch vụ chuyến bay suôn sẻ từ khâu làm thủ tục đến khi hạ cánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flight service

Danh từ
Lật mặt

Một dịch vụ cung cấp thông tin và hỗ trợ cho phi công trước và trong suốt chuyến bay.

"Pilots rely on flight service for up-to-date weather information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flight service".

Sự phát triển của Dịch vụ chuyến bay

Trong những ngày đầu của ngành hàng không thương mại, 'flight service' thường được coi là một trải nghiệm xa xỉ, dành cho giới thượng lưu. Các dịch vụ bao gồm những bữa ăn sang trọng, ghế ngồi rộng rãi và sự chăm sóc đặc biệt. Ngày nay, mặc dù hàng không đã trở nên phổ biến hơn, chất lượng 'flight service' vẫn là một yếu tố cạnh định chính giữa các hãng hàng không, từ các dịch vụ cơ bản trên hạng phổ thông đến những tiện nghi cao cấp ở hạng thương gia hoặc hạng nhất.

Vai trò của Tiếp viên hàng không

Tiếp viên hàng không (flight attendant) là bộ mặt của 'flight service' và đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn, sự thoải mái và trải nghiệm tổng thể của hành khách. Họ không chỉ phục vụ đồ ăn, thức uống mà còn được đào tạo chuyên sâu về an toàn bay, sơ cứu y tế và xử lý các tình huống khẩn cấp. Mức độ chuyên nghiệp và thân thiện của tiếp viên ảnh hưởng lớn đến nhận thức của hành khách về chất lượng dịch vụ chuyến bay.