(Top Banner Ad)
floral foam
B1
danh từ B1 Nghệ thuật cắm hoa

floral foam

UK: /ˈflɔːrəl fəʊm/ • US: /ˈflɔːrəl foʊm/

Nghĩa tiếng Việt

mút xốp cắm hoa bọt cắm hoa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lightweight porous material used to hold water and provide support for cut flowers in floral arrangements.

Vietnamese Meaning

Một vật liệu xốp, nhẹ, được sử dụng để giữ nước và cung cấp sự hỗ trợ cho hoa cắt cành trong các tác phẩm cắm hoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The florist used floral foam to create a beautiful centerpiece."

    "Người bán hoa đã sử dụng mút xốp cắm hoa để tạo ra một món đồ trang trí trung tâm bàn tuyệt đẹp."

  • "Soak the floral foam in water before arranging the flowers."

    "Ngâm mút xốp cắm hoa trong nước trước khi cắm hoa."

  • "Floral foam helps to keep the flowers hydrated and fresh."

    "Mút xốp cắm hoa giúp giữ cho hoa được ngậm nước và tươi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flower bông hoa
Adjective floral thuộc về hoa, có họa tiết hoa
Noun florist người bán hoa, thợ cắm hoa
Noun floristry nghề cắm hoa
Noun foam bọt, vật liệu xốp
Adjective foamy có bọt, sủi bọt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật cắm hoa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
flos, floris (flower)
Latin
floralis (relating to flowers)
English
floral (adjective)
Proto-Germanic
*faimaz (foam)
Old English
fām
Modern English
foam (noun)
Modern English
floral foam (compound noun, mid-20th century)

Sự ra đời của xốp cắm hoa

Trước khi xốp cắm hoa ra đời, các nghệ nhân cắm hoa phải dùng rêu, đất sét, hoặc lưới kẽm để giữ hoa. Năm 1954, một nhà hóa học tên V.L. Smithers đã phát minh ra loại vật liệu tổng hợp có khả năng thấm hút nước và giữ hoa chắc chắn, đó chính là xốp OASIS. Phát minh này đã cách mạng hóa ngành cắm hoa, giúp việc tạo ra những tác phẩm phức tạp và bền đẹp trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.

Usage Note

Floral foam, còn được gọi là bọt cắm hoa, là một vật liệu nhân tạo được thiết kế đặc biệt để giữ nước và giữ hoa tại chỗ. Nó khác với bọt biển thông thường vì nó có cấu trúc tế bào mở cho phép nước thấm vào dễ dàng và giữ nước trong thời gian dài hơn, giúp hoa tươi lâu hơn. Nó thường có màu xanh lá cây và có thể dễ dàng cắt gọt để phù hợp với hình dạng và kích thước của bình cắm hoa.

Prepositions

in with

‘In’ được sử dụng khi nói về việc cắm hoa vào bọt: 'The flowers are arranged in floral foam'. ‘With’ được sử dụng khi nói về việc làm việc với bọt: 'Work with floral foam carefully to avoid crumbling'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + floral foam
  • wet wet floral foam
    (xốp cắm hoa đã ngâm nước)
  • dry dry floral foam
    (xốp cắm hoa khô)
  • green green floral foam
    (xốp cắm hoa màu xanh lá (loại phổ biến))
  • absorbent absorbent floral foam
    (xốp cắm hoa thấm hút tốt)
Verb + floral foam
  • soak soak floral foam
    (ngâm xốp cắm hoa (để thấm nước))
  • cut cut floral foam
    (cắt xốp cắm hoa)
  • arrange flowers in arrange flowers in floral foam
    (cắm hoa vào xốp)
  • insert stems into insert stems into floral foam
    (cắm thân cây vào xốp)
Noun + floral foam
  • block a block of floral foam
    (một khối xốp cắm hoa)
  • brick a brick of floral foam
    (một viên xốp cắm hoa (hình viên gạch))
  • cage floral foam cage
    (lồng đựng xốp cắm hoa)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

floral foam

danh từ
Lật mặt

Một vật liệu xốp, nhẹ, được sử dụng để giữ nước và cung cấp sự hỗ trợ cho hoa cắt cành trong các tác phẩm cắm hoa.

"The florist used floral foam to create a beautiful centerpiece."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "floral foam".

Người bạn đồng hành của ngành cắm hoa hiện đại

Xốp cắm hoa đã trở thành vật liệu không thể thiếu trong ngành cắm hoa hiện đại. Nó cho phép người cắm hoa tạo ra những thiết kế phức tạp, giữ hoa tươi lâu hơn bằng cách cung cấp nước liên tục, và cố định hoa chắc chắn trong các bình, giỏ hoặc lẵng.

Nỗi lo môi trường và xu hướng bền vững

Tuy tiện lợi nhưng xốp cắm hoa truyền thống được làm từ nhựa phenolic, một loại nhựa không phân hủy sinh học. Điều này gây ra lo ngại về môi trường, thúc đẩy ngành công nghiệp hoa tìm kiếm và phát triển các giải pháp thay thế bền vững hơn như xốp làm từ vật liệu tự nhiên hoặc có thể phân hủy.