floral foam
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lightweight porous material used to hold water and provide support for cut flowers in floral arrangements.
Vietnamese Meaning
Một vật liệu xốp, nhẹ, được sử dụng để giữ nước và cung cấp sự hỗ trợ cho hoa cắt cành trong các tác phẩm cắm hoa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The florist used floral foam to create a beautiful centerpiece."
"Người bán hoa đã sử dụng mút xốp cắm hoa để tạo ra một món đồ trang trí trung tâm bàn tuyệt đẹp."
-
"Soak the floral foam in water before arranging the flowers."
"Ngâm mút xốp cắm hoa trong nước trước khi cắm hoa."
-
"Floral foam helps to keep the flowers hydrated and fresh."
"Mút xốp cắm hoa giúp giữ cho hoa được ngậm nước và tươi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Floral foam, còn được gọi là bọt cắm hoa, là một vật liệu nhân tạo được thiết kế đặc biệt để giữ nước và giữ hoa tại chỗ. Nó khác với bọt biển thông thường vì nó có cấu trúc tế bào mở cho phép nước thấm vào dễ dàng và giữ nước trong thời gian dài hơn, giúp hoa tươi lâu hơn. Nó thường có màu xanh lá cây và có thể dễ dàng cắt gọt để phù hợp với hình dạng và kích thước của bình cắm hoa.
Prepositions
‘In’ được sử dụng khi nói về việc cắm hoa vào bọt: 'The flowers are arranged in floral foam'. ‘With’ được sử dụng khi nói về việc làm việc với bọt: 'Work with floral foam carefully to avoid crumbling'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wet wet floral foam (xốp cắm hoa đã ngâm nước)
-
dry dry floral foam (xốp cắm hoa khô)
-
green green floral foam (xốp cắm hoa màu xanh lá (loại phổ biến))
-
absorbent absorbent floral foam (xốp cắm hoa thấm hút tốt)
-
soak soak floral foam (ngâm xốp cắm hoa (để thấm nước))
-
cut cut floral foam (cắt xốp cắm hoa)
-
arrange flowers in arrange flowers in floral foam (cắm hoa vào xốp)
-
insert stems into insert stems into floral foam (cắm thân cây vào xốp)
-
block a block of floral foam (một khối xốp cắm hoa)
-
brick a brick of floral foam (một viên xốp cắm hoa (hình viên gạch))
-
cage floral foam cage (lồng đựng xốp cắm hoa)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
floral foam
danh từMột vật liệu xốp, nhẹ, được sử dụng để giữ nước và cung cấp sự hỗ trợ cho hoa cắt cành trong các tác phẩm cắm hoa.
"The florist used floral foam to create a beautiful centerpiece."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "floral foam".
