cut flowers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Flowers that have been cut from the plant, typically for use in bouquets or other floral arrangements.
Vietnamese Meaning
Hoa đã được cắt khỏi cây, thường dùng để cắm bình hoặc trang trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bought a bunch of cut flowers from the florist."
"Cô ấy mua một bó hoa đã cắt từ người bán hoa."
-
"Cut flowers require fresh water and regular trimming."
"Hoa đã cắt cần nước sạch và cắt tỉa thường xuyên."
-
"The market sells a variety of cut flowers."
"Chợ bán nhiều loại hoa đã cắt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ những bông hoa đã được cắt và thường được bán hoặc sử dụng cho mục đích trang trí. Khác với 'live flowers' (hoa còn sống, trên cây) hoặc 'artificial flowers' (hoa giả).
Prepositions
‘in’ dùng để chỉ vị trí (e.g., 'cut flowers in a vase'). ‘for’ dùng để chỉ mục đích (e.g., 'cut flowers for a wedding').
Collocations (Từ đi kèm)
-
arrange cut flowers (cắm hoa (đã cắt))
-
buy cut flowers (mua hoa (đã cắt))
-
display cut flowers (trưng bày hoa (đã cắt))
-
put cut flowers in a vase (cắm hoa (đã cắt) vào bình)
-
fresh cut flowers (hoa tươi mới cắt)
-
beautiful cut flowers (hoa cắt đẹp)
-
seasonal cut flowers (hoa cắt theo mùa)
-
a bunch of cut flowers (một bó hoa (đã cắt))
-
a vase of cut flowers (một bình hoa (đã cắt))
-
an arrangement of cut flowers (một lẵng hoa/bình hoa được cắm sẵn)
Idioms
-
like cut flowers in a vase
Ví von một thứ gì đó đẹp đẽ, rực rỡ nhưng chỉ là tạm thời, thiếu gốc rễ và sẽ sớm tàn phai.
"Their passion was intense but short-lived, like cut flowers in a vase."
(Tình yêu của họ nồng cháy nhưng ngắn ngủi, tựa như hoa cắm trong bình.)
-
to treat someone like cut flowers
Đối xử với ai đó như một vật trang trí; chỉ ngưỡng mộ vẻ đẹp bên ngoài của họ một cách tạm thời mà không trân trọng con người họ một cách sâu sắc hay lâu dài.
"He had a bad habit of treating his partners like cut flowers, enjoying their beauty for a season and then moving on."
(Anh ta có thói quen xấu là đối xử với những người bạn đời của mình như hoa cắm, chỉ thưởng thức vẻ đẹp của họ trong một mùa rồi lại tìm người mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cut flowers
Danh từHoa đã được cắt khỏi cây, thường dùng để cắm bình hoặc trang trí.
"She bought a bunch of cut flowers from the florist."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cut flowers".
