(Top Banner Ad)
cut flowers
A2
Danh từ A2 Thương mại, Nông nghiệp, Trang trí

cut flowers

UK: /ˈkʌt ˈflaʊəz/ • US: /ˈkʌt ˈflaʊərz/

Nghĩa tiếng Việt

hoa cắt cành hoa tươi cắt cành hoa đã cắt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Flowers that have been cut from the plant, typically for use in bouquets or other floral arrangements.

Vietnamese Meaning

Hoa đã được cắt khỏi cây, thường dùng để cắm bình hoặc trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought a bunch of cut flowers from the florist."

    "Cô ấy mua một bó hoa đã cắt từ người bán hoa."

  • "Cut flowers require fresh water and regular trimming."

    "Hoa đã cắt cần nước sạch và cắt tỉa thường xuyên."

  • "The market sells a variety of cut flowers."

    "Chợ bán nhiều loại hoa đã cắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cut cắt, chặt
Noun cutter dụng cụ cắt, người cắt
Noun cutting cành giâm, một mẩu (báo, vải...)
Noun flower bông hoa
Verb flower nở hoa, phát triển
Adjective flowery nhiều hoa; hoa mỹ, văn hoa (văn phong)
Noun florist người bán hoa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Nông nghiệp, Trang trí

Etymology (Nguồn gốc)

Tiếng Anh Trung đại
cutten (động từ 'cắt') + flour (danh từ 'hoa')
Tiếng Anh Cổ / Tiếng Pháp Cổ
cyttan (động từ, không rõ gốc) + flor (từ tiếng Latin 'flos')
Tiếng Latin
flos, floris (hoa)
Ngữ tộc Ấn-Âu nguyên thủy
*bhel- (nở, phồng lên)

Nguồn gốc của 'Flower'

Từ 'flower' (hoa) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'flor' trong tiếng Pháp cổ, và xa hơn là 'flos' trong tiếng Latin. Trong thần thoại La Mã, Flora là nữ thần của các loài hoa và mùa xuân. Tên của bà đã truyền cảm hứng cho từ chỉ hoa trong nhiều ngôn ngữ châu Âu.

Sự kết hợp thành 'Cut Flowers'

Cụm từ 'cut flowers' là một danh từ ghép đơn giản. 'Cut' có nghĩa là đã được cắt khỏi thân cây, và 'flowers' là hoa. Cụm từ này trở nên phổ biến khi việc trồng hoa để bán và trang trí trong nhà trở thành một ngành thương mại và một thói quen văn hóa rộng rãi vào thế kỷ 19.

Usage Note

Cụm từ này chỉ những bông hoa đã được cắt và thường được bán hoặc sử dụng cho mục đích trang trí. Khác với 'live flowers' (hoa còn sống, trên cây) hoặc 'artificial flowers' (hoa giả).

Prepositions

in for

‘in’ dùng để chỉ vị trí (e.g., 'cut flowers in a vase'). ‘for’ dùng để chỉ mục đích (e.g., 'cut flowers for a wedding').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cut flowers
  • arrange cut flowers
    (cắm hoa (đã cắt))
  • buy cut flowers
    (mua hoa (đã cắt))
  • display cut flowers
    (trưng bày hoa (đã cắt))
  • put cut flowers in a vase
    (cắm hoa (đã cắt) vào bình)
Adjective + cut flowers
  • fresh cut flowers
    (hoa tươi mới cắt)
  • beautiful cut flowers
    (hoa cắt đẹp)
  • seasonal cut flowers
    (hoa cắt theo mùa)
Noun + cut flowers
  • a bunch of cut flowers
    (một bó hoa (đã cắt))
  • a vase of cut flowers
    (một bình hoa (đã cắt))
  • an arrangement of cut flowers
    (một lẵng hoa/bình hoa được cắm sẵn)

Idioms

  • like cut flowers in a vase

    Ví von một thứ gì đó đẹp đẽ, rực rỡ nhưng chỉ là tạm thời, thiếu gốc rễ và sẽ sớm tàn phai.

    "Their passion was intense but short-lived, like cut flowers in a vase."

    (Tình yêu của họ nồng cháy nhưng ngắn ngủi, tựa như hoa cắm trong bình.)

  • to treat someone like cut flowers

    Đối xử với ai đó như một vật trang trí; chỉ ngưỡng mộ vẻ đẹp bên ngoài của họ một cách tạm thời mà không trân trọng con người họ một cách sâu sắc hay lâu dài.

    "He had a bad habit of treating his partners like cut flowers, enjoying their beauty for a season and then moving on."

    (Anh ta có thói quen xấu là đối xử với những người bạn đời của mình như hoa cắm, chỉ thưởng thức vẻ đẹp của họ trong một mùa rồi lại tìm người mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cut flowers

Danh từ
Lật mặt

Hoa đã được cắt khỏi cây, thường dùng để cắm bình hoặc trang trí.

"She bought a bunch of cut flowers from the florist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cut flowers".

Ngôn ngữ của các loài hoa (Floriography)

Trong văn hóa phương Tây, tặng hoa là một cách phổ biến để thể hiện tình cảm. Mỗi loài hoa và màu sắc thường mang một ý nghĩa riêng. Ví dụ, hoa hồng đỏ tượng trưng cho tình yêu lãng mạn, hoa hồng vàng cho tình bạn, và hoa ly trắng thường được dùng để thể hiện sự trong trắng hoặc chia buồn.

Hoa Tươi và Lòng Mến Khách

Việc trưng một bình hoa tươi trong nhà là một thông lệ phổ biến ở nhiều nước phương Tây. Nó không chỉ làm đẹp không gian sống mà còn được xem là một biểu tượng của sự chu đáo và lòng mến khách, đặc biệt là khi gia đình có khách ghé thăm.