(Top Banner Ad)
flow conductance
C1
Noun C1 Kỹ thuật, Vật lý, Sinh lý học

flow conductance

Nghĩa tiếng Việt

độ dẫn dòng khả năng dẫn dòng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of the ease with which a fluid (liquid or gas) flows through a channel or system. It is the reciprocal of flow resistance.

Vietnamese Meaning

Một thước đo mức độ dễ dàng mà một chất lỏng (lỏng hoặc khí) chảy qua một kênh hoặc hệ thống. Nó là nghịch đảo của điện trở dòng chảy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flow conductance of the pipe was significantly reduced due to the buildup of sediment."

    "Độ dẫn dòng của đường ống đã giảm đáng kể do sự tích tụ của cặn lắng."

  • "Increasing the diameter of the tube increases the flow conductance."

    "Tăng đường kính của ống sẽ làm tăng độ dẫn dòng."

  • "Flow conductance is an important parameter in designing microfluidic devices."

    "Độ dẫn dòng là một thông số quan trọng trong thiết kế các thiết bị vi lỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flow dòng chảy, luồng
Verb flow chảy, trôi, lưu thông
Verb conduct dẫn, truyền (nhiệt, điện, âm thanh)
Noun conduct sự dẫn, sự truyền; hạnh kiểm
Noun conduction sự dẫn truyền (nhiệt, điện)
Adjective conductive có tính dẫn (điện, nhiệt)
Noun conductor vật dẫn (điện, nhiệt); người chỉ huy
Noun fluid chất lỏng, chất khí
Adjective fluid lỏng, dễ chảy; linh hoạt
Noun fluidity tính lưu động, tính lỏng

Synonyms

fluid conductance (độ dẫn dòng chất lỏng)hydraulic conductance (độ dẫn thủy lực)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật lý, Sinh lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
flōwan
Proto-Germanic
*flōw-
Proto-Indo-European
*plew-
Latin
conducere
English
conduct
English
conductance
Modern English
flow conductance

Nguồn gốc của 'flow conductance'

Thuật ngữ 'flow conductance' là một từ ghép kỹ thuật hiện đại, kết hợp từ hai thành phần chính: 'flow' (dòng chảy) và 'conductance' (khả năng dẫn truyền). 'Flow' có gốc từ tiếng Anh cổ 'flōwan', chỉ sự chuyển động liên tục của chất lỏng hoặc khí. 'Conductance' được hình thành từ động từ 'conduct' (dẫn, truyền) và hậu tố '-ance', có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'conducere' (dẫn cùng nhau). Khi kết hợp, 'flow conductance' mô tả mức độ dễ dàng mà một chất lỏng hoặc khí có thể di chuyển qua một hệ thống hoặc vật liệu cụ thể, là một khái niệm quan trọng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến chất lỏng, khí và dòng chảy, chẳng hạn như kỹ thuật chất lỏng, vật lý và sinh lý học (ví dụ: dòng máu trong hệ tuần hoàn). Nó liên quan đến khả năng của một hệ thống cho phép dòng chảy xảy ra.

Prepositions

of in

'Flow conductance of': dùng để chỉ sự dẫn dòng của một chất cụ thể. 'Flow conductance in': dùng để chỉ sự dẫn dòng trong một hệ thống hoặc bộ phận cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flow conductance
  • high high flow conductance
    (độ dẫn lưu cao)
  • low low flow conductance
    (độ dẫn lưu thấp)
  • specific specific flow conductance
    (độ dẫn lưu riêng)
  • airway airway flow conductance
    (độ dẫn lưu đường thở)
Verb + flow conductance
  • measure measure flow conductance
    (đo độ dẫn lưu)
  • increase increase flow conductance
    (tăng độ dẫn lưu)
  • decrease decrease flow conductance
    (giảm độ dẫn lưu)
  • calculate calculate flow conductance
    (tính toán độ dẫn lưu)
Noun + flow conductance (as a modifier)
  • system system flow conductance
    (độ dẫn lưu của hệ thống)
  • pulmonary pulmonary flow conductance
    (độ dẫn lưu phổi)

Idioms

  • To measure flow conductance

    Đo độ dẫn lưu

    "Researchers often need to measure flow conductance in different experimental conditions."

    (Các nhà nghiên cứu thường cần đo độ dẫn lưu trong các điều kiện thí nghiệm khác nhau.)

  • Factors affecting flow conductance

    Các yếu tố ảnh hưởng đến độ dẫn lưu

    "The diameter of the tube is one of the key factors affecting flow conductance."

    (Đường kính của ống là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến độ dẫn lưu.)

  • Optimal flow conductance

    Độ dẫn lưu tối ưu

    "Engineers strive to achieve optimal flow conductance in ventilation systems."

    (Các kỹ sư cố gắng đạt được độ dẫn lưu tối ưu trong các hệ thống thông gió.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flow conductance

Noun
Lật mặt

Một thước đo mức độ dễ dàng mà một chất lỏng (lỏng hoặc khí) chảy qua một kênh hoặc hệ thống. Nó là nghịch đảo của điện trở dòng chảy.

"The flow conductance of the pipe was significantly reduced due to the buildup of sediment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flow conductance".

Tầm quan trọng trong Y học và Sức khỏe

Trong y học, 'flow conductance' là một khái niệm then chốt, đặc biệt trong việc đánh giá chức năng hô hấp của con người. Ví dụ, độ dẫn lưu đường thở (airway flow conductance) giúp các bác sĩ chẩn đoán và theo dõi các bệnh lý như hen suyễn hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD), nơi mà luồng khí bị cản trở. Việc hiểu rõ khái niệm này có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống và điều trị cho bệnh nhân.

Ứng dụng trong Kỹ thuật và Thiết kế Hệ thống

Ngoài y học, 'flow conductance' còn đóng vai trò thiết yếu trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật. Trong thiết kế hệ thống ống dẫn, đường ống nước, hệ thống thông gió hay các thiết bị trao đổi nhiệt, việc tối ưu hóa 'flow conductance' giúp đảm bảo hiệu quả vận hành, tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu chi phí. Các kỹ sư sử dụng khái niệm này để thiết kế các hệ thống hoạt động trơn tru, hiệu quả và bền vững trong các ứng dụng thực tế.