flow conductance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A measure of the ease with which a fluid (liquid or gas) flows through a channel or system. It is the reciprocal of flow resistance.
Vietnamese Meaning
Một thước đo mức độ dễ dàng mà một chất lỏng (lỏng hoặc khí) chảy qua một kênh hoặc hệ thống. Nó là nghịch đảo của điện trở dòng chảy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The flow conductance of the pipe was significantly reduced due to the buildup of sediment."
"Độ dẫn dòng của đường ống đã giảm đáng kể do sự tích tụ của cặn lắng."
-
"Increasing the diameter of the tube increases the flow conductance."
"Tăng đường kính của ống sẽ làm tăng độ dẫn dòng."
-
"Flow conductance is an important parameter in designing microfluidic devices."
"Độ dẫn dòng là một thông số quan trọng trong thiết kế các thiết bị vi lỏng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | flow | dòng chảy, luồng |
| Verb | flow | chảy, trôi, lưu thông |
| Verb | conduct | dẫn, truyền (nhiệt, điện, âm thanh) |
| Noun | conduct | sự dẫn, sự truyền; hạnh kiểm |
| Noun | conduction | sự dẫn truyền (nhiệt, điện) |
| Adjective | conductive | có tính dẫn (điện, nhiệt) |
| Noun | conductor | vật dẫn (điện, nhiệt); người chỉ huy |
| Noun | fluid | chất lỏng, chất khí |
| Adjective | fluid | lỏng, dễ chảy; linh hoạt |
| Noun | fluidity | tính lưu động, tính lỏng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến chất lỏng, khí và dòng chảy, chẳng hạn như kỹ thuật chất lỏng, vật lý và sinh lý học (ví dụ: dòng máu trong hệ tuần hoàn). Nó liên quan đến khả năng của một hệ thống cho phép dòng chảy xảy ra.
Prepositions
'Flow conductance of': dùng để chỉ sự dẫn dòng của một chất cụ thể. 'Flow conductance in': dùng để chỉ sự dẫn dòng trong một hệ thống hoặc bộ phận cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high flow conductance (độ dẫn lưu cao)
-
low low flow conductance (độ dẫn lưu thấp)
-
specific specific flow conductance (độ dẫn lưu riêng)
-
airway airway flow conductance (độ dẫn lưu đường thở)
-
measure measure flow conductance (đo độ dẫn lưu)
-
increase increase flow conductance (tăng độ dẫn lưu)
-
decrease decrease flow conductance (giảm độ dẫn lưu)
-
calculate calculate flow conductance (tính toán độ dẫn lưu)
-
system system flow conductance (độ dẫn lưu của hệ thống)
-
pulmonary pulmonary flow conductance (độ dẫn lưu phổi)
Idioms
-
To measure flow conductance
Đo độ dẫn lưu
"Researchers often need to measure flow conductance in different experimental conditions."
(Các nhà nghiên cứu thường cần đo độ dẫn lưu trong các điều kiện thí nghiệm khác nhau.)
-
Factors affecting flow conductance
Các yếu tố ảnh hưởng đến độ dẫn lưu
"The diameter of the tube is one of the key factors affecting flow conductance."
(Đường kính của ống là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến độ dẫn lưu.)
-
Optimal flow conductance
Độ dẫn lưu tối ưu
"Engineers strive to achieve optimal flow conductance in ventilation systems."
(Các kỹ sư cố gắng đạt được độ dẫn lưu tối ưu trong các hệ thống thông gió.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flow conductance
NounMột thước đo mức độ dễ dàng mà một chất lỏng (lỏng hoặc khí) chảy qua một kênh hoặc hệ thống. Nó là nghịch đảo của điện trở dòng chảy.
"The flow conductance of the pipe was significantly reduced due to the buildup of sediment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flow conductance".
