power yoga
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một phương pháp tập yoga theo phong cách vinyasa mạnh mẽ, tập trung vào thể lực và sức mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Power yoga is a great way to build strength and flexibility."
"Power yoga là một cách tuyệt vời để xây dựng sức mạnh và sự linh hoạt."
-
"I started doing power yoga to improve my core strength."
"Tôi bắt đầu tập power yoga để cải thiện sức mạnh cơ bụng."
-
"Power yoga can be quite challenging for beginners."
"Power yoga có thể khá khó khăn cho người mới bắt đầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Power yoga nhấn mạnh vào sức mạnh và sự dẻo dai thông qua một chuỗi các tư thế liên tục, đòi hỏi sự phối hợp giữa hơi thở và chuyển động. Nó khác với các loại yoga truyền thống như Hatha yoga ở cường độ cao hơn và tập trung nhiều hơn vào việc xây dựng cơ bắp. So với Ashtanga yoga, power yoga ít tuân thủ các chuỗi cố định hơn, cho phép sự sáng tạo và điều chỉnh để phù hợp với trình độ của người tập.
Prepositions
In: Sử dụng khi nói về việc tham gia vào một lớp power yoga (e.g., 'She participated in a power yoga class'). Through: Sử dụng khi nói về việc đạt được lợi ích thông qua power yoga (e.g., 'He improved his strength through power yoga'). For: Sử dụng khi nói về mục đích tập power yoga (e.g., 'I do power yoga for fitness').
Collocations (Từ đi kèm)
-
practice practice power yoga (tập power yoga)
-
do do power yoga (tập power yoga)
-
teach teach power yoga (dạy power yoga)
-
attend attend a power yoga class (tham gia một lớp power yoga)
-
intense intense power yoga (power yoga cường độ cao)
-
dynamic dynamic power yoga (power yoga năng động)
-
challenging challenging power yoga (power yoga đầy thử thách)
-
power yoga power yoga class (lớp power yoga)
-
power yoga power yoga instructor (giáo viên power yoga)
-
power yoga power yoga session (buổi tập power yoga)
Idioms
-
get into power yoga
bắt đầu tập power yoga, làm quen với power yoga
"Many people get into power yoga for its physical and mental benefits."
(Nhiều người bắt đầu tập power yoga vì những lợi ích về thể chất và tinh thần của nó.)
-
power yoga enthusiast
người đam mê power yoga
"She's a dedicated power yoga enthusiast, practicing almost every day."
(Cô ấy là một người đam mê power yoga rất tận tâm, luyện tập gần như mỗi ngày.)
-
the benefits of power yoga
những lợi ích của power yoga
"The benefits of power yoga include increased strength, flexibility, and stress reduction."
(Những lợi ích của power yoga bao gồm tăng cường sức mạnh, sự dẻo dai và giảm căng thẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
power yoga
NounMột phương pháp tập yoga theo phong cách vinyasa mạnh mẽ, tập trung vào thể lực và sức mạnh.
"Power yoga is a great way to build strength and flexibility."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She finds that power yoga helps her build strength and flexibility. |
Cô ấy thấy rằng power yoga giúp cô ấy xây dựng sức mạnh và sự linh hoạt. |
| Phủ định | They don't believe that power yoga is suitable for beginners. |
Họ không tin rằng power yoga phù hợp cho người mới bắt đầu. |
| Nghi vấn | Does he practice power yoga to improve his endurance? |
Anh ấy có tập power yoga để cải thiện sức bền của mình không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you practice power yoga regularly, you become more flexible. |
Nếu bạn tập power yoga thường xuyên, bạn sẽ trở nên linh hoạt hơn. |
| Phủ định | When you don't warm up before power yoga, you risk injury. |
Khi bạn không khởi động trước khi tập power yoga, bạn có nguy cơ bị thương. |
| Nghi vấn | If someone does power yoga, do they typically sweat a lot? |
Nếu ai đó tập power yoga, họ có thường đổ mồ hôi nhiều không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is practicing power yoga to improve her strength. |
Cô ấy đang tập power yoga để cải thiện sức mạnh của mình. |
| Phủ định | They do not offer power yoga classes at that gym. |
Họ không cung cấp các lớp power yoga tại phòng tập đó. |
| Nghi vấn | Are you going to try power yoga this week? |
Bạn có định thử power yoga tuần này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power yoga".
