(Top Banner Ad)
power yoga
B1
Noun B1 Thể dục, Sức khỏe

power yoga

UK: /ˈpaʊə ˈjəʊɡə/ • US: /ˈpaʊər ˈjoʊɡə/

Nghĩa tiếng Việt

yoga tăng cường sức mạnh yoga thể lực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vigorous and fitness-based approach to vinyasa-style yoga.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp tập yoga theo phong cách vinyasa mạnh mẽ, tập trung vào thể lực và sức mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Power yoga is a great way to build strength and flexibility."

    "Power yoga là một cách tuyệt vời để xây dựng sức mạnh và sự linh hoạt."

  • "I started doing power yoga to improve my core strength."

    "Tôi bắt đầu tập power yoga để cải thiện sức mạnh cơ bụng."

  • "Power yoga can be quite challenging for beginners."

    "Power yoga có thể khá khó khăn cho người mới bắt đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power sức mạnh, quyền lực
Adjective powerful mạnh mẽ, có sức mạnh
Verb empower trao quyền, làm cho ai đó mạnh mẽ hơn
Noun yoga yoga (bộ môn luyện tập)
Noun yogi người tập yoga
Adjective yogic thuộc về yoga

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
yoga
Proto-Indo-European
*potʰ-
Latin
potere
Old French
poeir
Middle English
pouer
English
power
English
power yoga

Nguồn gốc của "Yoga"

Từ "yoga" có nguồn gốc từ tiếng Phạn cổ (Sanskrit) của Ấn Độ, xuất phát từ gốc "yuj" có nghĩa là "kết nối", "hợp nhất" hoặc "ghép nối". Nó phản ánh mục tiêu của yoga là kết nối tâm trí, cơ thể và tinh thần.

Sự kết hợp của "Power"

Từ "power" (sức mạnh) có một lịch sử dài hơn, bắt nguồn từ tiếng Latin "potere" (có khả năng) và tiếng Pháp cổ "poeir". Khi kết hợp với "yoga" trong thuật ngữ "power yoga", nó nhấn mạnh một phong cách yoga năng động, mạnh mẽ và chú trọng thể chất hơn, một sự phát triển hiện đại từ những năm 1980 ở phương Tây, lấy cảm hứng từ Ashtanga yoga.

Usage Note

Power yoga nhấn mạnh vào sức mạnh và sự dẻo dai thông qua một chuỗi các tư thế liên tục, đòi hỏi sự phối hợp giữa hơi thở và chuyển động. Nó khác với các loại yoga truyền thống như Hatha yoga ở cường độ cao hơn và tập trung nhiều hơn vào việc xây dựng cơ bắp. So với Ashtanga yoga, power yoga ít tuân thủ các chuỗi cố định hơn, cho phép sự sáng tạo và điều chỉnh để phù hợp với trình độ của người tập.

Prepositions

in through for

In: Sử dụng khi nói về việc tham gia vào một lớp power yoga (e.g., 'She participated in a power yoga class'). Through: Sử dụng khi nói về việc đạt được lợi ích thông qua power yoga (e.g., 'He improved his strength through power yoga'). For: Sử dụng khi nói về mục đích tập power yoga (e.g., 'I do power yoga for fitness').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + power yoga
  • practice practice power yoga
    (tập power yoga)
  • do do power yoga
    (tập power yoga)
  • teach teach power yoga
    (dạy power yoga)
  • attend attend a power yoga class
    (tham gia một lớp power yoga)
Adjective + power yoga
  • intense intense power yoga
    (power yoga cường độ cao)
  • dynamic dynamic power yoga
    (power yoga năng động)
  • challenging challenging power yoga
    (power yoga đầy thử thách)
Noun + power yoga
  • power yoga power yoga class
    (lớp power yoga)
  • power yoga power yoga instructor
    (giáo viên power yoga)
  • power yoga power yoga session
    (buổi tập power yoga)

Idioms

  • get into power yoga

    bắt đầu tập power yoga, làm quen với power yoga

    "Many people get into power yoga for its physical and mental benefits."

    (Nhiều người bắt đầu tập power yoga vì những lợi ích về thể chất và tinh thần của nó.)

  • power yoga enthusiast

    người đam mê power yoga

    "She's a dedicated power yoga enthusiast, practicing almost every day."

    (Cô ấy là một người đam mê power yoga rất tận tâm, luyện tập gần như mỗi ngày.)

  • the benefits of power yoga

    những lợi ích của power yoga

    "The benefits of power yoga include increased strength, flexibility, and stress reduction."

    (Những lợi ích của power yoga bao gồm tăng cường sức mạnh, sự dẻo dai và giảm căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power yoga

Noun
Lật mặt

Một phương pháp tập yoga theo phong cách vinyasa mạnh mẽ, tập trung vào thể lực và sức mạnh.

"Power yoga is a great way to build strength and flexibility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She finds that power yoga helps her build strength and flexibility.
Cô ấy thấy rằng power yoga giúp cô ấy xây dựng sức mạnh và sự linh hoạt.
Phủ định
They don't believe that power yoga is suitable for beginners.
Họ không tin rằng power yoga phù hợp cho người mới bắt đầu.
Nghi vấn
Does he practice power yoga to improve his endurance?
Anh ấy có tập power yoga để cải thiện sức bền của mình không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you practice power yoga regularly, you become more flexible.
Nếu bạn tập power yoga thường xuyên, bạn sẽ trở nên linh hoạt hơn.
Phủ định
When you don't warm up before power yoga, you risk injury.
Khi bạn không khởi động trước khi tập power yoga, bạn có nguy cơ bị thương.
Nghi vấn
If someone does power yoga, do they typically sweat a lot?
Nếu ai đó tập power yoga, họ có thường đổ mồ hôi nhiều không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is practicing power yoga to improve her strength.
Cô ấy đang tập power yoga để cải thiện sức mạnh của mình.
Phủ định
They do not offer power yoga classes at that gym.
Họ không cung cấp các lớp power yoga tại phòng tập đó.
Nghi vấn
Are you going to try power yoga this week?
Bạn có định thử power yoga tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power yoga".

Nguồn gốc và sự phát triển

Power yoga không phải là một phong cách yoga truyền thống cổ xưa mà là một sự phát triển hiện đại ở phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ vào những năm 1980. Nó ra đời khi các giáo viên yoga tìm cách làm cho Ashtanga yoga, một phong cách yoga mạnh mẽ và có cấu trúc, trở nên dễ tiếp cận hơn với khán giả phương Tây, tập trung vào yếu tố thể chất và tập luyện.

Đặc điểm và lợi ích

Power yoga thường được biết đến với các chuỗi động tác linh hoạt và liên tục (vinyasa), chuyển đổi nhanh giữa các tư thế, tạo ra một buổi tập đầy thử thách về thể chất, giúp tăng cường sức mạnh, sức bền, sự dẻo dai và khả năng đốt cháy calo. Nó cũng giúp cải thiện sự tập trung tinh thần và giảm căng thẳng.