(Top Banner Ad)
flower bed
A2
danh từ A2 Làm vườn, Trang trí

flower bed

UK: /ˈflaʊə ˌbɛd/ • US: /ˈflaʊər ˌbɛd/

Nghĩa tiếng Việt

luống hoa bồn hoa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plot of ground in which flowers are grown.

Vietnamese Meaning

Một mảnh đất được sử dụng để trồng hoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She planted tulips in the flower bed."

    "Cô ấy đã trồng hoa tulip trong luống hoa."

  • "The flower bed was full of colorful blossoms."

    "Luống hoa tràn ngập những bông hoa đầy màu sắc."

  • "He carefully weeded the flower bed."

    "Anh ấy cẩn thận nhổ cỏ luống hoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flower bông hoa
Verb flower nở hoa, ra hoa
Adjective flowery đầy hoa, hoa mỹ
Noun bed cái giường, luống (đất trồng cây)
Verb bed trồng (cây) trên luống
Noun bedding vật liệu lót giường (cho cây); bộ đồ giường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Trang trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
flōr
Old French
flour
Middle English
flour
Old English
bedd
English
flower bed

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'flower bed' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp giữa 'flower' (bông hoa) và 'bed'. Trong ngữ cảnh này, 'bed' mang nghĩa cổ hơn là một 'luống' hoặc 'mảnh đất được chuẩn bị' để trồng trọt, chứ không phải là cái giường để ngủ. Vì vậy, 'flower bed' có nghĩa đen là 'luống đất dành cho hoa'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một khu vực được chuẩn bị đặc biệt trong vườn hoặc công viên để trồng hoa, có thể có hình dạng và kích thước khác nhau. Khác với 'garden' mang nghĩa rộng hơn, chỉ toàn bộ khu vườn. 'Flower bed' tập trung vào khu vực trồng hoa.

Prepositions

in around

'in the flower bed': chỉ vị trí bên trong luống hoa. Ví dụ: 'The cat is sleeping in the flower bed'. 'around the flower bed': chỉ vị trí xung quanh luống hoa. Ví dụ: 'There are stones around the flower bed'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flower bed
  • beautiful beautiful flower bed
    (luống hoa đẹp)
  • colorful colorful flower bed
    (luống hoa sặc sỡ)
  • well-maintained well-maintained flower bed
    (luống hoa được chăm sóc cẩn thận)
  • raised raised flower bed
    (luống hoa nổi (được nâng cao))
Verb + flower bed
  • plant plant a flower bed
    (trồng một luống hoa)
  • dig dig a flower bed
    (đào một luống hoa)
  • water water the flower beds
    (tưới nước cho các luống hoa)
  • tend to tend to a flower bed
    (chăm sóc một luống hoa)
Flower bed + Verb
  • bloom flower beds bloom
    (các luống hoa nở rộ)
  • brighten flower beds brighten the area
    (các luống hoa làm sáng bừng khu vực)

Idioms

  • a riot of color in the flower bed

    một sự bùng nổ màu sắc trong luống hoa (mang ý nghĩa hình ảnh sống động, rực rỡ)

    "The spring garden was a riot of color in the flower beds."

    (Khu vườn mùa xuân là một sự bùng nổ màu sắc trong các luống hoa.)

  • turn a patch of ground into a flower bed

    biến một mảnh đất thành luống hoa

    "They decided to turn that barren patch of ground into a beautiful flower bed."

    (Họ quyết định biến mảnh đất cằn cỗi đó thành một luống hoa xinh đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flower bed

danh từ
Lật mặt

Một mảnh đất được sử dụng để trồng hoa.

"She planted tulips in the flower bed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She plants flowers in the flower bed every spring.
Cô ấy trồng hoa trong bồn hoa mỗi mùa xuân.
Phủ định
They do not have a flower bed in their garden.
Họ không có bồn hoa trong vườn của họ.
Nghi vấn
Do you water the flower bed regularly?
Bạn có tưới nước cho bồn hoa thường xuyên không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener's flower bed is full of colorful tulips.
Luống hoa của người làm vườn đầy những hoa tulip đầy màu sắc.
Phủ định
That flower bed's soil isn't suitable for growing roses.
Đất của luống hoa đó không phù hợp để trồng hoa hồng.
Nghi vấn
Is this flower bed's irrigation system working properly?
Hệ thống tưới tiêu của luống hoa này có hoạt động tốt không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to plant flowers in the flower bed every spring.
Bà tôi thường trồng hoa trong vườn hoa mỗi độ xuân về.
Phủ định
We didn't use to have a flower bed in our backyard.
Chúng tôi đã từng không có một vườn hoa ở sân sau.
Nghi vấn
Did they use to maintain that flower bed so carefully?
Có phải họ đã từng chăm sóc cái vườn hoa đó cẩn thận đến vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flower bed".

Biểu tượng của vẻ đẹp sân vườn

Luống hoa thường là điểm nhấn trung tâm trong các khu vườn gia đình, công viên công cộng và khuôn viên các tòa nhà ở nhiều nước phương Tây. Chúng không chỉ góp phần làm đẹp cảnh quan mà còn thể hiện gu thẩm mỹ, sự chăm sóc và niềm đam mê làm vườn của chủ nhà hoặc cộng đồng.

Lợi ích trị liệu và thư giãn

Hoạt động thiết kế, trồng trọt và chăm sóc luống hoa được nhiều người xem là một sở thích giúp thư giãn, giảm căng thẳng, tăng cường sự kết nối với thiên nhiên và mang lại cảm giác thành tựu khi ngắm nhìn thành quả lao động của mình.