(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ flower bed
A2

flower bed

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

luống hoa bồn hoa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Flower bed'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một mảnh đất được sử dụng để trồng hoa.

Definition (English Meaning)

A plot of ground in which flowers are grown.

Ví dụ Thực tế với 'Flower bed'

  • "She planted tulips in the flower bed."

    "Cô ấy đã trồng hoa tulip trong luống hoa."

  • "The flower bed was full of colorful blossoms."

    "Luống hoa tràn ngập những bông hoa đầy màu sắc."

  • "He carefully weeded the flower bed."

    "Anh ấy cẩn thận nhổ cỏ luống hoa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Flower bed'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: flower bed
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Làm vườn Trang trí

Ghi chú Cách dùng 'Flower bed'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ một khu vực được chuẩn bị đặc biệt trong vườn hoặc công viên để trồng hoa, có thể có hình dạng và kích thước khác nhau. Khác với 'garden' mang nghĩa rộng hơn, chỉ toàn bộ khu vườn. 'Flower bed' tập trung vào khu vực trồng hoa.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in around

'in the flower bed': chỉ vị trí bên trong luống hoa. Ví dụ: 'The cat is sleeping in the flower bed'. 'around the flower bed': chỉ vị trí xung quanh luống hoa. Ví dụ: 'There are stones around the flower bed'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Flower bed'

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She plants flowers in the flower bed every spring.
Cô ấy trồng hoa trong bồn hoa mỗi mùa xuân.
Phủ định
They do not have a flower bed in their garden.
Họ không có bồn hoa trong vườn của họ.
Nghi vấn
Do you water the flower bed regularly?
Bạn có tưới nước cho bồn hoa thường xuyên không?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener's flower bed is full of colorful tulips.
Luống hoa của người làm vườn đầy những hoa tulip đầy màu sắc.
Phủ định
That flower bed's soil isn't suitable for growing roses.
Đất của luống hoa đó không phù hợp để trồng hoa hồng.
Nghi vấn
Is this flower bed's irrigation system working properly?
Hệ thống tưới tiêu của luống hoa này có hoạt động tốt không?

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to plant flowers in the flower bed every spring.
Bà tôi thường trồng hoa trong vườn hoa mỗi độ xuân về.
Phủ định
We didn't use to have a flower bed in our backyard.
Chúng tôi đã từng không có một vườn hoa ở sân sau.
Nghi vấn
Did they use to maintain that flower bed so carefully?
Có phải họ đã từng chăm sóc cái vườn hoa đó cẩn thận đến vậy không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)